Máy khoét lỗ ống 1700W Euroboor TUBE.55S/T
- Xuất xứ
- Hà Lan
- Thương hiệu
- Euroboor
- Bảo hành
- 12 Tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Euroboor |
|---|---|
| Xuất xứ | Hà Lan |
| Bảo hành | 12 Tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy khoét lỗ ống Euroboor TUBE.55S/T có công suất 1700W, tích hợp khoan từ, khoan xoắn, ta rô và vát miệng lỗ. Thiết bị sử dụng đế từ nam châm vĩnh cửu điều chỉnh linh hoạt.
Nội dung chính
1. TỔNG QUAN VỀ MÁY KHOÉT LỖ ỐNG EUROBOOR TUBE.55S/T
Máy khoét lỗ ống Euroboor TUBE.55S/T là thiết bị đa năng dành cho gia công kim loại. Máy hỗ trợ khoét lỗ, khoan xoắn, ta rô và vát miệng lỗ.
Thiết bị có tổng công suất 1700W. Công suất động cơ đạt 1600W. Máy sử dụng nguồn điện 220V và trang bị hai cấp tốc độ cơ.
Điểm nổi bật là hệ thống đế từ nam châm vĩnh cửu có thể điều chỉnh. Thiết kế này hỗ trợ gá máy trên nhiều dạng bề mặt. Máy có thể làm việc bên ngoài thành ống hoặc trong lòng ống khi điều kiện gá đặt phù hợp.
Ngoài ống thép, thiết bị còn được sử dụng để gia công thép hộp, dầm và xà gồ. Khả năng ứng dụng phụ thuộc vào hình dạng và độ dày vật liệu.

2. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
2.1. Đế từ nam châm vĩnh cửu điều chỉnh
Máy sử dụng đế từ nam châm vĩnh cửu. Hệ thống này không cần cấp điện để duy trì lực từ.
Đế từ có cấu tạo điều chỉnh theo bề mặt vật liệu. Nhờ đó, người dùng có thể linh hoạt hơn khi gá máy trên ống hoặc kết cấu thép.
Thiết kế này đặc biệt hữu ích khi gia công vật liệu mỏng. Máy không gặp nguy cơ cháy cuộn nam châm điện do mất điện.
2.2. Tích hợp nhiều chức năng gia công
TUBE.55S/T hỗ trợ nhiều loại dao cụ. Thiết bị đáp ứng các công đoạn gia công lỗ và tạo ren.
- Khoét lỗ: Đường kính 12–55mm.
- Khoan xoắn: Đường kính 3–23mm.
- Ta rô: Tạo ren M4–M20.
- Vát miệng lỗ: Đường kính 10–60mm.
Việc tích hợp nhiều chức năng giúp tiết kiệm không gian làm việc. Người dùng cũng thuận tiện hơn khi thực hiện các công đoạn liên tiếp.
2.3. Hai cấp tốc độ cơ, điều chỉnh vô cấp
Máy được trang bị hai cấp tốc độ cơ. Mỗi cấp còn hỗ trợ điều chỉnh tốc độ vô cấp bằng núm xoay.
Cấu hình này giúp người vận hành chủ động lựa chọn tốc độ. Đặc biệt, khả năng điều chỉnh hỗ trợ thao tác ta rô.
Hai dải tốc độ gồm:
- Cấp tốc độ 1: 60–275 vòng/phút.
- Cấp tốc độ 2: 100–500 vòng/phút.
2.4. Hỗ trợ gia công nhiều vị trí trên ống
Thiết bị có thể được sử dụng bên ngoài thành ống. Máy cũng hỗ trợ gia công trong lòng ống khi bố trí phù hợp.
Đế từ điều chỉnh giúp người dùng xử lý nhiều dạng bề mặt. Ngoài ra, máy có thể phục vụ gia công thép hộp, dầm và xà gồ.
3. BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | TUBE.55S/T |
| Thương hiệu | Euroboor |
| Đường kính khoét lỗ | 12–55mm |
| Đường kính khoan xoắn | 3–23mm |
| Đường kính vát miệng lỗ | 10–60mm |
| Khả năng ta rô | M4–M20 |
| Chiều dài máy | 320mm |
| Chiều rộng máy | 210mm |
| Chiều cao máy | 523–693mm |
| Hành trình | 170mm |
| Trọng lượng | 17,6kg |
| Kích thước đế từ | 266 × 239 × 82mm |
| Lực bám đế từ | 860kg |
| Công suất động cơ | 1600W |
| Tổng công suất | 1700W |
| Tốc độ không tải | 60–275 / 100–500 vòng/phút |
| Tốc độ có tải | 60–275 / 100–500 vòng/phút |
| Trục chính | MT3, Weldon 19,05mm |
| Điện áp | 220V |
| Số cấp tốc độ cơ | 2 |
| Điều chỉnh tốc độ | Vô cấp bằng núm xoay |
| Kiểu đế từ | Nam châm vĩnh cửu điều chỉnh |
4. ỨNG DỤNG
Máy khoét lỗ có thể phục vụ nhiều công việc trong ngành cơ khí. Thiết bị phù hợp với các vị trí gia công cần tính linh hoạt.
Một số ứng dụng tiêu biểu gồm:
- Khoét lỗ ống thép: Tạo lỗ phục vụ lắp ráp đường ống.
- Khoan trên thép hộp: Gia công lỗ trên bề mặt phù hợp.
- Gia công dầm thép: Hỗ trợ tạo lỗ trên kết cấu thép.
- Khoan xà gồ: Phục vụ các công đoạn lắp dựng.
- Ta rô ren: Tạo ren M4–M20 theo yêu cầu.
- Vát miệng lỗ: Hỗ trợ hoàn thiện bề mặt lỗ.
Khả năng gia công cần được đánh giá theo từng loại vật liệu. Với ống thành mỏng, cần đặc biệt chú ý đến độ ổn định khi gá máy.
5. PHỤ KIỆN ĐI KÈM
Khi mua máy, khách hàng được cung cấp các phụ kiện tiêu chuẩn của nhà sản xuất.
Bộ phụ kiện gồm:
- Chuôi cán cặp mũi khoan từ.
- Cây định tâm.
- Dây an toàn.
- Hộp đựng máy.
- Bình nước làm mát.
6. KINH NGHIỆM LỰA CHỌN MÁY PHÙ HỢP
Trước khi đầu tư, doanh nghiệp nên xác định nhu cầu gia công. Các tiêu chí quan trọng gồm:
Kích thước lỗ: Phạm vi khoét từ 12–55mm. Nếu cần đường kính lớn hơn, nên cân nhắc model khác.
Đặc điểm bề mặt: Xác định đường kính ống và độ dày thành ống. Điều này giúp đánh giá khả năng gá đế từ.
Chức năng gia công: Xem xét nhu cầu khoan xoắn, ta rô và vát miệng lỗ. Nên chọn máy đáp ứng đủ các công đoạn cần thiết.
Tốc độ vận hành: Hai cấp tốc độ cơ kết hợp điều chỉnh vô cấp. Người dùng cần chọn tốc độ theo dao cụ và quy trình gia công.
Điều kiện lắp đặt: Kiểm tra không gian thao tác và vị trí cấp điện. Đồng thời, cần bố trí dây an toàn phù hợp.
7. LỰA CHỌN MODEL THAY THẾ
Nếu cần thiết bị công suất nhỏ hơn, khách hàng có thể tham khảo model Euroboor TUBE.30.
Ngoài ra, Schiffer SWC-50PDT là một lựa chọn khác có thể tìm hiểu. Doanh nghiệp nên so sánh khả năng khoét, ta rô và kiểu đế từ trước khi quyết định.
Việc lựa chọn cần dựa trên kích thước lỗ và vật liệu thực tế. Không nên chỉ so sánh công suất giữa các model.
8. LIÊN HỆ TƯ VẤN VÀ BÁO GIÁ
Máy khoét lỗ ống Euroboor TUBE.55S/T phù hợp với nhu cầu gia công ống và kết cấu thép. Thiết bị tích hợp nhiều chức năng trong một máy. Đế từ nam châm vĩnh cửu điều chỉnh giúp tăng tính linh hoạt khi gá đặt.
Liên hệ với chúng tôi để được tư vấn lựa chọn máy khoét lỗ phù hợp. Đội ngũ tư vấn hỗ trợ xác nhận thông số, chọn dao cụ và nhận báo giá theo nhu cầu sản xuất.