Máy khoét lỗ ống 12-50mm Schiler SWC-50PD
- Xuất xứ
- Đức
- Thương hiệu
- Schifler
- Bảo hành
- 12 Tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Schifler |
|---|---|
| Xuất xứ | Đức |
| Bảo hành | 12 Tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy khoét lỗ ống Schifler SWC-50PD có khả năng khoét lỗ đường kính 12–50mm trên ống từ phi 80mm. Máy sử dụng đế từ nam châm vĩnh cửu điều chỉnh được, động cơ 1500W và hộp số hai cấp tốc độ.
Nội dung chính
1. TỔNG QUAN VỀ MÁY KHOÉT LỖ ỐNG SCHIFLER SWC-50PD
Máy khoét lỗ ống Schifler SWC-50PD được thiết kế chuyên dụng để khoan và khoét lỗ trên bề mặt ống kim loại. Thiết bị có thể bố trí ở mặt ngoài hoặc phía trong thành ống, tùy vị trí gia công.
Điểm nổi bật của máy là hệ thống đế từ nam châm vĩnh cửu có thể điều chỉnh theo độ cong của bề mặt. Nhờ đó, người dùng có thể gá đặt máy trên nhiều loại đường ống mà không cần trang bị thêm đồ gá chuyên dụng. Đường kính ống tối thiểu được công bố là 80mm.
Ngoài ứng dụng trên đường ống, SWC-50PD còn có thể sử dụng trên dầm kèo, thép hộp và thép tấm mỏng khi điều kiện gá đặt phù hợp. Máy có công suất 1500W, hộp số cơ khí hai cấp và trục chính MT2.

2. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
2.1. Đế từ vĩnh cửu điều chỉnh theo độ cong của ống
SWC-50PD sử dụng nam châm vĩnh cửu thay cho hệ thống nam châm điện. Đế từ có thể điều chỉnh để phù hợp với bề mặt cong của đường ống.
Thiết kế này hỗ trợ gá đặt máy trên nhiều dạng ống khác nhau. Người dùng có thể thao tác ở mặt ngoài hoặc phía trong thành ống khi không gian cho phép.
Do không cần cấp điện để duy trì lực hút, đế từ vĩnh cửu cũng tránh được nguy cơ phát nhiệt tại cuộn nam châm điện. Đây là điểm đáng chú ý khi gia công trên vật liệu thép mỏng.
2.2. Khoét lỗ trên nhiều loại đường ống
Máy hỗ trợ khoét lỗ đường kính 12–50mm. Đường kính ống tối thiểu là 80mm.
Khả năng điều chỉnh đế từ giúp máy thích ứng với độ cong của bề mặt ống. Nhờ đó, người dùng có thể thực hiện công việc khoét lỗ mà không phải thiết kế thêm bộ gá riêng trong các trường hợp phù hợp.
2.3. Động cơ công suất 1500W
Thiết bị sử dụng động cơ công suất 1500W, phục vụ các công việc khoan và khoét lỗ kim loại. Động cơ kết hợp với hộp số cơ khí để cung cấp tốc độ phù hợp cho từng thao tác.
2.4. Hộp số cơ khí hai cấp tốc độ
SWC-50PD được trang bị hộp số bánh răng với hai cấp tốc độ:
- Cấp 1: 250 vòng/phút.
- Cấp 2: 450 vòng/phút.
Hai mức tốc độ giúp người vận hành lựa chọn chế độ phù hợp với đường kính dao cụ và vật liệu gia công.
2.5. Trục chính côn MT2 linh hoạt
Máy sử dụng trục chính côn MT2. Thiết kế này cho phép lắp đầu kẹp mũi khoan từ và thay đổi dao cụ thông qua phụ kiện tương thích.
Ngoài mũi khoan từ, trục chính MT2 còn hỗ trợ lắp trực tiếp các dụng cụ có chuôi côn phù hợp. Đường kính khoan xoắn tối đa được công bố là 23mm.
2.6. Sử dụng trên thép tấm mỏng và kết cấu thép
Đế từ vĩnh cửu có thể điều chỉnh là ưu điểm khi làm việc trên một số bề mặt thép mỏng. Máy cũng có thể được xem xét cho các công việc trên dầm kèo và thép hộp.
Tuy nhiên, khả năng gá đặt phụ thuộc vào độ dày, độ cong và tình trạng bề mặt vật liệu. Cần kiểm tra lực bám thực tế trước khi khoan.
3. BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT SWC-50PD
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | SWC-50PD |
| Loại máy | Khoan, khoét lỗ trên ống |
| Công suất | 1500W |
| Trục chính | MT2 |
| Đường kính khoét, chiều sâu 35mm | 12–50mm |
| Đường kính khoét, chiều sâu 50mm | 12–50mm |
| Đường kính khoan xoắn | 23mm |
| Số cấp tốc độ | 2 |
| Tốc độ cấp 1 | 250 vòng/phút |
| Tốc độ cấp 2 | 450 vòng/phút |
| Hành trình | 205mm |
| Đường kính ống tối thiểu | 80mm |
| Lực hút đế từ | 15.000N |
| Trọng lượng | 16kg |
4. PHỤ KIỆN ĐI KÈM MÁY SWC-50PD
Máy được trang bị các phụ kiện tiêu chuẩn hỗ trợ lắp đặt và sử dụng, gồm:
- Dụng cụ thay mũi khoan từ.
- Cây mở đuôi côn.
- Cây định tâm.
- Đầu kẹp mũi khoan từ.
- Hộp đựng máy.
- Dây an toàn.
5. ỨNG DỤNG CỦA MÁY KHOÉT LỖ ỐNG SWC-50PD
Nhờ thiết kế đế từ điều chỉnh được, SWC-50PD có thể phục vụ nhiều công việc gia công kim loại.
Một số ứng dụng tiêu biểu gồm:
- Khoét lỗ đường ống: Tạo lỗ trên thành ống phục vụ kết nối và lắp đặt.
- Gia công ống thép: Khoan lỗ trên bề mặt cong có đường kính phù hợp.
- Thi công hệ thống đường ống: Hỗ trợ tạo lỗ tại vị trí cần lắp phụ kiện.
- Khoan dầm kèo và thép hộp: Sử dụng khi đế từ có thể tiếp xúc ổn định với bề mặt.
- Khoan thép tấm mỏng: Tận dụng khả năng gá đặt của đế từ vĩnh cửu.
Phạm vi ứng dụng thực tế phụ thuộc vào vật liệu, kích thước chi tiết và điều kiện tiếp xúc của đế từ.
6. SO SÁNH VÀ LỰA CHỌN MODEL PHÙ HỢP
Nếu cần máy có khả năng khoét lỗ kết hợp ta rô, người dùng có thể tham khảo model SWC-50PDT. Nếu nhu cầu khoan trên ống có đường kính lỗ nhỏ hơn, SWC-40 là model có thể tìm hiểu thêm.
Khi lựa chọn thiết bị, nên xác định rõ:
- Đường kính ống và độ cong bề mặt.
- Đường kính lỗ cần khoét.
- Chiều sâu gia công.
- Loại mũi khoan và dao cụ sử dụng.
- Vị trí đặt máy ở mặt trong hay mặt ngoài thành ống.
Việc kiểm tra các yếu tố này giúp lựa chọn đúng model và phụ kiện cần thiết.
7. LƯU Ý KHI SỬ DỤNG MÁY KHOÉT LỖ ỐNG
Để bảo đảm an toàn trong quá trình gia công, người dùng nên thực hiện các bước kiểm tra trước khi vận hành:
- Làm sạch bề mặt tiếp xúc của đế từ.
- Điều chỉnh đế từ theo độ cong của ống.
- Kiểm tra lực bám và độ ổn định của máy.
- Chọn đúng dao cụ và chuẩn trục chính MT2.
- Sử dụng dây an toàn khi khoan ở vị trí cao hoặc khó tiếp cận.
- Kiểm tra hành trình và tình trạng các bộ phận chuyển động.
- Tuân thủ hướng dẫn vận hành và bảo dưỡng.
Không nên khoan khi đế từ chưa bám chắc. Đặc biệt, cần thận trọng với bề mặt quá mỏng, gồ ghề hoặc có lớp phủ làm giảm tiếp xúc từ tính.
8. LIÊN HỆ TƯ VẤN VÀ BÁO GIÁ
Máy khoét lỗ ống Schifler SWC-50PD là lựa chọn đáng cân nhắc cho doanh nghiệp cần gia công trên đường ống và các kết cấu thép có bề mặt cong. Thiết bị nổi bật với đế từ nam châm vĩnh cửu điều chỉnh được, công suất 1500W và khả năng khoét lỗ đến 50mm.
Liên hệ với chúng tôi để được tư vấn lựa chọn máy khoét lỗ ống, kiểm tra khả năng gá đặt theo đường kính ống và nhận báo giá model SWC-50PD.