Máy làm lõi ống giấy độ dày 5mm VG-500JGOG
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy làm lõi ống giấy VG-500JGOG sản xuất ống đường kính trong 20–100mm, độ dày 1–5mm, tốc độ đến 25m/phút.
Nội dung chính
🎯 Tổng quan về máy
Thiết bị được thiết kế để sản xuất lõi ống giấy với độ dày thành từ 1–5mm. Máy làm lõi ống giấy hỗ trợ từ 3–10 lớp giấy trong quá trình cuốn.
Đường kính trong ống có thể điều chỉnh từ 20–100mm. Chiều dài sản phẩm nằm trong khoảng 1000–5000mm.
Máy phù hợp với nhu cầu sản xuất lõi ống có nhiều quy cách. Tốc độ vận hành đạt tối đa 25m/phút.

⚙️ Khả năng tạo lõi ống đa dạng
Thiết bị hỗ trợ nhiều thông số sản xuất khác nhau. Người dùng có thể lựa chọn số lớp giấy theo yêu cầu sản phẩm.
Đường kính và độ dày ống
Đường kính trong nằm trong phạm vi 20–100mm. Độ dày thành ống đạt từ 1–5mm.
Số lớp giấy xử lý từ 3–10 lớp. Các thông số này giúp tạo ra nhiều loại lõi ống khác nhau.
Chiều dài cắt sản phẩm đạt 1000–5000mm. Máy đáp ứng cả những sản phẩm có chiều dài lớn.
🚀 Cơ cấu cuốn và dán keo
Thiết bị sử dụng phương pháp cuốn dây đai xoắn ốc đơn hai đầu. Cách cuốn này tạo thành cấu trúc ống theo từng lớp giấy.
Phương pháp dán keo là ngâm keo hai mặt. Keo được đưa vào hai mặt trong quá trình ghép lớp giấy.
Chất lượng keo và số lớp giấy ảnh hưởng đến tốc độ vận hành. Người dùng cần điều chỉnh phù hợp với từng loại nguyên liệu.
🔧 Cắt sản phẩm bằng khí nén
Máy sử dụng dao đơn bằng thép tốc độ cao. Phương pháp cắt sử dụng khí nén.
Chiều dài sản phẩm được cố định bằng công tắc quang điện. Cơ cấu này hỗ trợ kiểm soát chiều dài trong quá trình sản xuất.
Việc kết hợp dao cắt và khí nén giúp quy trình cắt thuận tiện. Máy có thể xử lý sản phẩm theo chiều dài cài đặt.
📊 Điều chỉnh tốc độ bằng biến tần
Tốc độ vận hành nằm trong khoảng 1–25m/phút. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào số lớp giấy và chất lượng keo.
Điều kiện vận hành cũng ảnh hưởng đến năng suất thực tế. Biến tần cho phép điều chỉnh tốc độ linh hoạt.
Người vận hành có thể lựa chọn tốc độ phù hợp. Cách này giúp cân bằng giữa năng suất và chất lượng lõi ống.
⚡ Nguồn điện và yêu cầu vận hành
Thiết bị sử dụng nguồn 380V / 3 Phase / 50Hz. Áp suất khí làm việc yêu cầu 0.6MPa.
Số người thao tác từ 1–2 người. Nhân sự thực tế phụ thuộc vào cách bố trí dây chuyền và quy trình vận hành.
Trọng lượng máy đạt 2100kg. Doanh nghiệp cần chuẩn bị mặt bằng phù hợp trước khi lắp đặt.
📋 Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Model | VG-500JGOG |
| Số lớp giấy xử lý | 3 – 10 lớp |
| Đường kính trong ống giấy | 20 – 100 mm |
| Độ dày thành ống giấy | 1 – 5 mm |
| Chiều dài cắt sản phẩm | 1000 – 5000 mm |
| Tốc độ vận hành | 1 – 25 m/phút |
| Phương pháp cuốn ống | Dây đai xoắn ốc đơn hai đầu |
| Dao cắt | Dao đơn, thép tốc độ cao |
| Phương pháp cắt | Cắt bằng khí nén |
| Cố định chiều dài | Công tắc quang điện |
| Phương pháp dán keo | Ngâm keo hai mặt |
| Điều chỉnh tốc độ | Biến tần |
| Áp suất khí làm việc | 0.6 MPa |
| Nguồn điện áp | 380V / 3 Phase / 50Hz |
| Số người thao tác | 1 – 2 người |
| Trọng lượng máy | 2100 kg |
| Kích thước máy (D × R × C) | 2700 × 1600 × 1800 mm |
| Kích thước không gian làm việc | 7500 × 5000 mm |
🏭 Không gian lắp đặt và vận hành
Kích thước máy là 2700 × 1600 × 1800mm. Tuy nhiên, không gian làm việc yêu cầu đến 7500 × 5000mm.
Doanh nghiệp nên tính toán khoảng trống xung quanh máy. Không gian phù hợp giúp thuận tiện cho cấp giấy và thao tác sản xuất.
Máy có trọng lượng 2100kg. Mặt bằng lắp đặt cần đáp ứng điều kiện chịu tải phù hợp.
Liên kết tham khảo
Cập nhật sản phẩm mới nhất tại Facebook Vinacomm
Tham khảo thêm máy móc cơ khí