Máy khoét lỗ kim loại 12-120mm E-130FR
- Xuất xứ
- Anh Quốc
- Thương hiệu
- Unibor
- Bảo hành
- 12 Tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Unibor |
|---|---|
| Xuất xứ | Anh Quốc |
| Bảo hành | 12 Tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy khoét lỗ kim loại E-130FR Unibor có công suất 1700W, khả năng khoét sâu 100mm và đường kính tối đa 130mm. Máy tích hợp 4 cấp tốc độ, trục chính MT3 và chức năng ta rô đến M30.
Nội dung chính
1. TỔNG QUAN VỀ MÁY KHOÉT LỖ E-130FR
E-130FR là dòng máy khoan từ công nghiệp của thương hiệu Unibor, Anh Quốc. Thiết bị được thiết kế cho các công việc khoét lỗ đường kính lớn trên kết cấu kim loại.
Máy sử dụng động cơ công suất 1700W. Khả năng khoét tối đa đạt 130mm, với độ sâu cắt 100mm. Thiết bị hỗ trợ mũi khoan từ hợp kim TCT và thép gió HSS.
Điểm nổi bật của E-130FR là hộp số cơ khí 4 cấp tốc độ. Máy còn tích hợp chức năng ta rô đến M30. Cấu hình này giúp thiết bị đáp ứng nhiều công đoạn gia công trong xưởng cơ khí và công trường xây dựng.
Trục chính sử dụng chuẩn MT3. Người dùng có thể lắp mũi khoan đuôi côn thông qua áo côn tương thích. Máy cũng hỗ trợ hai kiểu đầu cặp mũi khoan từ: loại thông thường và loại lắp nhanh Quick Hitch.

2. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA MÁY KHOÉT LỖ E-130FR
2.1. Khả năng khoét lỗ đường kính lớn
E-130FR hỗ trợ khoét lỗ với đường kính tối đa 130mm. Độ sâu cắt đạt 100mm.
Máy sử dụng được mũi khoan từ TCT và HSS. Người dùng có thể lựa chọn loại mũi theo vật liệu và yêu cầu gia công.
Khả năng khoét lớn giúp thiết bị phù hợp với các chi tiết kết cấu thép. Cần kiểm tra chiều sâu cắt và chuẩn đầu nối trước khi chọn mũi.
2.2. Hộp số cơ khí 4 cấp tốc độ
Máy được trang bị hộp số bánh răng với 4 cấp tốc độ. Dải tốc độ không tải nằm trong khoảng 110–385 vòng/phút.
So với model E-100 và E-100FR có 2 cấp số, E-130FR có nhiều lựa chọn tốc độ hơn. Điều này hỗ trợ người vận hành điều chỉnh chế độ theo đường kính mũi và vật liệu.
2.3. Trục chính MT3 đa dạng khả năng lắp dụng cụ
Trục chính của máy sử dụng chuẩn MT3. Cấu hình này cho phép lắp mũi khoan đuôi côn và các loại áo côn tương thích.
Đầu cặp mũi khoan từ đi kèm có đuôi côn MT3. Phần đầu sử dụng chuẩn Weldon Shank và được khóa bằng lục giác.
Người dùng có thể lựa chọn hai kiểu đầu cặp:
- Đầu cặp thông thường: Sử dụng cơ cấu khóa bằng lục giác.
- Đầu cặp Quick Hitch: Hỗ trợ thay mũi nhanh hơn.
Cả hai kiểu đều sử dụng hệ thống làm mát bên trong. Cần xác nhận loại đầu cặp trong cấu hình đặt hàng.
2.4. Tích hợp chức năng ta rô M6–M30
E-130FR không chỉ khoét lỗ mà còn hỗ trợ ta rô ren. Phạm vi ta rô tối đa đến M30.
Tính năng này giúp máy thực hiện thêm công đoạn tạo ren trên chi tiết kim loại. Người dùng cần lựa chọn đầu ta rô và dụng cụ tương thích.
2.5. Hệ thống làm mát bên trong
Máy sử dụng phương pháp cấp dung dịch làm mát bên trong mũi khoan. Cách cấp này hỗ trợ làm mát vùng cắt trong quá trình gia công.
Người vận hành cần kiểm tra lượng dung dịch và đường cấp trước khi làm việc. Không nên khoét khi hệ thống làm mát không hoạt động đúng cách.
2.6. Đế từ có lực bám 17.000N
E-130FR sử dụng đế từ có lực bám được công bố là 17.000N. Kích thước đế đạt 210 × 110mm.
Đế từ hỗ trợ cố định máy trên bề mặt thép phù hợp. Trước khi khoan, cần làm sạch bề mặt và kiểm tra độ bám chắc.
3. BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Thông số | Đơn vị | E-130FR |
|---|---|---|
| Model | – | E-130FR |
| Thương hiệu | – | Unibor |
| Xuất xứ thương hiệu | – | Anh Quốc |
| Công suất động cơ | W | 1700 |
| Khả năng khoét lỗ tối đa | mm | 130 |
| Độ sâu khoét lỗ | mm | 100 |
| Khả năng khoan xoắn | mm | 32 |
| Khả năng ta rô | – | M30 |
| Chuẩn trục chính | – | MT3 |
| Số cấp tốc độ | Cấp | 4 |
| Tốc độ không tải | vòng/phút | 110–385 |
| Lực bám đế từ | N | 17.000 |
| Kích thước đế từ | mm | 210 × 110 |
| Hành trình trục chính | mm | 235 |
| Chiều dài | mm | 330 |
| Chiều cao | mm | 770 |
| Chiều rộng | mm | 260 |
| Trọng lượng | kg | 27 |
4. LƯU Ý KHI KHOAN VÀ KHOÉT LỖ
Khi sử dụng mũi khoan xoắn đường kính 32mm, không nên khoan trực tiếp ngay từ đầu. Nên khoan mồi bằng các mũi nhỏ hơn trước.
Cách thực hiện này giúp giảm tải cho máy. Đồng thời, người vận hành cần chọn tốc độ phù hợp với đường kính mũi và vật liệu.
Một số điểm cần chú ý:
- Kiểm tra độ bám của đế từ trước khi khoan.
- Chọn đúng chuẩn đầu cặp và mũi khoan.
- Sử dụng dung dịch làm mát phù hợp.
- Khoan mồi khi gia công lỗ lớn bằng mũi xoắn 32mm.
- Không ép máy vượt quá khả năng làm việc.
- Kiểm tra tình trạng hộp số và trục chính định kỳ.
Đặc biệt, cần cố định phôi chắc chắn. Người vận hành nên sử dụng đầy đủ trang bị bảo hộ.
5. ỨNG DỤNG CỦA MÁY KHOÉT LỖ KIM LOẠI E-130FR
Với khả năng khoét đường kính lớn và độ sâu 100mm, E-130FR phù hợp với nhiều công việc gia công kết cấu thép.
Một số ứng dụng có thể xem xét:
- Khoét lỗ trên dầm và thép hình.
- Gia công kết cấu thép trong xây dựng.
- Khoan lỗ trên chi tiết máy kích thước lớn.
- Gia công lỗ trên thép tấm và thép kết cấu.
- Ta rô ren trên chi tiết kim loại.
- Sửa chữa và bảo trì thiết bị công nghiệp.
Khả năng gia công thực tế phụ thuộc vào vật liệu, độ dày phôi và loại mũi sử dụng. Cần kiểm tra yêu cầu kỹ thuật trước khi lựa chọn.
6. SO SÁNH E-130FR VỚI CÁC MODEL KHÁC
E-130FR có khả năng khoét lớn hơn E-100 và E-100FR. Máy cũng được trang bị 4 cấp tốc độ cơ khí, trong khi hai model này có 2 cấp tốc độ.
Nếu nhu cầu khoét lỗ nhỏ hơn, người dùng có thể tham khảo E-100FR. Model này có công suất 1800W và phù hợp với phạm vi gia công nhỏ hơn E-130FR.
7. LỰA CHỌN MODEL PHÙ HỢP VỚI NHU CẦU
Khi chọn máy khoét lỗ, doanh nghiệp nên xác định đường kính và độ sâu gia công lớn nhất. Đây là hai yếu tố quan trọng để lựa chọn đúng model.
Ngoài ra, cần xem xét:
- Loại vật liệu và độ dày phôi.
- Tần suất khoan trong ngày.
- Nhu cầu ta rô ren.
- Loại đầu cặp và chuẩn mũi sử dụng.
- Không gian lắp đặt và nguồn điện.
- Yêu cầu làm mát trong quá trình gia công.
Nếu thường xuyên khoét lỗ lớn đến 130mm, E-130FR là model đáng cân nhắc. Nếu công việc chủ yếu dùng mũi nhỏ hơn, có thể xem xét dòng E-100FR.
8. LIÊN HỆ TƯ VẤN VÀ BÁO GIÁ
Máy khoét lỗ E-130FR Unibor phù hợp với nhu cầu gia công kim loại công nghiệp. Máy hỗ trợ khoét sâu 100mm, đường kính tối đa 130mm và ta rô đến M30.
Liên hệ với chúng tôi để được tư vấn kỹ thuật và nhận báo giá E-130FR. Đội ngũ tư vấn sẽ hỗ trợ lựa chọn đầu cặp, mũi khoan và cấu hình phù hợp với yêu cầu sản xuất.