Máy làm ke góc bằng giấy GT-M600
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy làm ke góc giấy GT-M600 tạo ke góc chữ L, tốc độ 40–60m/phút, hỗ trợ sản xuất thành phẩm dày 1–10mm.
Nội dung chính
🎯 Máy làm ke góc giấy GT-M600
Máy GT-M600 được thiết kế để sản xuất ke góc dạng chữ L. Thành phẩm có thể sử dụng trong đóng gói và bảo vệ các góc sản phẩm.
Máy hỗ trợ độ dày thành phẩm từ 1–10 mm. Chiều rộng chân cạnh mỗi bên đạt 25–100 mm.
Tốc độ làm việc đạt 40–60 m/phút. Hệ thống sử dụng 16 trục/cuộn giấy để cấp nguyên liệu.

⚙️ Khả năng sản xuất ke góc chữ L
Thiết bị tạo thành phẩm có hình dạng góc chữ L. Chiều dài cắt nhỏ nhất đạt 40 mm.
Kích thước 50 mm được khuyến nghị để đạt điều kiện cắt tốt nhất. Độ chính xác cắt đạt ±0,5 mm.
Thông số thành phẩm
Ke góc có độ dày từ 1–10 mm. Chiều rộng chân bản cạnh mỗi bên từ 25–100 mm.
Bộ phận cắt góc 90° có thể bổ sung khuôn đột lỗ. Cấu hình này hỗ trợ mở rộng khả năng gia công thành phẩm.
📊 Thông số kỹ thuật chi tiết
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Model | GT-M600 |
| Tổng công suất | 13,5 kW |
| Cấu hình công suất | Servo 4,5 kW, động cơ 7,5 kW, khác 1,5 kW |
| Kích thước máy | 33.000 × 1.500 × 1.800 mm |
| Trọng lượng | 3.900 kg |
| Điện áp | 220V |
| Tốc độ làm việc | 40 - 60 m/phút |
| Chiều dài cắt nhỏ nhất | 40 mm, tốt nhất ở 50 mm |
| Độ dày thành phẩm | 1 - 10 mm |
| Loại keo áp dụng | PVA và PVC |
| Số lượng trục/cuộn giấy | 16 |
| Đường kính cuộn giấy tối đa | 1.400 mm |
| Trọng lượng cuộn giấy tối đa | 400 kg |
| Chiều rộng cuộn giấy tối đa | 1.600 mm |
| Hình dạng thành phẩm | Góc chữ L |
| Chiều rộng chân bản cạnh mỗi bên | 25 - 100 mm |
| Đường kính lõi cuộn giấy | 76 mm (3 inch) |
| Độ chính xác cắt | ±0,5 mm |
| Bộ phận cắt góc 90° | Nên thêm khuôn đột lỗ |
🧻 Hệ thống cuộn giấy đầu vào
Máy sử dụng 16 trục/cuộn giấy trong quá trình sản xuất. Đường kính cuộn giấy tối đa đạt 1.400 mm.
Trọng lượng cuộn giấy tối đa là 400 kg. Chiều rộng cuộn giấy tối đa đạt 1.600 mm.
Đường kính lõi cuộn giấy sử dụng là 76 mm, tương đương 3 inch. Các thông số này giúp máy đáp ứng nhiều cấu hình nguyên liệu khác nhau.
🧴 Sử dụng keo PVA và PVC
Thiết bị hỗ trợ hai loại keo là PVA và PVC. Đây là thông tin quan trọng khi chuẩn bị nguyên liệu cho dây chuyền.
Việc lựa chọn keo cần phù hợp với loại giấy và yêu cầu thành phẩm. Người vận hành nên kiểm tra độ bám dính trước khi chạy sản xuất liên tục.
🚀 Tốc độ và công suất vận hành
Tốc độ làm việc của máy đạt 40–60 m/phút. Mức tốc độ thực tế có thể phụ thuộc vào vật liệu và yêu cầu gia công.
Tổng công suất được công bố là 13,5 kW. Trong đó gồm servo 4,5 kW, động cơ 7,5 kW và phần khác 1,5 kW.
Máy sử dụng điện áp 220V. Khi lắp đặt, cần chuẩn bị nguồn điện phù hợp với cấu hình thiết bị.
📐 Thiết kế máy và độ chính xác cắt
Máy có kích thước 33.000 × 1.500 × 1.800 mm. Trọng lượng máy khoảng 3.900 kg.
Độ chính xác cắt đạt ±0,5 mm. Chiều dài cắt nhỏ nhất là 40 mm.
Với nhu cầu cắt góc 90°, nhà sản xuất khuyến nghị bổ sung khuôn đột lỗ. Điều này giúp tăng khả năng xử lý các yêu cầu gia công đặc thù.
🔧 Bảo dưỡng và sửa chữa
Thiết bị có hỗ trợ đội ngũ kỹ sư bảo dưỡng và sửa chữa máy móc. Phạm vi phục vụ được công bố gồm trong và ngoài nước.
Việc bảo dưỡng định kỳ giúp kiểm tra các bộ phận truyền động và hệ thống cắt. Người dùng cũng nên kiểm tra trục cuộn và hệ thống keo trong quá trình vận hành.