Máy khoét lỗ ống, bồn công suất lớn TUBE.200S/T
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 Tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Bảo hành | 12 Tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy khoét lỗ ống, bồn Euroboor TUBE.200S/T có công suất 2800W, khả năng khoét lỗ đến 200mm và taro M5–M48. Thiết bị sử dụng đế nam châm vĩnh cửu, phù hợp gia công trên bề mặt kim loại cong.
Nội dung chính
1. TỔNG QUAN VỀ MÁY KHOÉT LỖ EUROBOOR TUBE.200S/T
Euroboor TUBE.200S/T là thiết bị chuyên dụng cho công việc khoan và khoét lỗ trên ống, bồn chứa và các bề mặt kim loại cong. Máy tích hợp nhiều chức năng gia công trong cùng một thiết bị, gồm khoan xoắn, khoét lỗ, taro ren và vát miệng lỗ.
Khả năng khoét lỗ đạt đường kính từ 12–200mm. Máy còn hỗ trợ khoan lỗ từ 5–50mm và taro ren M5–M48. Phạm vi gia công rộng giúp thiết bị đáp ứng nhiều yêu cầu tại xưởng cơ khí và công trình công nghiệp.
Sản phẩm sử dụng động cơ công suất 2800W. Hệ thống truyền động có bốn cấp tốc độ cơ khí bằng bánh răng. Bo mạch điện tử hỗ trợ điều chỉnh tốc độ vô cấp, giúp người vận hành lựa chọn chế độ phù hợp.
Điểm đáng chú ý là đế nam châm vĩnh cửu có thể điều chỉnh theo bề mặt tiếp xúc. Thiết kế này hỗ trợ gá máy trên các chi tiết có dạng cong, kể cả vật liệu có độ dày từ 3,5mm.

2. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA THIẾT BỊ
2.1. Đế nam châm vĩnh cửu điều chỉnh theo bề mặt cong
Thiết bị sử dụng đế nam châm vĩnh cửu thay cho loại đế từ điện thông thường. Kết cấu này cho phép điều chỉnh theo độ cong của chi tiết cần gia công.
Đây là ưu điểm quan trọng khi khoan hoặc khoét lỗ trên đường ống và bồn chứa. Máy có thể sử dụng trên vật liệu dày từ 3,5mm theo thông số được giới thiệu.
Lực bám đế từ đạt 2.400kg. Người vận hành cần kiểm tra độ tiếp xúc và khả năng bám chắc trước khi bắt đầu gia công.
2.2. Động cơ công suất lớn 2800W
Máy được trang bị động cơ công suất 2800W, phục vụ các công việc khoan và khoét lỗ đường kính lớn. Công suất này cũng hỗ trợ quá trình taro và vát miệng lỗ trên vật liệu phù hợp.
Thiết bị sử dụng nguồn điện 220V. Khi lắp đặt, cần kiểm tra nguồn cấp và điều kiện vận hành theo yêu cầu của nhà sản xuất.
2.3. Bốn cấp tốc độ cơ khí kết hợp điều chỉnh điện tử
Hệ thống truyền động sử dụng bốn cấp tốc độ cơ khí bằng bánh răng. Ngoài ra, bo mạch điện tử cho phép điều chỉnh tốc độ vô cấp trong từng cấp.
Sự kết hợp giữa cơ khí và điện tử giúp người vận hành linh hoạt hơn khi lựa chọn chế độ làm việc. Tính năng này đặc biệt hữu ích khi thực hiện thao tác taro với nhiều kích thước ren.
2.4. Tích hợp nhiều chức năng gia công
Một thiết bị có thể thực hiện nhiều công đoạn khác nhau, giúp giảm nhu cầu sử dụng nhiều máy riêng biệt.
Các khả năng gia công chính gồm:
- Khoét lỗ: Đường kính từ 12–200mm.
- Khoan xoắn: Đường kính từ 5–50mm.
- Taro ren: Kích thước từ M5–M48.
- Vát miệng lỗ: Phạm vi đường kính 10–205mm.
Khả năng sử dụng thực tế phụ thuộc vào dao cụ, vật liệu và chế độ gia công. Người dùng cần lựa chọn phụ kiện tương thích với trục chính MT4.
2.5. Màn hình hiển thị thông tin vận hành
Máy được trang bị màn hình hiển thị, hỗ trợ theo dõi thông tin trong quá trình hoạt động. Người vận hành có thể quan sát trạng thái thiết bị thuận tiện hơn.
Bo mạch điện tử kết hợp với hệ thống truyền động cơ khí giúp thao tác điều chỉnh dễ dàng. Đây là điểm đáng chú ý khi sử dụng máy cho nhiều công đoạn khác nhau.
2.6. Cảm biến an toàn GYRO-TEC
Hệ thống GYRO-TEC có khả năng phát hiện chuyển động đột ngột hoặc rung động quá mức. Khi xuất hiện tình trạng bất thường, máy sẽ tự động ngắt hoạt động.
