VINACOMM kính chào Quý khách! Kính chúc Quý khách sức khỏe, thành công và thịnh vượng. Cảm ơn Quý khách đã tin tưởng và đồng hành cùng VINACOMM. Chúng tôi luôn sẵn sàng phục vụ Quý khách!
Gọi mua hàng0926 575 555 Tra cứuđơn hàng Giỏ hàng

Máy khoét lỗ ống 100mm TUBE.100S+/T

Mã: TUBE.100S+/T Đánh giá Hỏi đáp
Thương hiệu
Hãng khác
Bảo hành
12 Tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Số lượng:

Thông số kỹ thuật

Thương hiệuHãng khác
Bảo hành12 Tháng

Đặc điểm nổi bật

Máy khoét lỗ ống Euroboor TUBE.100S+/T có khả năng khoét lỗ đến 100mm, taro M5–M30 và khoan lỗ đến 32mm. Thiết bị sử dụng đế nam châm vĩnh cửu, phù hợp với bề mặt ống cong.

1. TỔNG QUAN VỀ MÁY KHOÉT LỖ EUROBOOR TUBE.100S+/T

Euroboor TUBE.100S+/T là thiết bị chuyên dụng cho công việc khoan và khoét lỗ trên đường ống, bề mặt kim loại cong. Máy hỗ trợ nhiều phương pháp gia công như khoan xoắn, khoét lỗ, taro ren và vát mép.

Khả năng khoét lỗ đạt đường kính 12–100mm. Máy còn hỗ trợ khoan lỗ từ 5–32mm và taro ren M5–M30. Người dùng có thể sử dụng mũi khoan từ hợp kim TCT hoặc thép gió HSS.

Điểm nổi bật nằm ở đế nam châm vĩnh cửu có khả năng điều chỉnh theo bề mặt tiếp xúc. Thiết kế này giúp máy thích ứng với bề mặt ống cong. Đặc biệt, thiết bị có thể làm việc trên vật liệu dày từ 3,5mm .

Máy khoét lỗ TUBE.100S+/T cho ống 100mm
Máy khoét lỗ TUBE.100S+/T cho ống 100mm

2. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA THIẾT BỊ

2.1. Đế nam châm vĩnh cửu dành cho bề mặt cong

Thiết bị sử dụng đế nam châm vĩnh cửu thay vì nam châm điện thông thường. Kết cấu này cho phép điều chỉnh theo độ cong của bề mặt tiếp xúc.

Đây là ưu điểm quan trọng khi gia công đường ống và các chi tiết có dạng cong. Máy có thể sử dụng trên vật liệu mỏng từ 3,5mm theo thông số được giới thiệu.

Lực bám từ được công bố là 2.400kg. Người vận hành cần kiểm tra độ bám và điều kiện gá đặt trước khi bắt đầu khoan.

2.2. Động cơ công suất 1900W

Máy được trang bị động cơ công suất 1900W, đáp ứng nhiều công đoạn gia công kim loại. Công suất này hỗ trợ quá trình khoan, khoét và taro theo yêu cầu.

Thiết bị sử dụng nguồn điện 220V. Người dùng nên kiểm tra nguồn cấp và điều kiện vận hành tại vị trí lắp đặt.

2.3. Bốn cấp tốc độ cơ khí

Hệ thống truyền động có bốn cấp tốc độ cơ khí bằng bánh răng. Máy còn tích hợp bo mạch điện tử để điều chỉnh tốc độ trong từng cấp.

Cấu hình này giúp người vận hành lựa chọn tốc độ phù hợp với dao cụ và vật liệu. Khả năng điều chỉnh cũng hỗ trợ thao tác taro ren thuận tiện hơn.

2.4. Hỗ trợ nhiều phương pháp gia công

Thiết bị đáp ứng nhiều nhu cầu gia công trên kim loại:

  • Khoét lỗ: Đường kính từ 12–100mm.
  • Khoan lỗ: Đường kính từ 5–32mm.
  • Taro ren: Kích thước từ M5–M30.
  • Vát mép lỗ: Phạm vi đường kính 10–105mm.

Máy tương thích với mũi khoan từ TCT và HSS. Người dùng cần lựa chọn dao cụ đúng với vật liệu và yêu cầu gia công.

2.5. Bo mạch điện tử bảo vệ quá tải

Hệ thống điện tử tích hợp chức năng bảo vệ quá tải. Tính năng này hỗ trợ bảo vệ động cơ, dụng cụ và phôi gia công khi máy làm việc.

Hệ thống còn hỗ trợ vận hành trong điều kiện nguồn điện không ổn định. Tuy nhiên, người dùng vẫn nên bố trí nguồn cấp phù hợp với yêu cầu của nhà sản xuất.

2.6. Cảm biến an toàn GYRO-TEC

Cảm biến GYRO-TEC có khả năng nhận biết rung động quá mức hoặc chuyển động đột ngột. Khi phát hiện tình trạng bất thường, hệ thống tự động ngắt máy.

Tính năng này giúp giảm nguy cơ mất an toàn trong quá trình gia công. Đồng thời, việc kiểm soát rung động cũng hỗ trợ hạn chế hư hỏng thiết bị và giảm chi phí bảo trì.

3. BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Thông sốGiá trị
ModelTUBE.100S+/T
Điện áp220V
Tổng công suất1900W
Khả năng khoét lỗ12–100mm
Khả năng taroM5–M30
Khả năng khoan lỗ5–32mm
Khả năng vát mép10–105mm
Côn trục chínhMT3
Hành trình260mm
Tốc độ không tải cấp 142–110 vòng/phút
Tốc độ có tải cấp 185–110 vòng/phút
Tốc độ không tải cấp 265–190 vòng/phút
Tốc độ có tải cấp 240–152 vòng/phút
Tốc độ không tải cấp 3140–400 vòng/phút
Tốc độ có tải cấp 3100–270 vòng/phút
Tốc độ không tải cấp 4220–620 vòng/phút
Tốc độ có tải cấp 4170–480 vòng/phút
Lực bám đế từ2.400kg
Kích thước đế từ (D × R × C)338 × 375 × 190mm
Kích thước máy (D × R × C)405 × 375 × 650mm
Chiều cao tối thiểu650mm
Chiều cao tối đa910mm
Tổng trọng lượng49kg

4. PHỤ KIỆN ĐI KÈM

Thiết bị được cung cấp cùng các phụ kiện phục vụ quá trình vận chuyển và sử dụng:

  • Dây an toàn cho máy.
  • Hộp đựng thiết bị.
  • Dây nguồn dài có chức năng bảo vệ.
  • Kính bảo vệ.
  • Găng tay.
  • Chuôi kẹp mũi khoan từ.

Các phụ kiện giúp người dùng thuận tiện hơn khi chuẩn bị máy cho công việc. Nên kiểm tra đầy đủ danh mục phụ kiện khi nhận hàng.

5. ỨNG DỤNG TRONG GIA CÔNG ĐƯỜNG ỐNG VÀ KIM LOẠI

Với thiết kế đế từ điều chỉnh theo bề mặt cong, thiết bị phù hợp để xem xét trong các công việc gia công đường ống và kết cấu kim loại.

Một số ứng dụng tiêu biểu gồm:

  • Khoét lỗ đường ống: Tạo lỗ trên bề mặt ống theo kích thước yêu cầu.
  • Khoan kết cấu thép: Gia công lỗ trên các chi tiết kim loại phù hợp.
  • Taro ren: Tạo ren trong để phục vụ lắp ghép.
  • Vát mép: Hoàn thiện miệng lỗ sau gia công.
  • Gia công bề mặt cong: Sử dụng đế nam châm vĩnh cửu để gá máy trên bề mặt tương thích.

Thiết bị có thể phục vụ các xưởng cơ khí, đơn vị thi công đường ống và nhà máy sản xuất kết cấu thép. Khả năng làm việc thực tế cần được đánh giá theo đường kính ống, độ dày vật liệu và vị trí khoan.

6. LƯU Ý KHI LỰA CHỌN VÀ SỬ DỤNG

Trước khi đầu tư, doanh nghiệp nên xác định kích thước lỗ cần gia công và loại vật liệu sử dụng. Với công việc trên đường ống, cần kiểm tra bán kính cong và điều kiện tiếp xúc của đế từ.

Một số yếu tố cần quan tâm:

  • Đường kính khoét: Đối chiếu với phạm vi 12–100mm.
  • Độ dày vật liệu: Kiểm tra điều kiện sử dụng đế từ trên vật liệu mỏng.
  • Bề mặt tiếp xúc: Đảm bảo đế từ bám chắc trước khi vận hành.
  • Dao cụ: Chọn mũi TCT hoặc HSS phù hợp.
  • Chức năng taro: Kiểm tra kích thước ren và tốc độ cần thiết.
  • An toàn: Sử dụng dây an toàn, kính bảo vệ và găng tay theo hướng dẫn.

7. LỰA CHỌN MODEL THEO NHU CẦU

Nếu cần thiết bị nhỏ gọn hơn, người dùng có thể tham khảo model ECO.16. Với nhu cầu khoét lỗ lớn hơn, dòng máy khoan từ TUBE 200S/T là phương án có thể tìm hiểu thêm.

Việc lựa chọn nên dựa trên đường kính lỗ, độ dày vật liệu, hình dạng bề mặt và phương pháp gia công. Không nên chỉ căn cứ vào công suất động cơ để quyết định model.

8. LIÊN HỆ TƯ VẤN VÀ BÁO GIÁ

Máy khoét lỗ Euroboor TUBE.100S+/T là thiết bị đáng cân nhắc cho nhu cầu khoan, khoét và taro trên đường ống kim loại. Máy nổi bật với đế nam châm vĩnh cửu, bốn cấp tốc độ và cảm biến an toàn GYRO-TEC.

Liên hệ với chúng tôi để được tư vấn lựa chọn máy khoét lỗ phù hợp, kiểm tra khả năng gia công và nhận báo giá chi tiết.

Tham khảo thêm sản phẩm tương tự

Xem thêm video sản phẩm

Đánh giá Máy khoét lỗ ống 100mm TUBE.100S+/T

Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.
5 0 đánh giá
4 0 đánh giá
3 0 đánh giá
2 0 đánh giá
1 0 đánh giá

Đánh giá sản phẩm

Máy khoét lỗ ống 100mm TUBE.100S+/T
Đánh giá chung *
Nhập số điện thoại hoặc email (1 trong 2) — không hiển thị công khai.

Hỏi và đáp