Máy làm xốp SPB 600-800/PZ
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Đặc điểm nổi bật
Nội dung chính
|
Ttem |
|
PSB600/PZ |
PSB800/PZ |
|
Mould Cavity Size |
|
6060*1240*1030(mm) |
8080*1240*1030(mm) |
|
Block Size |
|
6000*1200*1000(mm) |
8000*1200*1000(mm) |
|
Steam |
Entry |
DN100 |
DN150 |
|
Compressed Air |
Entry |
DN40 |
DN40 |
|
Cooling Water |
Entry |
DN50 |
DN50 |
|
Drainage |
Vacuum Drain |
¢125mm |
¢125mm |
|
Throughout |
15kg/m3 |
8min/cycle |
9min/cycle |
|
Connected Load |
|
35.5-43.5KW |
35.5-43.5KW |
|
Ovearall Dimension |
(L*W*H) |
13700*4500*3300(mm) |
15800*4500*3300(mm) |
|
Weight |
|
19000kg |
23000kg |
|
Room Height Required |
|
6000mm |
|