Máy làm túi 3 biên dán lưng, túi dán 4 biên MXZF-SB
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Nội dung chính
MÁY LÀM TÚI 3 BIÊN DÁN LƯNG, TÚI DÁN 4 BIÊN MXZF-SB – TỐC ĐỘ 50M/PHÚT, ĐA DẠNG KIỂU DÁN
Máy làm túi MXZF-SB là dòng thiết bị chuyên dụng cho các quy cách túi dán 3 biên, túi dán lưng và túi dán 4 biên, được thiết kế với hệ thống gia nhiệt và làm mát riêng cho các vị trí dán dọc, dán ngang.
Máy đạt tốc độ làm túi dán 3 cạnh lên đến 50m/phút, 200 đoạn nhịp/phút, trong khi túi dán lưng đạt 50m/phút, 160 đoạn nhịp/phút. Cùng với công suất 35KW, nguồn điện 380V±10%, 50Hz, khí nén 0.6MPa và hệ thống nước làm mát 15L/phút, MXZF-SB mang đến cấu hình phù hợp cho dây chuyền sản xuất túi cần nhiều phương án dán nhiệt.

🏭 MỘT MÁY – NHIỀU KIỂU TÚI, LINH HOẠT THEO NHU CẦU SẢN XUẤT
Điểm đáng chú ý của MXZF-SB là khả năng đáp ứng nhiều dạng túi trong cùng một hệ thống.
🛍️ Túi dán 3 biên: tốc độ 50m/phút, tối đa 200 đoạn nhịp/phút.
🔄 Túi dán lưng: tốc độ 50m/phút, tối đa 160 đoạn nhịp/phút.
📦 Túi dán 4 biên: sử dụng hệ thống dán nhiệt dọc và ngang được bố trí theo cấu hình máy.
Sự kết hợp này giúp MXZF-SB phù hợp với những dây chuyền cần thay đổi kiểu túi và phương án dán theo từng đơn hàng.
⚡ TÚI DÁN 3 BIÊN – TỐC ĐỘ ĐẾN 200 NHỊP/PHÚT
Đối với túi dán 3 cạnh, máy đạt:
🚀 Tốc độ: 50m/phút
🎯 Tốc độ nhịp: 200 đoạn nhịp/phút
📏 Độ rộng túi: 75–500mm
Khổ túi rộng từ 75–500mm tạo điều kiện đáp ứng nhiều quy cách thành phẩm khác nhau trong giới hạn thiết kế.
🔄 TÚI DÁN LƯNG – 50M/PHÚT, 160 NHỊP/PHÚT
Với cấu hình túi dán lưng, MXZF-SB có:
⚡ Tốc độ: 50m/phút
⚙️ Tốc độ nhịp: 160 đoạn nhịp/phút
Cấu hình này giúp máy xử lý riêng công đoạn sản xuất túi dán lưng với tốc độ được xác định rõ, phù hợp khi doanh nghiệp cần triển khai nhiều kiểu túi trên cùng dòng thiết bị.
📏 CHIỀU DÀI DÁN DỌC LINH HOẠT 880MM / 440MM
Hệ thống dán dọc được thiết kế với hai phạm vi chiều dài:
📐 Dán dọc lần 1: chiều dài 880mm
📐 Dán dọc nhiệt lần 2: chiều dài 440mm
Cấu hình hai cấp chiều dài này giúp máy đáp ứng các yêu cầu dán dọc khác nhau trong quá trình tạo hình túi.
🔥 DAO DÁN NHIỆT DỌC S2 – 10MM / 20MM
MXZF-SB sử dụng dao dán nhiệt dọc S2 với hai lựa chọn:
🔧 10mm
🔧 20mm
Các quy cách dao dán được thiết kế để lựa chọn theo yêu cầu về đường dán nhiệt của sản phẩm.
🔥 DAO DÁN NHIỆT NGANG S1 – 5 QUY CÁCH
Hệ thống dao dán nhiệt ngang S1 hỗ trợ nhiều kích thước:
📌 10mm
📌 20mm
📌 30mm
📌 40mm
📌 50mm
Nhờ nhiều lựa chọn kích thước dao dán ngang, máy có thể được cấu hình theo yêu cầu cụ thể của từng loại túi.
🌡️ HỆ THỐNG GIA NHIỆT DỌC – 4 BỘ, CHIỀU DÀI 880MM
Máy được trang bị 4 bộ máy tăng nhiệt dọc, với chiều dài 880mm.
🔥 Số lượng: 4 bộ
📏 Chiều dài: 880mm
Hệ thống này đảm nhiệm phần gia nhiệt dọc trong cấu hình máy, kết hợp với bản làm mát dọc để hoàn thiện quá trình dán nhiệt.
❄️ BẢN LÀM MÁT DỌC – 4 BỘ, DÀI 470MM
Sau công đoạn gia nhiệt, hệ thống làm mát dọc được bố trí với:
❄️ Chiều dài bản làm mát: 470mm
🔧 Số lượng: 4 bộ
Việc bố trí riêng hệ thống làm mát dọc tạo thành một cấu hình gia nhiệt – làm mát tương ứng trong quá trình dán.
