Máy làm xốp PSJ-1500
2.000.000.000đ
Giá chưa gồm VAT (10%) — VAT cộng khi đặt hàng
Trả góp chỉ từ /tháng
Xem gói trả góp ›
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Đặc điểm nổi bật
Item Unit Data Chamber mm ф1500(ID)×2530(H) Working Volume m3 3 Steam Inlet Mm DN50 Working Pressure Mpa 0.6-0.8 Compressed Air Inlet mm DN50 Working Pressure MPa 0.6-0.8 Drainage Upper Drainage mm DN80 Down Drainage mm DN25 Connect Load Main Motor
Nội dung chính
|
Item |
Unit |
Data |
|
|
Chamber |
mm |
ф1500(ID)×2530(H) |
|
|
Working Volume |
m3 |
3 |
|
|
Steam |
Inlet |
Mm |
DN50 |
|
Working Pressure |
Mpa |
0.6-0.8 |
|
|
Compressed Air |
Inlet |
mm |
DN50 |
|
Working Pressure |
MPa |
0.6-0.8 |
|
|
Drainage |
Upper Drainage |
mm |
DN80 |
|
Down Drainage |
mm |
DN25 |
|
|
Connect Load |
Main Motor |
kW |
7.5 |
|
Discharge Blower |
kW |
2.2 |
|
|
Dry Motor |
kW |
5.5 |
|
|
Discharge Blower |
kW |
5.5 |
|
|
Crusher Blower |
kW |
0.55 |
|
|
Shake Blower |
kW |
0.18 |
|
|
One time feed motor |
kW |
2.2 |
|
|
Two times feed motor |
kW |
3 |
|
|
Second time foam efficiency |
m3/h |
100 |
|
|
First time foam efficiency |
12 g/l |
600 kg/h |
|
|
15 g/l |
900 kg/h |
||
|
20 g/l |
1200 kg/h |
||
|
30 g/l |
1500 kg/h |
||
|
gram weight less than |
|
3% |
|
|
Volume L×W×H |
M |
4310×4150×5120 |
|
|
Weight |
T |
5 |
|
Đánh giá Máy làm xốp PSJ-1500
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.