Cảm ơn Quý khách đã quan tâm đến sản phẩm của VINACOMM. Kính chúc Quý khách sức khỏe, thành công và nhiều may mắn!
Gọi mua hàng0926 575 555 Tra cứuđơn hàng Giỏ hàng

Máy ly tâm lạnh Hettich Rotofix32A

Mã: Rotofix32A Đánh giá Hỏi đáp
Bảo hành
12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng: Còn hàng

Thông số kỹ thuật

Bảo hành12 tháng

Đặc điểm nổi bật

Mô tả: Máy ly tâm lạnh Hettich  Rotofix32AModel Rotofix32A Hãng: Hettich – Đức– Phù hợp với tiêu chuẩn IvD– Vỏ bằng kim loại– Nắp bằng kim loại– Cửa quan sát nằm trên nắp– Bảo vệ chống rơi nắp– Mở nắp trong trường hợp khẩn cấp– Buồng ly tâm bằng thép

Mô tả: Máy ly tâm lạnh Hettich  Rotofix32A

Model Rotofix32A
Hãng: Hettich – Đức

– Phù hợp với tiêu chuẩn IvD

– Vỏ bằng kim loại

– Nắp bằng kim loại

– Cửa quan sát nằm trên nắp

– Bảo vệ chống rơi nắp

– Mở nắp trong trường hợp khẩn cấp

– Buồng ly tâm bằng thép không gỉ

– Làm mát bằng không khí

– Tự động nhận biết rotor

– Động cơ không dùng chổi than

– Bảng điều khiển loại E

– Phát hiện trạng thái không cân bằng

Bảng điều khiển với các chức năng như:

– Chỉ thị tốc độ. Cài đặt với bước tăng 100 vòng/phút

– Chỉ thị thời gian. Cài đặt theo phút, tối đa 99 phút

– Nút chuyển hiển thị từ vòng/phút sang lực ly tâm

Thông số kĩ thuật: Máy ly tâm lạnh Hettich Rotofix32A

– Phát xạ, miễn nhiễm theo tiêu chuẩn EN/IEC 61326-1, class B

– Khả năng ly tâm tối đa: 4 x 100 ml/ 6 x 94 ml

– Tốc độ ly tâm tối đa: 6000 vòng/phút

– Lực ly tâm tối đa: 4226 RCF

– Thời gian chạy: 1 – 99 phút, chạy liên tục, chế độ ly tâm ngắn

– Nguồn điện: 208 – 240 V, 50-60 Hz

​

Chọn thêm phụ kiện cho máy ly tâm đa năng tùy theo mục đích sử dụng như dưới đây:

Rotor văng 4 chỗ, code: 1624

– Tốc độ ly tâm: 4000 vòng/phút

– Lực ly tâm tối đa: 2665 RCF

Carrier cho ống 5 ml, code: 1369-91

– Số ống/rotor: 16 ống

– Lực ly tâm tối đa: 2057 RCF

– Thời gian tăng tốc: 22 giây

– Thời gian giảm tốc, có phanh: 25 giây

– Kích thước ống: Ø 12 x dài 75 mm

Carrier cho ống 5 ml, code: 1372

– Số ống/rotor: 68 ống

– Lực ly tâm tối đa: 2164 RCF

– Thời gian tăng tốc: 22 giây

– Thời gian giảm tốc, có phanh: 25 giây

– Kích thước ống: Ø 12 x dài 75 mm

Carrier cho ống 15 ml, code: 1742

– Số ống/rotor: 28 ống

– Lực ly tâm tối đa: 2451 RCF

– Thời gian tăng tốc: 22 giây

– Thời gian giảm tốc, có phanh: 25 giây

– Kích thước ống: Ø 17 x dài 100 mm

Carrier cho ống 50 ml, code: 1746

– Số ống/rotor: 4 ống

– Lực ly tâm tối đa: 2451 RCF

– Thời gian tăng tốc: 22 giây

– Thời gian giảm tốc, có phanh: 25 giây

– Kích thước ống: Ø 34 x dài 100 mm

Carrier cho ống máu 1.6 – 5 ml, code: 1741

– Số ống/rotor: 40 ống

– Lực ly tâm tối đa: 2129 RCF

– Thời gian tăng tốc: 22 giây

– Thời gian giảm tốc, có phanh: 25 giây

– Kích thước ống: Ø1 3 x dài 75 mm

Carrier cho ống ly tâm nước tiểu 8.5 – 10 ml, code: 1369

– Số ống/rotor: 16 ống

– Lực ly tâm tối đa: 2451 RCF

– Thời gian tăng tốc: 22 giây

– Thời gian giảm tốc, có phanh: 25 giây

– Kích thước ống: Ø 16 x dài 100 mm

Carrier cho ống 100 ml, code: 1481

– Số ống/rotor: 4 ống

– Lực ly tâm tối đa: 2558 RCF

– Thời gian tăng tốc: 22 giây

– Thời gian giảm tốc, có phanh: 25 giây

– Kích thước ống: Ø 44 x dài 100 mm

Rubber insert, code: 0761

Carrier cho ống falcon 15 ml, code: 1481

– Số ống/rotor: 4 ống

– Lực ly tâm tối đa: 2665 RCF

– Thời gian tăng tốc: 22 giây

– Thời gian giảm tốc, có phanh: 25 giây

– Kích thước ống: Ø 17 x dài 120 mm

Adapter cho ống 15 ml, code: 1347

Carrier cho ống falcon 50 ml, code: 1481

– Số ống/rotor: 4 ống

– Lực ly tâm tối đa: 2665 RCF

– Thời gian tăng tốc: 22 giây

– Thời gian giảm tốc, có phanh: 25 giây

– Kích thước ống: Ø 29 x dài 115 mm

Adapter cho ống 50 ml, code: 1384

Rotor góc 6 chỗ, code: 1620A

– Tốc độ ly tâm: 6000 vòng/phút

– Lực ly tâm: 4226 RCF

Adapter cho ống 15 ml, code: 1451

– Số ống/rotor: 6 ống

– Lực ly tâm tối đa: 3904 RCF

– Thời gian tăng tốc: 19 giây

– Thời gian giảm tốc, có phanh: 22 giây

– Kích thước ống: Ø 17 x dài 100 mm

Adapter cho ống 50 ml, code: 1463

– Số ống/rotor: 6 ống

– Lực ly tâm tối đa: 4146 RCF

– Thời gian tăng tốc: 19 giây

– Thời gian giảm tốc, có phanh: 22 giây

– Kích thước ống: Ø 34 x dài 100 mm

Adapter cho ống falcon 15 ml, code: 1466

– Số ống/rotor: 6 ống

– Lực ly tâm tối đa: 3985 RCF

– Thời gian tăng tốc: 19 giây

– Thời gian giảm tốc, có phanh: 22 giây

– Kích thước ống: Ø 17 x dài 120 mm

Adapter cho ống falcon 50 ml, code: 1454

– Số ống/rotor: 3 ống

– Lực ly tâm tối đa: 3985 RCF

– Thời gian tăng tốc: 19 giây

– Thời gian giảm tốc, có phanh: 22 giây

– Kích thước ống: Ø 29 x dài 115 mm

Rotor góc 12 chỗ, code: 1613

– Tốc độ ly tâm: 6000 vòng/phút

– Lực ly tâm: 4146 RCF

Adapter cho ống máu 1.6 – 5 ml, code: 1054-A

– Số ống/rotor: 12 ống

– Lực ly tâm tối đa: 3300 RCF

– Thời gian tăng tốc: 13 giây

– Thời gian giảm tốc, có phanh: 15 giây

– Kích thước ống: Ø 13 x dài 75 mm

Adapter cho ống nước tiểu 4 – 7 ml, code: 1058

– Số ống/rotor: 12 ống

– Lực ly tâm tối đa: 4146 RCF

– Thời gian tăng tốc: 13 giây

– Thời gian giảm tốc, có phanh: 15 giây

– Kích thước ống: Ø 13 x dài 100 mm

Đánh giá Máy ly tâm lạnh Hettich Rotofix32A

Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.
5 0 đánh giá
4 0 đánh giá
3 0 đánh giá
2 0 đánh giá
1 0 đánh giá

Đánh giá sản phẩm

Máy ly tâm lạnh Hettich Rotofix32A
Đánh giá chung *
Nhập số điện thoại hoặc email (1 trong 2) — không hiển thị công khai.

Hỏi và đáp