VINACOMM kính chào Quý khách! Kính chúc Quý khách sức khỏe, thành công và thịnh vượng. Cảm ơn Quý khách đã tin tưởng và đồng hành cùng VINACOMM. Chúng tôi luôn sẵn sàng phục vụ Quý khách!
Gọi mua hàng0926 575 555 Tra cứuđơn hàng Giỏ hàng

Máy khoét lỗ loại thủy lực HUW-150

Mã: HUW-150 Đánh giá Hỏi đáp
Xuất xứ
Anh Quốc
Thương hiệu
Unibor
Bảo hành
12 Tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Số lượng:

Thông số kỹ thuật

Thương hiệuUnibor
Xuất xứAnh Quốc
Bảo hành12 Tháng

Đặc điểm nổi bật

Máy khoét lỗ thủy lực HUW-150 Unibor sử dụng nguồn thủy lực bên ngoài, phù hợp với môi trường có độ ẩm cao và khu vực có nguy cơ cháy nổ. Máy hỗ trợ khoét lỗ đường kính 12–60mm.

1. TỔNG QUAN VỀ MÁY KHOÉT LỖ THỦY LỰC HUW-150

Máy khoét lỗ HUW-150 là dòng máy khoan từ thủy lực của Unibor, Anh Quốc. Thiết bị được thiết kế cho những môi trường làm việc đặc thù. Có thể kể đến khu vực có độ ẩm cao, khai thác hầm lò, khai thác than và dầu khí.

Khác với máy khoan từ dùng điện, HUW-150 nhận năng lượng từ nguồn thủy lực bên ngoài. Nguồn bơm có thể đặt cách xa vị trí gia công. Máy được kết nối thông qua các đường ống thủy lực chuyên dụng.

Thiết kế này giúp hạn chế việc bố trí động cơ điện ngay tại vị trí khoan. Đây là đặc điểm đáng chú ý khi làm việc ở khu vực có yêu cầu an toàn đặc biệt. Tuy nhiên, người dùng cần đánh giá đầy đủ điều kiện vận hành và tiêu chuẩn an toàn của khu vực.

HUW-150 sử dụng đế từ vĩnh cửu dạng cố định. Máy hỗ trợ khoét lỗ bằng mũi TCT và HSS trong khoảng 12–60mm.

Máy khoét lỗ thủy lực Unibor HUW-150
Máy khoét lỗ thủy lực Unibor HUW-150

2. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA HUW-150

2.1. Sử dụng nguồn thủy lực bên ngoài

Máy hoạt động nhờ nguồn thủy lực được cấp từ thiết bị bơm riêng. Áp suất làm việc được nêu là 224 bar.

Nguồn thủy lực có thể đặt ở vị trí cách xa máy. Các đường ống chuyên dụng kết nối nguồn bơm với thiết bị. Cách bố trí này phù hợp với những vị trí khó đưa máy điện vào làm việc.

2.2. Phù hợp với môi trường làm việc đặc thù

HUW-150 được thiết kế để phục vụ các ứng dụng công nghiệp có điều kiện làm việc đặc biệt. Một số môi trường có thể xem xét gồm:

  • Khu vực có độ ẩm cao.
  • Công trường khai thác hầm lò.
  • Nhà máy khai thác và chế biến than.
  • Khu vực khai thác dầu khí.
  • Vị trí có nguy cơ cháy nổ cần thiết bị phù hợp.

2.3. Khoét lỗ bằng mũi TCT và HSS

Máy hỗ trợ mũi khoan từ TCT và HSS với đường kính từ 12–60mm. Mũi được lắp trực tiếp vào trục chính theo kiểu kết nối tương thích.

Với nhu cầu khoan bằng mũi xoắn đuôi trụ, người dùng cần trang bị đầu cặp và đầu chuyển phù hợp. Các phụ kiện này giúp kết nối dụng cụ với trục chính của máy.

2.4. Đế từ vĩnh cửu dạng cố định

HUW-150 sử dụng đế từ vĩnh cửu có kết cấu cố định. Kích thước đế là 170 × 100mm.

Đế từ hỗ trợ giữ máy trên bề mặt thép phù hợp. Trước khi vận hành, cần làm sạch bề mặt tiếp xúc và kiểm tra độ bám. Máy cũng được trang bị dây an toàn để hỗ trợ cố định khi làm việc.

2.5. Tốc độ điều chỉnh trong dải 50–400 vòng/phút

Tốc độ không tải của máy nằm trong khoảng 50–400 vòng/phút. Dải tốc độ này hỗ trợ lựa chọn chế độ làm việc theo loại mũi và vật liệu.

3. BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT 

Thông sốĐơn vịHUW-150
Model–HUW-150
Thương hiệu–Unibor
Loại đế từ–Vĩnh cửu
Kiểu đế từ–Cố định
Tốc độ không tảivòng/phút50–400
Thông số động cơ–10–50 lít/phút
Khả năng khoét lỗmm12–60
Khả năng khoan xoắnmm13
Hành trìnhmm170
Áp suất thủy lựcbar224
Chiều dài (L)mm380
Chiều cao (H)mm500
Chiều rộng (W)mm185/260
Kích thước đế từmm170 × 100
Đầu nối–3/8 inch
Trọng lượngkg21

4. PHỤ KIỆN ĐI KÈM

Máy HUW-150 được cung cấp với một số phụ kiện tiêu chuẩn:

  • Dây an toàn.
  • Co nối thủy lực.
  • Tấm che an toàn.
  • Đầu kẹp mũi khoan.
  • Co nối theo cấu hình máy.

Các đầu nối ống tiêu chuẩn được trang bị theo bộ máy. Riêng đường ống thủy lực và nguồn bơm không nằm trong cấu hình cung cấp tiêu chuẩn.

5. ỨNG DỤNG CỦA MÁY KHOÉT LỖ THỦY LỰC

HUW-150 hướng đến các công việc khoét lỗ trên kết cấu thép tại môi trường công nghiệp đặc thù. Thiết bị có thể được xem xét cho những ứng dụng sau:

  • Khoét lỗ trên kết cấu thép tại công trường.
  • Gia công đường ống và thiết bị công nghiệp.
  • Khoan lỗ trong khu vực khai thác hầm lò phù hợp.
  • Gia công tại nhà máy khai thác than.
  • Khoét lỗ trong lĩnh vực dầu khí.
  • Gia công tại vị trí có độ ẩm cao.

6. LƯU Ý KHI LỰA CHỌN VÀ VẬN HÀNH

Trước khi đặt mua HUW-150, doanh nghiệp nên kiểm tra các yếu tố sau:

  • Nguồn thủy lực: Xác nhận áp suất và lưu lượng phù hợp.
  • Đường ống: Chọn loại ống chịu được áp suất làm việc.
  • Khoảng cách lắp đặt: Xác định chiều dài ống cần sử dụng.
  • Mũi khoan: Chọn mũi TCT hoặc HSS đúng kích thước.
  • Đế từ: Kiểm tra bề mặt thép và khả năng bám giữ.
  • An toàn: Sử dụng dây an toàn và tấm che theo hướng dẫn.

Đặc biệt, cần kiểm tra yêu cầu an toàn của khu vực có nguy cơ cháy nổ. Việc lựa chọn thiết bị phải căn cứ vào chứng nhận và quy định áp dụng tại công trường.

7. SO SÁNH VỚI CÁC DÒNG MÁY KHOÉT LỖ KHÁC

HUW-150 là dòng máy sử dụng nguồn thủy lực bên ngoài. Thiết bị phù hợp khi doanh nghiệp cần tách nguồn động lực khỏi vị trí gia công.

Nếu cần máy sử dụng khí nén, người dùng có thể tham khảo Unibor Airbor-2. Đây là lựa chọn thuộc nhóm máy khoan từ dùng khí.

Với nguồn điện thông thường, có thể xem xét các model E-50, E-50FR, PB-45 hoặc Element-50. Mỗi dòng có cấu hình và điều kiện vận hành riêng.

8. LIÊN HỆ TƯ VẤN VÀ BÁO GIÁ

Máy khoét lỗ thủy lực HUW-150 Unibor là giải pháp dành cho các công việc gia công thép trong môi trường đặc thù. Máy sử dụng nguồn thủy lực bên ngoài, hỗ trợ khoét lỗ từ 12–60mm và có đế từ vĩnh cửu.

Liên hệ với chúng tôi để được tư vấn cấu hình HUW-150 và nhận báo giá theo nhu cầu. Hãy cung cấp thông tin về nguồn bơm, chiều dài ống và điều kiện làm việc. Những dữ liệu này giúp xác định cấu hình phù hợp hơn.

Tham khảo thêm các sản phẩm tương tự

Xem thêm video sản phẩm

Đánh giá Máy khoét lỗ loại thủy lực HUW-150

Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.
5 0 đánh giá
4 0 đánh giá
3 0 đánh giá
2 0 đánh giá
1 0 đánh giá

Đánh giá sản phẩm

Máy khoét lỗ loại thủy lực HUW-150
Đánh giá chung *
Nhập số điện thoại hoặc email (1 trong 2) — không hiển thị công khai.

Hỏi và đáp