Tính năng nổi bật
- Hai cấu trúc chọc phôi linh hoạt: Máy kiểm phẩm MK-1000Q được trang bị cấu trúc chọc phôi cơ học và cấu trúc chọc phôi loại thổi khí, có thể lựa chọn theo đặc điểm của từng sản phẩm.
- Phù hợp sản phẩm dễ bị trầy xước: Cấu trúc chọc phôi loại thổi khí có thể thay thế cho các sản phẩm dễ bị trầy xước, giúp đáp ứng yêu cầu xử lý nhiều loại vật liệu khác nhau.
- Hỗ trợ sản phẩm khổ lớn, định lượng cao: Cấu trúc chọc phôi thổi khí có thể sử dụng cho những sản phẩm có khổ lớn hoặc định lượng giấy cao hơn.
- Giải pháp chọc phôi cho giấy laser: Cấu trúc chọc phôi loại cơ học được sử dụng cho các sản phẩm giấy laser, đáp ứng yêu cầu kiểm tra và phân loại sản phẩm.
- Tốc độ vận hành cao: Máy có tốc độ tối đa 300m/phút, tốc độ sản xuất tối đa đạt 100000s/h theo điều kiện sản phẩm có chiều dài theo hướng giấy 98mm.
- Kiểm tra lỗi với độ chính xác cao: Thiết bị có khả năng phát hiện lỗi điểm nhỏ nhất 0.25mm² và lỗi đường nhỏ nhất 0.3×5mm theo điều kiện độ tương phản giá trị xám >30.
- Nền tảng cơ khí ổn định: MK-1000Q được thiết kế cho môi trường sản xuất công nghiệp tốc độ cao, với các phụ tùng thay thế cốt lõi sử dụng linh kiện nhập khẩu.
Máy kiểm phẩm MK Masterwork MK-1000Q
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
- Hai cấu trúc chọc phôi linh hoạt: Máy kiểm phẩm MK-1000Q được trang bị cấu trúc chọc phôi cơ học và cấu trúc chọc phôi loại thổi khí, có thể lựa chọn theo đặc điểm của từng sản phẩm.
- Phù hợp sản phẩm dễ bị trầy xước: Cấu trúc chọc phôi loại thổi khí có thể thay thế cho các sản phẩm dễ bị trầy xước, giúp đáp ứng yêu cầu xử lý nhiều loại vật liệu khác nhau.
- Hỗ trợ sản phẩm khổ lớn, định lượng cao: Cấu trúc chọc phôi thổi khí có thể sử dụng cho những sản phẩm có khổ lớn hoặc định lượng giấy cao hơn.
- Giải pháp chọc phôi cho giấy laser: Cấu trúc chọc phôi loại cơ học được sử dụng cho các sản phẩm giấy laser, đáp ứng yêu cầu kiểm tra và phân loại sản phẩm.
- Tốc độ vận hành cao: Máy có tốc độ tối đa 300m/phút, tốc độ sản xuất tối đa đạt 100000s/h theo điều kiện sản phẩm có chiều dài theo hướng giấy 98mm.
- Kiểm tra lỗi với độ chính xác cao: Thiết bị có khả năng phát hiện lỗi điểm nhỏ nhất 0.25mm² và lỗi đường nhỏ nhất 0.3×5mm theo điều kiện độ tương phản giá trị xám >30.
- Nền tảng cơ khí ổn định: MK-1000Q được thiết kế cho môi trường sản xuất công nghiệp tốc độ cao, với các phụ tùng thay thế cốt lõi sử dụng linh kiện nhập khẩu.
Máy kiểm phẩm MK Masterwork MK-1000Q là thiết bị kiểm tra chất lượng tự động dành cho các sản phẩm giấy và bìa cứng, đáp ứng yêu cầu kiểm tra với tốc độ cao và độ chính xác ổn định.
Nội dung chính
MÁY KIỂM PHẨM MK MASTERWORK MK-1000Q – KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG TỰ ĐỘNG, TỐC ĐỘ CAO
Máy kiểm phẩm MK Masterwork MK-1000Q là thiết bị kiểm tra chất lượng tự động dành cho các sản phẩm giấy và bìa cứng, đáp ứng yêu cầu kiểm tra với tốc độ cao và độ chính xác ổn định.
Thiết bị được thiết kế với hai cấu trúc chọc phôi gồm chọc phôi cơ học và chọc phôi loại thổi khí, có thể lựa chọn phù hợp với từng loại sản phẩm. Đặc biệt, cấu trúc chọc phôi thổi khí có thể sử dụng cho các sản phẩm dễ bị trầy xước, sản phẩm khổ lớn hoặc có định lượng giấy cao.
