Máy Khử Trùng Tia Cực Tím
- Xuất xứ
- China
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Xuất xứ | China |
| Bảo hành | 12 tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy Khử Trùng tia cực tím sử dụng công nghệ chiếu xạ UV để hỗ trợ xử lý vi sinh trên các vật thể phù hợp. Thiết bị có chiều dài 2000 mm, vùng chiếu xạ 1400 mm, băng tải cao 750 mm so với mặt đất và nguồn điện 200–220V. Máy có xuất xứ Trung Quốc, phù hợp để xem xét tích hợp vào quy trình xử lý chuyên biệt sau khi xác nhận đối tượng sử dụng và hiệu quả khử trùng.
Nội dung chính
Tổng quan về máy khử trùng
Công nghệ tia cực tím UV được ứng dụng trong một số quy trình xử lý vi sinh nhờ khả năng tác động lên vật liệu di truyền của vi sinh vật khi chúng nhận đủ liều chiếu xạ. Máy khử trùng tia cực tím được thiết kế với vùng chiếu xạ và hệ thống cấp liệu, hỗ trợ đưa vật thể qua khu vực xử lý theo quy trình vận hành.
Thiết bị có chiều dài tổng thể 2000 mm, vùng chiếu xạ dài 1400 mm và vùng cấp liệu dài 400 mm. Nguồn điện yêu cầu từ 200–220V. Khi lựa chọn máy, doanh nghiệp cần xác định rõ loại vật thể cần xử lý, tốc độ băng tải và yêu cầu hiệu quả vi sinh để đánh giá mức độ phù hợp.

Đặc điểm nổi bật của thiết bị
Vùng chiếu xạ dài 1400 mm
Khu vực chiếu xạ được bố trí để vật thể đi qua vùng xử lý trong quá trình vận hành. Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào cường độ tia UV, khoảng cách từ nguồn chiếu đến bề mặt, thời gian tiếp xúc và khả năng tiếp cận của tia UV với các vị trí cần xử lý.
Thiết kế có vùng cấp liệu và lối ra riêng
Thiết bị có vùng vận hành cấp liệu dài 400 mm, lối vào và ra cao 200 mm, rộng 500 mm. Các thông số này giúp doanh nghiệp đánh giá khả năng bố trí máy trong dây chuyền hiện có, đặc biệt khi cần kết nối với băng tải hoặc công đoạn xử lý kế tiếp.
Chiều cao băng tải 750 mm
Khoảng cách từ mặt đất đến băng tải là 750 mm, là thông số cần thiết khi thiết kế mặt bằng và căn chỉnh chiều cao với các thiết bị khác. Trước khi lắp đặt, nên kiểm tra kích thước thực tế, khoảng không thao tác và yêu cầu vệ sinh khu vực vận hành.
Nguồn điện 200–220V
Máy sử dụng nguồn điện 200–220V theo thông số được cung cấp. Doanh nghiệp nên xác nhận thêm công suất điện, yêu cầu nối đất và các biện pháp bảo vệ trước khi đấu nối, vì dữ liệu hiện tại chưa nêu công suất tiêu thụ.
Thông số kỹ thuật
| Đặc điểm | Thông số |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Máy khử trùng |
| Chiều dài thiết bị | 2000 mm |
| Chiều dài vùng chiếu xạ | 1400 mm |
| Chiều dài vùng vận hành cấp liệu | 400 mm |
| Chiều cao lối vào – ra | 200 mm |
| Chiều rộng lối vào – ra | 500 mm |
| Chiều cao băng tải so với mặt đất | 750 mm |
| Điện áp | 200–220V |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
Thời gian xử lý vi sinh theo thông tin cung cấp
Bảng thông tin đi kèm thiết bị liệt kê thời gian diệt khuẩn tham khảo cho một số nhóm vi sinh vật. Các giá trị dưới đây được giữ theo dữ liệu gốc, nhưng chưa thể xem là thời gian xử lý được bảo đảm cho chính thiết bị này khi chưa có hồ sơ thử nghiệm xác nhận.
| Nhóm | Tên vi sinh vật hoặc tác nhân | Thời gian được nêu |
|---|---|---|
| Vi khuẩn | Bacillus anthracis | 90 giây |
| Vi khuẩn | Tetanus | 83 giây |
| Vi khuẩn | Dysentery | 62 giây |
| Vi khuẩn | Colibacillus | 94 giây |
| Vi khuẩn | Eberthella | 98 giây |
| Vi khuẩn | Shigella | 75 giây |
| Nấm | Aspergillus | 105 giây |
| Nấm | Mucor | 89 giây |
| Nấm | Aspergillus niger | 78 giây |
| Virus | Virus cảm cúm | 70 giây |
| Virus | Bacteriophage | 53 giây |
| Virus | Rotavirus | 86 giây |
| Virus | Hepatitis B | 210 giây |
| Virus | ECHO virus | 173 giây |
| Sinh vật khác | Blue-green algae | 213 giây |
| Sinh vật khác | Nematoda | 101 giây |
| Sinh vật khác | Paramecium | 131 giây |
| Bệnh ở cá | Vitiligo | 205 giây |
| Bệnh ở cá | Viral Hemorrhagic Fever | 179 giây |
Lưu ý: Thời gian trong bảng chưa kèm điều kiện thử nghiệm, liều UV, khoảng cách chiếu hoặc tiêu chuẩn đánh giá. Không nên sử dụng các số liệu này làm căn cứ duy nhất để khẳng định hiệu quả diệt khuẩn, virus hoặc nấm. Một số tên trong danh sách cũng cần được nhà cung cấp xác minh về cách gọi và đối tượng thử nghiệm.
Lưu ý khi lựa chọn và vận hành
Tia UV có thể bị cản trở bởi bụi bẩn, vật liệu bao phủ hoặc hình dạng bề mặt. Những vị trí khuất sáng có thể không nhận đủ liều chiếu, vì vậy cần xác định rõ đối tượng và cách bố trí vật thể trước khi ứng dụng.
Người vận hành cần tránh tiếp xúc trực tiếp với tia UV, sử dụng hệ thống che chắn và liên động an toàn phù hợp. Doanh nghiệp nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp công suất nguồn UV, bước sóng, liều chiếu, tốc độ băng tải, tài liệu thử nghiệm hiệu quả và hướng dẫn bảo trì bóng đèn.
Đối với ứng dụng trong sản xuất thực phẩm, y tế hoặc xử lý vật liệu cần kiểm soát vi sinh nghiêm ngặt, cần xác nhận quy trình bằng phương pháp thử nghiệm phù hợp trước khi đưa vào vận hành chính thức.
Tham khảo thiết bị công nghiệp tại Vinacomm
Doanh nghiệp có thể tham khảo các sản phẩm tại danh mục Máy móc cơ khí Vinacomm.
Cập nhật sản phẩm mới nhất tại Facebook Vinacomm.