Máy mài Block và doa Xi lanh Comec ACF200
- Bảo hành
- 12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Thông số kỹ thuật:SpecificationsMô tảACF200Boring rangeKhả năng doa30÷170 mmMax head vertical travelHành trình đầu doa670 mmMin-Max distance from head to tableKhoảng cách đầu doa đến bàn máy370÷1020 mmDistance between spindle C/L and columnKhoảng
Nội dung chính
Thông số kỹ thuật:
| Specifications | Mô tả | ACF200 |
| Boring range | Khả năng doa | 30÷170 mm |
| Max head vertical travel | Hành trình đầu doa | 670 mm |
| Min-Max distance from head to table | Khoảng cách đầu doa đến bàn máy | 370÷1020 mm |
| Distance between spindle C/L and column | Khoảng cách từ trục chính đến cột máy | 290 mm |
| Table surface | Kích thước bàn máy | 1340×370 mm |
| Max table longitudinal travel | Hành trình dịch chuyển tối đa của bàn máy theo chiều dọc | 1200 mm |
| Max table transverse travel | Hành trình dịch chuyển tối đa của bàn máy theo chiều ngang | 200 mm |
| Adjustable spindle rotation speed | Tốc độ quay trục chính | 75÷850 rpm |
| Adjustable boring bar feed | Tốc độ doa theo chiều dọc | 0÷175 mm/min. |
| Adjustable table feed | Tốc độ dịch chuyển | 0÷460 mm/min. |
| Spindle motor power | Công suất động cơ | 1.5 kW |
| Rapid feed motor power | Động cơ chạy nhanh | 0.37 kW |
| Table feed motor power | Động cơ dịch chuyển bàn máy | 0.55 kW |
| Dimensions (LxWxH) | Kích thước bàn máy | 1860x1150x2170 mm |
| Weight | Trọng lượng | 1380 Kg |
Đánh giá Máy mài Block và doa Xi lanh Comec ACF200
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.