📊 THÔNG SỐ KỸ THUẬT
|
Đặc điểm |
Thông số |
|
Định lượng giấy |
200~650g/m² bìa cứng |
|
Tốc độ tối đa |
300m/phút |
|
Tốc độ sản xuất tối đa |
100000s/h (Chiều dài theo hướng giấy: bìa cứng 98mm) |
|
Tốc độ sản xuất thực tế |
80000s/h (Chiều dài theo hướng giấy: bìa cứng 98mm) |
|
Khổ giấy tối đa |
1000×750mm (bao gồm chồng giấy thu) |
|
Khổ giấy tối thiểu |
150×150mm |
|
Lỗi điểm nhỏ nhất |
0.25mm² (độ tương phản giá trị xám >30) |
|
Lỗi đường nhỏ nhất |
0.3×5mm (độ tương phản giá trị xám >30) |
|
Chênh lệch màu tối thiểu cho phép (△E) |
(△E) ≥ 3 |
|
Áp suất khí yêu cầu |
0.5~0.7MPa,≥0.8m³/min |
|
Kích thước toàn bộ máy (D×R×C) |
11000×4000×2200mm (kích thước máy chủ) |
|
Trọng lượng máy |
Khoảng 8 tấn |

✨ ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
1️⃣ Hai cấu trúc chọc phôi linh hoạt: Máy kiểm phẩm MK-1000Q được trang bị cấu trúc chọc phôi cơ học và cấu trúc chọc phôi loại thổi khí, có thể lựa chọn theo đặc điểm của từng sản phẩm.
2️⃣ Phù hợp sản phẩm dễ bị trầy xước: Cấu trúc chọc phôi loại thổi khí có thể thay thế cho các sản phẩm dễ bị trầy xước, giúp đáp ứng yêu cầu xử lý nhiều loại vật liệu khác nhau.
3️⃣ Hỗ trợ sản phẩm khổ lớn, định lượng cao: Cấu trúc chọc phôi thổi khí có thể sử dụng cho những sản phẩm có khổ lớn hoặc định lượng giấy cao hơn.
4️⃣ Giải pháp chọc phôi cho giấy laser: Cấu trúc chọc phôi loại cơ học được sử dụng cho các sản phẩm giấy laser, đáp ứng yêu cầu kiểm tra và phân loại sản phẩm.
5️⃣ Tốc độ vận hành cao: Máy có tốc độ tối đa 300m/phút, tốc độ sản xuất tối đa đạt 100000s/h theo điều kiện sản phẩm có chiều dài theo hướng giấy 98mm.
6️⃣ Kiểm tra lỗi với độ chính xác cao: Thiết bị có khả năng phát hiện lỗi điểm nhỏ nhất 0.25mm² và lỗi đường nhỏ nhất 0.3×5mm theo điều kiện độ tương phản giá trị xám >30.
7️⃣ Nền tảng cơ khí ổn định: MK-1000Q được thiết kế cho môi trường sản xuất công nghiệp tốc độ cao, với các phụ tùng thay thế cốt lõi sử dụng linh kiện nhập khẩu.
⚙️ ỨNG DỤNG THỰC TẾ
📄 Kiểm tra bìa cứng: Phù hợp kiểm tra các sản phẩm bìa cứng có định lượng từ 200–650g/m².
✨ Kiểm tra giấy laser: Hỗ trợ kiểm tra và phân loại các sản phẩm giấy laser bằng cấu trúc chọc phôi cơ học.
📦 Kiểm tra sản phẩm khổ lớn: Phù hợp với các sản phẩm có kích thước lớn hoặc định lượng giấy cao.
🏭 Kiểm tra chất lượng sản xuất: Ứng dụng trong dây chuyền sản xuất cần kiểm tra tự động với tốc độ cao và yêu cầu kiểm soát chất lượng ổn định.
📞 LIÊN HỆ NGAY ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN VÀ BÁO GIÁ
MK-1000Q – Máy kiểm phẩm Masterwork tốc độ cao, hỗ trợ kiểm tra chất lượng tự động, phát hiện lỗi chính xác và xử lý linh hoạt nhiều loại giấy, bìa cứng trong dây chuyền sản xuất công nghiệp.
Thông số kỹ thuật
| Định lượng giấy | 200~650g/m² bìa cứng |
|---|---|
| Tốc độ tối đa | 300m/phút |
| Tốc độ sản xuất tối đa | 100000s/h (Chiều dài theo hướng giấy: bìa cứng 98mm) |
| Tốc độ sản xuất thực tế | 80000s/h (Chiều dài theo hướng giấy: bìa cứng 98mm) |
| Khổ giấy tối đa | 1000×750mm (bao gồm chồng giấy thu) |
| Khổ giấy tối thiểu | 150×150mm |
| Lỗi điểm nhỏ nhất | 0.25mm² (độ tương phản giá trị xám >30) |
| Lỗi đường nhỏ nhất | 0.3×5mm (độ tương phản giá trị xám >30) |
| Chênh lệch màu tối thiểu cho phép (△E) | (△E) ≥ 3 |
| Áp suất khí yêu cầu | 0.5~0.7MPa,≥0.8m³/min |
| Kích thước toàn bộ máy (D×R×C) | 11000×4000×2200mm (kích thước máy chủ) |
| Trọng lượng máy | Khoảng 8 tấn |