🔥 GIA NHIỆT NGANG – 3 BỘ, PHẠM VI 500MM
Hệ thống tăng nhiệt ngang của MXZF-SB gồm 3 bộ, có chiều dài 540mm và phạm vi sử dụng 500mm.
📐 Chiều dài: 540mm
📏 Phạm vi sử dụng: 500mm
🔧 Số lượng: 3 bộ
Cấu hình này phục vụ cho công đoạn gia nhiệt ngang theo thiết kế của máy.
❄️ BẢN LÀM MÁT NGANG – HOÀN THIỆN CẤU HÌNH DÁN NHIỆT
Máy được trang bị 1 bộ bản làm mát ngang.
📏 Chiều dài: 540m theo thông tin cung cấp
📐 Phạm vi sử dụng: 540mm
🔧 Số lượng: 1 bộ
⚙️ CÔNG SUẤT 35KW – NGUỒN ĐIỆN 380V
MXZF-SB có công suất máy 35KW, sử dụng nguồn điện:
⚡ 380V ±10%, 50Hz
Đây là những thông số quan trọng để doanh nghiệp chuẩn bị hệ thống điện phù hợp trước khi đưa máy vào vận hành.
💨 KHÍ NÉN 0.6MPA – NƯỚC LÀM MÁT 15L/PHÚT
Máy yêu cầu hệ thống phụ trợ theo thông số:
💨 Khí nén: 0.6MPa (6kgf/cm²)
💧 Nước làm mát: 15L/phút
Việc chuẩn bị đúng các điều kiện khí nén và nước làm mát là yếu tố cần thiết khi bố trí MXZF-SB trong dây chuyền sản xuất.
📦 KẾT CẤU MÁY 5.000KG
Trọng lượng máy: 5.000kg
⚖️ Với trọng lượng thiết bị lớn, doanh nghiệp cần chủ động chuẩn bị mặt bằng, nền máy và phương án vận chuyển, lắp đặt phù hợp.
📊 THÔNG SỐ KỸ THUẬT MÁY MXZF-SB
|
Thông số |
MXZF-SB |
|
Tốc độ làm túi dán 3 cạnh |
50m/phút, 200 đoạn nhịp/phút |
|
Tốc độ làm túi dán lưng |
50m/phút, 160 đoạn nhịp/phút |
|
Độ rộng túi dán 3 cạnh |
75–500mm |
|
Dán dọc lần 1 |
880mm |
|
Dán dọc nhiệt lần 2 |
440mm |
|
Dao dán nhiệt dọc S2 |
10mm, 20mm |
|
Dao dán nhiệt ngang S1 |
10mm, 20mm, 30mm, 40mm, 50mm |
|
Công suất máy |
35KW |
|
Điện nguồn |
380V ±10%, 50Hz |
|
Khí nén |
0.6MPa (6kgf/cm²) |
|
Nước làm mát |
15L/phút |
|
Trọng lượng máy |
5000kg |
|
Máy tăng nhiệt dọc |
Dài 880mm, 4 bộ |
|
Bản làm mát dọc |
Dài 470mm, 4 bộ |
|
Máy tăng nhiệt ngang |
Dài 540mm, phạm vi sử dụng 500mm, 3 bộ |
|
Bản làm mát ngang |
Dài 540m*, phạm vi sử dụng 540mm, 1 bộ |
🚀 MXZF-SB – LINH HOẠT KIỂU TÚI, ĐA DẠNG QUY CÁCH DÁN
Từ túi dán 3 biên, túi dán lưng đến túi dán 4 biên, MXZF-SB được xây dựng với hệ thống dán nhiệt dọc – ngang và các bộ gia nhiệt, làm mát riêng biệt.
👉 Liên hệ ngay để được tư vấn cấu hình MXZF-SB, lựa chọn dao dán phù hợp và kiểm tra khả năng đáp ứng theo quy cách túi thực tế của doanh nghiệp.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | MXZF-SB |
|---|---|
| Tốc độ làm túi dán 3 cạnh | 50m/phút, 200 đoạn nhịp/phút |
| Tốc độ làm túi dán lưng | 50m/phút, 160 đoạn nhịp/phút |
| Độ rộng túi dán 3 cạnh | 75–500mm |
| Dán dọc lần 1 | 880mm |
| Dán dọc nhiệt lần 2 | 440mm |
| Dao dán nhiệt dọc S2 | 10mm, 20mm |
| Dao dán nhiệt ngang S1 | 10mm, 20mm, 30mm, 40mm, 50mm |
| Công suất máy | 35KW |
| Điện nguồn | 380V ±10%, 50Hz |
| Khí nén | 0.6MPa (6kgf/cm²) |
| Nước làm mát | 15L/phút |
| Trọng lượng máy | 5000kg |
| Máy tăng nhiệt dọc | Dài 880mm, 4 bộ |
| Bản làm mát dọc | Dài 470mm, 4 bộ |
| Máy tăng nhiệt ngang | Dài 540mm, phạm vi sử dụng 500mm, 3 bộ |
| Bản làm mát ngang | Dài 540m*, phạm vi sử dụng 540mm, 1 bộ |