Máy làm bìa hộp cứng tự động QFM460G/QFM 600G
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
QFM460G và QFM600G tự động nạp giấy, phủ keo và định vị bìa hộp cứng. Máy đạt tốc độ tối đa 32 chiếc/phút.
Nội dung chính
✨ ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA MÁY LÀM BÌA CHO HỘP CỨNG TỰ ĐỘNG
QFM460G và QFM600G là hai model máy chuyên dụng cho ngành sản xuất hộp cứng. Thiết bị hỗ trợ nạp giấy, định vị và phủ keo tự động.
Máy sử dụng khay nạp giấy kết hợp công nghệ hút chân không. Hệ thống ray dẫn hướng có con lăn bi thép giúp giấy di chuyển ổn định. Công nghệ theo dõi bằng sợi quang hỗ trợ kiểm soát vị trí trong quá trình gia công.
Đặc biệt, máy hỗ trợ chỉnh lệch theo hướng ngang. Hệ thống băng tải hút chân không cũng giúp hạn chế tiếp xúc với bề mặt bìa. Nhờ đó, thiết bị phù hợp với sản phẩm yêu cầu độ hoàn thiện cao.

1️⃣ Nạp giấy tự động, ổn định
Máy sử dụng khay nạp giấy mặt tự động kết hợp hút chân không. Cơ chế này hỗ trợ tách giấy và cấp giấy vào quy trình gia công.
Hệ thống giúp giảm thao tác nạp giấy thủ công. Đồng thời, máy hỗ trợ duy trì quá trình cấp liệu ổn định.
2️⃣ Tách giấy bằng công nghệ hút chân không
Các con lăn hút và thổi khí được điều khiển bằng máy tính. Hệ thống hỗ trợ tách giấy trong quá trình nạp liệu.
Cơ chế này giúp quá trình cấp giấy diễn ra thuận tiện hơn. Đây là bước quan trọng để chuẩn bị giấy cho công đoạn định vị.
3️⃣ Ray dẫn hướng với con lăn bi thép
Máy sử dụng hệ thống ray dẫn hướng mới. Các con lăn bi thép hỗ trợ giấy di chuyển và định vị trong quá trình gia công.
Thiết kế này giúp quá trình dẫn giấy ổn định hơn. Việc căn chỉnh phù hợp cũng hỗ trợ chất lượng thành phẩm.
4️⃣ Tự động phủ keo lên giấy
Sau khi định vị, giấy mặt được tự động phủ keo. Công đoạn này chuẩn bị bề mặt giấy cho bước kết hợp với bìa cứng.
Tự động hóa giúp giảm thao tác thủ công. Máy cũng hỗ trợ duy trì quy trình xử lý liên tục.
5️⃣ Theo dõi và hiệu chỉnh bằng sợi quang
Hệ thống sợi quang hỗ trợ theo dõi vị trí và hiệu chỉnh sai lệch. Nhờ đó, máy có thể kiểm soát quá trình định vị theo yêu cầu.
Tính năng này đặc biệt hữu ích khi sản xuất hộp cứng cần căn chỉnh chính xác. Độ chính xác cụ thể phụ thuộc vào model được lựa chọn.
6️⃣ Chỉnh lệch theo hướng ngang
Máy được thiết kế để hỗ trợ hiệu chỉnh sai lệch theo hướng ngang. Tính năng này giúp đáp ứng yêu cầu căn chỉnh giấy và bìa cứng.
Việc kiểm soát vị trí góp phần nâng cao độ đồng đều của sản phẩm. Đây là điểm đáng chú ý với các dòng hộp cứng yêu cầu chất lượng hoàn thiện cao.
7️⃣ Hạn chế bụi bẩn và trầy xước
Hệ thống vận chuyển được thiết kế nhằm hạn chế bụi bẩn bám lên bề mặt. Máy cũng hỗ trợ giảm nguy cơ trầy xước trong quá trình gia công.
Đặc điểm này phù hợp với các sản phẩm cần bề mặt sạch và đẹp. Doanh nghiệp nên thử nghiệm mẫu để đánh giá kết quả thực tế.
8️⃣ Vận chuyển bằng băng tải hút chân không
Bộ điều khiển cốc hút chuyển sản phẩm sang băng tải hút chân không. Cơ chế này giúp hạn chế tiếp xúc không cần thiết với bề mặt bìa.
Hệ thống hỗ trợ quá trình vận chuyển giữa các công đoạn. Qua đó, máy góp phần bảo vệ chất lượng bề mặt sản phẩm.
