Máy Làm Tăm Chỉ Nha Khoa
- Xuất xứ
- China
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy Làm Tăm sử dụng lực ép 55 tấn, có 20 vị trí khuôn và tốc độ công bố 100 sản phẩm/phút. Thiết bị sử dụng nguồn điện 380V, hỗ trợ gia công sản phẩm nhựa với các vật liệu như ABS, PP và PS, tùy theo cấu hình khuôn và yêu cầu thành phẩm.
Nội dung chính
Tổng quan về máy làm tăm
Máy làm tăm là thiết bị được thiết kế để gia công sản phẩm theo khuôn, phù hợp với các cơ sở sản xuất cần tăng mức độ tự động hóa và duy trì tốc độ gia công ổn định. Với cấu hình 20 vị trí khuôn và lực ép 55 tấn, thiết bị có thể đáp ứng nhu cầu sản xuất các sản phẩm nhựa theo kích thước và thiết kế được xác định trước.
Máy sử dụng nguồn điện 380V, có hệ thống khí nén và bộ làm lạnh khuôn hỗ trợ quá trình vận hành. Tốc độ được công bố là 100 cái/phút, trong khi thời gian mỗi chu kỳ khoảng 9–13 giây tùy kích thước sản phẩm. Doanh nghiệp nên xác nhận cách tính năng suất thực tế với nhà cung cấp, đặc biệt khi một khuôn có thể tạo ra nhiều sản phẩm trong mỗi chu kỳ.

Thiết kế khuôn phục vụ sản xuất
Máy có 20 vị trí khuôn và cho phép tùy chỉnh theo kích cỡ sản phẩm. Cấu hình này giúp doanh nghiệp cân nhắc sản xuất các mẫu sản phẩm khác nhau khi khuôn, vật liệu và thông số gia công tương thích.
Việc thiết kế khuôn cần căn cứ vào hình dạng, kích thước và yêu cầu chất lượng của thành phẩm. Trước khi đặt mua, nên cung cấp bản vẽ hoặc mẫu sản phẩm để xác nhận khả năng đáp ứng của máy.
Thông số kỹ thuật máy làm tăm
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Số vị trí khuôn | 20, có thể tùy chỉnh theo kích cỡ sản phẩm |
| Lực ép | 55 tấn |
| Chất liệu dây chỉ | Polymer, polyester, nylon, PTFE |
| Chất liệu nhựa | ABS, PP, PS |
| Nguồn điện | 380V |
| Công suất máy | 8 kW/giờ theo thông tin cung cấp |
| Công suất máy làm lạnh khuôn | 2,5 kW/giờ theo thông tin cung cấp |
| Tốc độ công bố | 100 cái/phút |
| Áp suất khí nén | 0,5–0,8 MPa |
| Thời gian một chu kỳ | 9–13 giây, tùy kích cỡ sản phẩm |
| Kích thước máy (D × R × C) | Khoảng 3.260 × 1.100 × 2.630 mm |
| Trọng lượng | Khoảng 1.100 kg |
Lưu ý: Đơn vị công suất thường được biểu thị bằng kW, còn kWh dùng để biểu thị điện năng tiêu thụ. Nên xác nhận lại thông số 8 kW/giờ và 2,5 kW/giờ trước khi tính toán chi phí vận hành.
Đặc điểm nổi bật của thiết bị
Lực ép 55 tấn
Lực ép 55 tấn là thông số quan trọng khi đánh giá khả năng gia công theo khuôn. Khả năng xử lý từng loại sản phẩm còn phụ thuộc vào diện tích khuôn, đặc tính vật liệu và yêu cầu kỹ thuật cụ thể.
Hỗ trợ nhiều loại vật liệu
Theo thông số được cung cấp, máy sử dụng các loại nhựa ABS, PP, PS và một số vật liệu dây chỉ như polymer, polyester, nylon, PTFE. Doanh nghiệp cần xác nhận vật liệu nào dùng cho từng bộ phận sản phẩm và liệu cấu hình máy có phù hợp với vật liệu dự kiến hay không.
Có hệ thống làm lạnh khuôn
Máy làm lạnh khuôn có công suất được công bố là 2,5 kW. Hệ thống này cần được lựa chọn phù hợp với yêu cầu làm mát của khuôn và chu kỳ gia công nhằm hỗ trợ quá trình sản xuất ổn định.
Tích hợp hệ thống khí nén
Máy yêu cầu áp suất khí nén từ 0,5–0,8 MPa. Khi lắp đặt, cần kiểm tra lưu lượng khí, chất lượng khí và khả năng duy trì áp suất để tránh ảnh hưởng đến hoạt động của thiết bị.
Ứng dụng và lưu ý khi lựa chọn
Sản xuất sản phẩm theo khuôn
Thiết bị phù hợp để cân nhắc trong các quy trình gia công sản phẩm nhựa có hình dạng và kích thước xác định. Tuy nhiên, tên gọi “máy làm tăm” chưa đủ để xác định chính xác loại thành phẩm mà máy tạo ra. Doanh nghiệp nên xác nhận mẫu sản phẩm thực tế với nhà cung cấp trước khi đầu tư.
Kiểm tra năng suất thực tế
Tốc độ 100 cái/phút và thời gian một chu kỳ 9–13 giây cần được làm rõ về điều kiện đo. Năng suất phụ thuộc vào số sản phẩm tạo ra mỗi chu kỳ, thời gian cấp liệu, làm mát và lấy sản phẩm. Không nên chỉ dựa vào một thông số riêng lẻ để tính sản lượng theo ca.
Chuẩn bị mặt bằng và nguồn điện
Máy có kích thước khoảng 3.260 × 1.100 × 2.630 mm và trọng lượng khoảng 1.100 kg. Khu vực lắp đặt cần có mặt sàn phù hợp, không gian bảo trì và nguồn điện 380V đáp ứng yêu cầu của thiết bị.
Tham khảo thiết bị tại Vinacomm
Trước khi lựa chọn, doanh nghiệp nên xác nhận mẫu sản phẩm, cấu hình khuôn, vật liệu tương thích và năng suất thực tế để bảo đảm máy đáp ứng đúng nhu cầu sản xuất.
Doanh nghiệp có thể tham khảo các sản phẩm tại danh mục Máy móc cơ khí Vinacomm.
Cập nhật sản phẩm mới nhất tại Facebook Vinacomm.