Máy Laser Fiber 3015
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Nội dung chính
Máy Laser Fiber 3015
|
Item |
Parameters Thông số |
|||
|
1KW |
1.5KW |
2KW |
3KW |
|
|
Work Area Vùng làm việc |
3000*1500mm/9.84*4.92ft |
|||
|
X-axis Travel Trục X |
1500mm/4.92ft |
|||
|
Y-axis Travel Trục Y |
3000mm/9.84ft |
|||
|
Z-axis Travel Trục Z |
100mm |
|||
|
Positioning accuracy Độ chính xác vị trí |
±0.05mm |
|||
|
Repeated positioning Độ chính xác lặp lại |
±0.02mm |
|||
|
Maximum speed Tốc độ tối đa |
80m/min |
|||
|
Maximum acceleration Tăng tốc tối đa |
0.8G |
|||
|
Outline size(mm) Kíchthướcbao(mm) |
4626*2950*1900mm |
|||
|
PowerSupply/ Nguồn điện cấp |
Three-phase AC380V 50Hz |
|||
|
Protection Level of Total Power Supply Cấp độ bảo vệ nguồn điện |
IP54 |
|||
|
Xuất xứ |
Nhập khẩu TRUNG QUỐC |
|
Điên áp sử dụng |
220V/50Hz |
|
Kết cấu thân máy |
Thép đúc hàn kết cấu |
|
Kích thước mặt bàn |
2200mm*2500mm |
|
Cơ cấu chuyển động |
Vitme - Thanh răng |
|
Động cơ điều khiển |
Động cơ Servo, Step |
|
Công suất động cơ (Spindle) |
1,5Kw |
|
Tốc độ quay của Spindle |
24000 vòng/phút |
|
Tốc độ di chuyển tối đa |
10000mm/ phút |
|
Tốc độ làm việc |
8000mm/ phút |
|
Độ chính xác |
0.01mm |
|
Mã lệnh |
G.code , mmg , plt, HPGL |
|
Phần mềm điều khiển |
Tiếng Việt |
|
Phần mềm thiết kế |
JdPaint, ArtCAM, Aspire, MasterCAM |
|
Dao cụ |
¢ 3.175mm,¢ 4mm,¢ 6mm… |
|
Vật liệu làm việc |
Gỗ, vật liệu phi kim |
|
Thời gian bảo hành |
12 tháng |