9️⃣ Độ chính xác định vị theo từng model
Hai model có thông số định vị khác nhau ở cạnh dài. QFM460G đạt độ chính xác cạnh dài ≤±0.25 mm. QFM600G đạt ≤±0.3 mm.
Cả hai model đều có độ chính xác cạnh ngắn ≤±0.3 mm. Doanh nghiệp nên lựa chọn model dựa trên khổ giấy và yêu cầu kỹ thuật thực tế.
🔟 Tốc độ sản xuất lên đến 32 chiếc/phút
Cả QFM460G và QFM600G đều có tốc độ công bố từ 0 đến 32 chiếc/phút. Máy phù hợp với nhu cầu sản xuất hộp cứng liên tục.
Năng suất thực tế có thể thay đổi theo quy cách sản phẩm. Điều kiện vận hành và yêu cầu căn chỉnh cũng có thể ảnh hưởng đến tốc độ.
📊 BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT QFM460G VÀ QFM600G
| Thông số | QFM460G | QFM600G |
|---|---|---|
| Chiều dài giấy | 190–830 mm | 190–1030 mm |
| Chiều rộng giấy | 100–460 mm | 100–630 mm |
| Định lượng giấy | 80–200 g/m² | 80–200 g/m² |
| Độ dày bìa cứng | 1–3 mm | 1–3 mm |
| Chiều rộng tối thiểu đường gân giữa | 8 mm | 8 mm |
| Độ chính xác định vị cạnh dài | ≤±0.25 mm | ≤±0.3 mm |
| Độ chính xác định vị cạnh ngắn | ≤±0.3 mm | ≤±0.3 mm |
| Tốc độ | 0–32 chiếc/phút | 0–32 chiếc/phút |
| Công suất | 12 kW | 13 kW |
| Trọng lượng máy | 3500 kg | 4500 kg |
| Kích thước máy (D × R × C) | 7800 × 2100 × 1550 mm | 8900 × 2250 × 1550 mm |
🏭 ỨNG DỤNG
Thiết bị phù hợp với các cơ sở sản xuất hộp cứng và bao bì cao cấp. Máy hỗ trợ tự động hóa công đoạn nạp giấy, phủ keo và định vị.
Một số ứng dụng tiêu biểu gồm:
- Sản xuất hộp cứng: Hỗ trợ xử lý giấy mặt và bìa cứng theo quy trình tự động.
- Bao bì cao cấp: Hạn chế bụi bẩn và trầy xước trên bề mặt.
- Xưởng gia công hộp quà tặng: Tối ưu công đoạn nạp giấy, phủ keo và căn chỉnh.
- Dây chuyền sản xuất công nghiệp: Hỗ trợ nâng cao tính đồng bộ trong quá trình gia công.
✅ NÊN CHỌN QFM460G HAY QFM600G?
Hai model có cùng tốc độ tối đa và cùng phạm vi độ dày bìa cứng. Điểm khác biệt chính nằm ở khổ giấy, công suất, kích thước máy và độ chính xác định vị cạnh dài.
QFM460G phù hợp khi khổ giấy tối đa 830 × 460 mm đáp ứng nhu cầu sản xuất. Model này có công suất 12 kW và trọng lượng 3500 kg.
QFM600G hỗ trợ khổ giấy lớn hơn, với chiều dài tối đa 1030 mm và chiều rộng tối đa 630 mm. Model có công suất 13 kW và trọng lượng 4500 kg.
Trước khi lựa chọn, doanh nghiệp nên đối chiếu kích thước giấy và bìa cứng. Cần xem xét thêm yêu cầu định vị, diện tích lắp đặt và công suất sử dụng.
📞 LIÊN HỆ TƯ VẤN VÀ BÁO GIÁ
Bạn đang tìm máy làm bìa hộp cứng tự động có khả năng chỉnh lệch ngang? QFM460G và QFM600G là hai lựa chọn đáng cân nhắc cho dây chuyền sản xuất hộp cứng.
Thiết bị tích hợp nạp giấy, phủ keo, định vị và vận chuyển bằng hút chân không. Tốc độ công bố đạt tối đa 32 chiếc/phút.
Liên hệ ngay để được tư vấn kỹ thuật và nhận báo giá. Đội ngũ tư vấn sẽ hỗ trợ so sánh hai model theo kích thước sản phẩm và nhu cầu sản xuất. Qua đó, doanh nghiệp có thể chọn thiết bị phù hợp và tối ưu hiệu quả đầu tư.