Tính năng này giúp giảm nguy cơ mất an toàn trong quá trình gia công. Đồng thời, hệ thống hỗ trợ hạn chế hư hỏng thiết bị và giảm chi phí bảo trì.
3. BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | TUBE.200S/T |
| Điện áp | 220V |
| Tổng công suất | 2800W |
| Khả năng khoét lỗ | 12–200mm |
| Khả năng taro | M5–M48 |
| Khả năng khoan lỗ | 5–50mm |
| Khả năng vát lỗ | 10–205mm |
| Côn trục chính | MT4 |
| Hành trình | 255mm |
| Tốc độ không tải cấp 1 | 40–80 vòng/phút |
| Tốc độ có tải cấp 1 | 75–80 vòng/phút |
| Tốc độ không tải cấp 2 | 60–125 vòng/phút |
| Tốc độ có tải cấp 2 | 46–120 vòng/phút |
| Tốc độ không tải cấp 3 | 145–300 vòng/phút |
| Tốc độ có tải cấp 3 | 110–285 vòng/phút |
| Tốc độ không tải cấp 4 | 230–470 vòng/phút |
| Tốc độ có tải cấp 4 | 174–452 vòng/phút |
| Lực bám đế từ | 2.400kg |
| Kích thước đế từ (D × R × C) | 338 × 436 × 190mm |
| Kích thước máy (D × R × C) | 483 × 436 × 770mm |
| Chiều cao tối thiểu | 770mm |
| Tổng trọng lượng | 73,5kg |
4. PHỤ KIỆN ĐI KÈM
Thiết bị được cung cấp với các phụ kiện tiêu chuẩn phục vụ lắp đặt và vận hành. Bộ phụ kiện không bao gồm các loại dao cụ.
Khi nhận hàng, người mua nên kiểm tra danh mục phụ kiện thực tế. Đồng thời, cần lựa chọn thêm mũi khoan và dụng cụ taro phù hợp với nhu cầu gia công.
5. ỨNG DỤNG TRONG GIA CÔNG ỐNG VÀ BỒN CHỨA
Với đế từ điều chỉnh theo bề mặt cong và khả năng khoét lỗ đến 200mm, thiết bị phù hợp với nhiều công việc gia công công nghiệp.
Một số ứng dụng tiêu biểu gồm:
- Gia công đường ống: Khoan và khoét lỗ trên bề mặt ống kim loại.
- Gia công bồn chứa: Tạo lỗ trên thân bồn theo vị trí thiết kế.
- Sản xuất kết cấu thép: Khoan lỗ trên các chi tiết kim loại phù hợp.
- Taro ren: Tạo ren trong để phục vụ lắp đặt đường ống và phụ kiện.
- Vát miệng lỗ: Hỗ trợ hoàn thiện mép lỗ sau gia công.
Thiết bị có thể được sử dụng tại nhà máy, xưởng cơ khí và công trường lắp đặt. Khả năng đáp ứng thực tế cần được đánh giá theo đường kính ống, độ dày vật liệu và vị trí gia công.
6. LƯU Ý KHI LỰA CHỌN VÀ SỬ DỤNG
Trước khi đầu tư, doanh nghiệp nên xác định đường kính lỗ lớn nhất cần gia công. Đối với đường ống hoặc bồn chứa, cần kiểm tra bán kính cong và độ dày thành vật liệu.
Một số yếu tố cần quan tâm:
- Đường kính khoét: Đối chiếu với phạm vi 12–200mm.
- Đường kính khoan: Kiểm tra yêu cầu nằm trong giới hạn 5–50mm.
- Kích thước ren: Xác định nhu cầu taro từ M5 đến M48.
- Độ dày vật liệu: Kiểm tra điều kiện sử dụng đế nam châm.
- Bề mặt tiếp xúc: Đảm bảo đế từ được gá chắc chắn.
- Dao cụ: Chọn dụng cụ tương thích với côn trục chính MT4.
7. LỰA CHỌN MODEL THEO NHU CẦU
Nếu cần thiết bị có chức năng tương tự nhưng kích thước nhỏ hơn, người dùng có thể tham khảo model TUBE 555+/T.
Ngoài ra, dòng ECO.2005/T sử dụng đế từ điện là một phương án khác để tìm hiểu. Việc lựa chọn nên dựa trên đặc điểm bề mặt gia công, độ dày vật liệu và yêu cầu vận hành.
8. LIÊN HỆ TƯ VẤN VÀ BÁO GIÁ
Máy khoét lỗ Euroboor TUBE.200S/T là lựa chọn đáng cân nhắc cho các công việc khoan, khoét và taro trên ống, bồn chứa có bề mặt cong. Máy sở hữu động cơ 2800W, bốn cấp tốc độ cơ khí và đế nam châm vĩnh cửu.
Liên hệ với chúng tôi để được tư vấn lựa chọn máy khoét lỗ phù hợp, kiểm tra khả năng gia công và nhận báo giá chi tiết.