MÁY MÀI KHUÔN ÉP VIÊN
- Bảo hành
- 12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Thông số kỹ thuật máy mài khuôn ép viên như sau:Máy mài khuôn ép viênMaximum ring die external diameter1500mmMinimum ring die inner diameter350mmMaximum ring die width550mmMaximum ring die weight1200kgGrinding supports asInner and outer surface, end
Nội dung chính
Thông số kỹ thuật máy mài khuôn ép viên như sau:
| Máy mài khuôn ép viên | |
| Maximum ring die external diameter | 1500mm |
| Minimum ring die inner diameter | 350mm |
| Maximum ring die width | 550mm |
| Maximum ring die weight | 1200kg |
| Grinding supports as | Inner and outer surface, end side and conical surface |
| Grinding wheel repair | Supports self-motion and manual-motion |
| Grinding wheel choice | Brown and plate-shaped grinding wheel |
| Cooling system | Circulating water-cooling |
| Grinding head axis parameters | |
| Motor power | 4kW |
| Grinding head rotating speed | 1000-4000 (frequency device for Mitsubishi) |
| Work piece axis parameters | |
| Motor power | 5.5kW |
| Rotating speed of workbench | 0-50rpm/min (frequency device for Mitsubishi) |
| Max bearing weight of workbench | 1200kg |
| Workbench surface size | 1500mm |
| NC control and electric system | |
| NC control system | MLT-208 |
| Control axis | X-axis + Z-axis |
| Servo motor | Alternative current servo motor drive |
| Electric cabinet air-condition | DLW5, compressor refrigeration |
| Voltage | 220V AC, 3P |
| Frequency | 60Hz (adjustable) |
| Rated power | 12kW |
| Machine size | 2940x2460x2920mm |
| Machine weight | 8500kg |
Đánh giá MÁY MÀI KHUÔN ÉP VIÊN
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.