VINACOMM kính chào Quý khách! Kính chúc Quý khách sức khỏe, thành công và thịnh vượng. Cảm ơn Quý khách đã tin tưởng và đồng hành cùng VINACOMM. Chúng tôi luôn sẵn sàng phục vụ Quý khách!
Gọi mua hàng0926 575 555 Tra cứuđơn hàng Giỏ hàng

Máy Làm Tăm Chỉ Nha Khoa

Đánh giá Hỏi đáp
Xuất xứ
China
Thương hiệu
Hãng khác
Bảo hành
12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Số lượng:

Thông số kỹ thuật

Thương hiệuHãng khác
Xuất xứChina
Bảo hành12 tháng

Đặc điểm nổi bật

Máy Làm Tăm sử dụng lực ép 55 tấn, có 20 vị trí khuôn và tốc độ công bố 100 sản phẩm/phút. Thiết bị sử dụng nguồn điện 380V, hỗ trợ gia công sản phẩm nhựa với các vật liệu như ABS, PP và PS, tùy theo cấu hình khuôn và yêu cầu thành phẩm.

Tổng quan về máy làm tăm

Máy làm tăm là thiết bị được thiết kế để gia công sản phẩm theo khuôn, phù hợp với các cơ sở sản xuất cần tăng mức độ tự động hóa và duy trì tốc độ gia công ổn định. Với cấu hình 20 vị trí khuôn và lực ép 55 tấn, thiết bị có thể đáp ứng nhu cầu sản xuất các sản phẩm nhựa theo kích thước và thiết kế được xác định trước.

Máy sử dụng nguồn điện 380V, có hệ thống khí nén và bộ làm lạnh khuôn hỗ trợ quá trình vận hành. Tốc độ được công bố là 100 cái/phút, trong khi thời gian mỗi chu kỳ khoảng 9–13 giây tùy kích thước sản phẩm. Doanh nghiệp nên xác nhận cách tính năng suất thực tế với nhà cung cấp, đặc biệt khi một khuôn có thể tạo ra nhiều sản phẩm trong mỗi chu kỳ.

Máy Làm Tăm
Máy Làm Tăm

Thiết kế khuôn phục vụ sản xuất

Máy có 20 vị trí khuôn và cho phép tùy chỉnh theo kích cỡ sản phẩm. Cấu hình này giúp doanh nghiệp cân nhắc sản xuất các mẫu sản phẩm khác nhau khi khuôn, vật liệu và thông số gia công tương thích.

Việc thiết kế khuôn cần căn cứ vào hình dạng, kích thước và yêu cầu chất lượng của thành phẩm. Trước khi đặt mua, nên cung cấp bản vẽ hoặc mẫu sản phẩm để xác nhận khả năng đáp ứng của máy.

Thông số kỹ thuật máy làm tăm

Thông số
Chi tiết
Số vị trí khuôn
20, có thể tùy chỉnh theo kích cỡ sản phẩm
Lực ép
55 tấn
Chất liệu dây chỉ
Polymer, polyester, nylon, PTFE
Chất liệu nhựa
ABS, PP, PS
Nguồn điện
380V
Công suất máy
8 kW/giờ theo thông tin cung cấp
Công suất máy làm lạnh khuôn
2,5 kW/giờ theo thông tin cung cấp
Tốc độ công bố
100 cái/phút
Áp suất khí nén
0,5–0,8 MPa
Thời gian một chu kỳ
9–13 giây, tùy kích cỡ sản phẩm
Kích thước máy (D × R × C)
Khoảng 3.260 × 1.100 × 2.630 mm
Trọng lượng
Khoảng 1.100 kg

Lưu ý: Đơn vị công suất thường được biểu thị bằng kW, còn kWh dùng để biểu thị điện năng tiêu thụ. Nên xác nhận lại thông số 8 kW/giờ và 2,5 kW/giờ trước khi tính toán chi phí vận hành.

Đặc điểm nổi bật của thiết bị

Lực ép 55 tấn

Lực ép 55 tấn là thông số quan trọng khi đánh giá khả năng gia công theo khuôn. Khả năng xử lý từng loại sản phẩm còn phụ thuộc vào diện tích khuôn, đặc tính vật liệu và yêu cầu kỹ thuật cụ thể.

Hỗ trợ nhiều loại vật liệu

Theo thông số được cung cấp, máy sử dụng các loại nhựa ABS, PP, PS và một số vật liệu dây chỉ như polymer, polyester, nylon, PTFE. Doanh nghiệp cần xác nhận vật liệu nào dùng cho từng bộ phận sản phẩm và liệu cấu hình máy có phù hợp với vật liệu dự kiến hay không.

Có hệ thống làm lạnh khuôn

Máy làm lạnh khuôn có công suất được công bố là 2,5 kW. Hệ thống này cần được lựa chọn phù hợp với yêu cầu làm mát của khuôn và chu kỳ gia công nhằm hỗ trợ quá trình sản xuất ổn định.

Tích hợp hệ thống khí nén

Máy yêu cầu áp suất khí nén từ 0,5–0,8 MPa. Khi lắp đặt, cần kiểm tra lưu lượng khí, chất lượng khí và khả năng duy trì áp suất để tránh ảnh hưởng đến hoạt động của thiết bị.

Ứng dụng và lưu ý khi lựa chọn

Sản xuất sản phẩm theo khuôn

Thiết bị phù hợp để cân nhắc trong các quy trình gia công sản phẩm nhựa có hình dạng và kích thước xác định. Tuy nhiên, tên gọi “máy làm tăm” chưa đủ để xác định chính xác loại thành phẩm mà máy tạo ra. Doanh nghiệp nên xác nhận mẫu sản phẩm thực tế với nhà cung cấp trước khi đầu tư.

Kiểm tra năng suất thực tế

Tốc độ 100 cái/phút và thời gian một chu kỳ 9–13 giây cần được làm rõ về điều kiện đo. Năng suất phụ thuộc vào số sản phẩm tạo ra mỗi chu kỳ, thời gian cấp liệu, làm mát và lấy sản phẩm. Không nên chỉ dựa vào một thông số riêng lẻ để tính sản lượng theo ca.

Chuẩn bị mặt bằng và nguồn điện

Máy có kích thước khoảng 3.260 × 1.100 × 2.630 mm và trọng lượng khoảng 1.100 kg. Khu vực lắp đặt cần có mặt sàn phù hợp, không gian bảo trì và nguồn điện 380V đáp ứng yêu cầu của thiết bị.

Tham khảo thiết bị tại Vinacomm

Trước khi lựa chọn, doanh nghiệp nên xác nhận mẫu sản phẩm, cấu hình khuôn, vật liệu tương thích và năng suất thực tế để bảo đảm máy đáp ứng đúng nhu cầu sản xuất.

Doanh nghiệp có thể tham khảo các sản phẩm tại danh mục Máy móc cơ khí Vinacomm.

Cập nhật sản phẩm mới nhất tại Facebook Vinacomm.

Đánh giá Máy Làm Tăm Chỉ Nha Khoa

Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.
5 0 đánh giá
4 0 đánh giá
3 0 đánh giá
2 0 đánh giá
1 0 đánh giá

Đánh giá sản phẩm

Máy Làm Tăm Chỉ Nha Khoa
Đánh giá chung *
Nhập số điện thoại hoặc email (1 trong 2) — không hiển thị công khai.

Hỏi và đáp