Máy khoét lỗ có ta rô, để xoay HM-50TS
- Xuất xứ
- Anh Quốc
- Thương hiệu
- JEI
- Bảo hành
- 12 Tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | JEI |
|---|---|
| Xuất xứ | Anh Quốc |
| Bảo hành | 12 Tháng |
Đặc điểm nổi bật
HM-50TS là máy khoét lỗ JEI tích hợp chức năng ta rô M20 và thân máy xoay 360°. Thiết bị khoét tối đa 50 mm, công suất 1250W, phù hợp gia công kết cấu kim loại.
Nội dung chính
1. TỔNG QUAN MÁY KHOÉT LỖ CÓ TA RÔ, ĐẾ XOAY HM-50TS
HM-50TS thuộc dòng máy khoan từ Seri 50 của thương hiệu JEI, Anh Quốc. Thiết bị hỗ trợ khoan xoắn, khoét rút lõi và ta rô trên vật liệu kim loại.
Máy có thể gia công thép tấm, dầm kèo, xà gồ và nhiều loại thép hình. Thiết kế di động giúp người dùng thao tác trực tiếp tại công trình hoặc nhà xưởng.
Điểm nổi bật của model là thân máy có thể xoay 360° quanh đế từ. Người vận hành có thể điều chỉnh hướng khoan sau khi gá đặt. Nhờ đó, máy hỗ trợ gia công tại những vị trí khó tiếp cận.
HM-50TS còn tích hợp chức năng ta rô đến M20. Sự kết hợp này giúp thực hiện nhiều công đoạn trên cùng một thiết bị.

2. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
2.1. Thân máy xoay 360° quanh đế từ
Thân máy có khả năng xoay quanh đế từ với góc 360°. Người dùng có thể gá máy một lần rồi điều chỉnh hướng thân theo vị trí cần gia công.
Tính năng này đặc biệt hữu ích khi khoan ngang hoặc khoan ngược. Máy cũng hỗ trợ thao tác tại những khu vực mà thiết bị đế từ cố định khó bố trí.
2.2. Tích hợp khoan, khoét và ta rô
Thiết bị thực hiện ba chức năng gia công chính:
- Khoan xoắn: Tạo lỗ bằng mũi khoan xoắn.
- Khoét rút lõi: Tạo lỗ đường kính tối đa 50 mm.
- Ta rô: Gia công ren trong đến M20.
Khả năng kết hợp nhiều chức năng giúp giảm nhu cầu sử dụng nhiều thiết bị riêng biệt. Người dùng cần chuẩn bị đúng dao cụ cho từng công đoạn.
2.3. Động cơ 1250W, hai cấp tốc độ
Máy sử dụng động cơ công suất 1250W. Hệ thống truyền động có hai cấp tốc độ cơ và điều chỉnh vô cấp.
- Cấp 1: 100–250 vòng/phút.
- Cấp 2: 180–430 vòng/phút.
Người vận hành có thể lựa chọn tốc độ phù hợp với vật liệu và dao cụ. Cấu hình này hỗ trợ nhiều công việc khoan, khoét và tạo ren.
2.4. Đế từ có lực giữ 12.500N
Đế từ có kích thước 180 × 90 mm. Lực giữ đạt 12.500N trên thép dày 25 mm.
Đế từ giúp cố định máy trong quá trình gia công. Trước khi vận hành, cần kiểm tra bề mặt tiếp xúc và độ bám của đế.
2.5. Kết cấu gọn, thuận tiện di chuyển
HM-50TS có trọng lượng 14 kg. Kích thước thân máy tương đối gọn, thuận tiện khi mang theo đến công trình.
Thiết kế này phù hợp với các đội lắp ráp kết cấu thép. Người dùng có thể sử dụng máy tại nhiều vị trí làm việc khác nhau.
3. BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | HM-50TS |
| Cấu tạo đế từ | Đế xoay |
| Góc xoay thân máy | 360° |
| Trọng lượng | 14 kg |
| Đường kính khoét tối đa | 50 mm |
| Độ sâu khoét tối đa | 100 mm |
| Đường kính vát miệng lỗ | 40 mm |
| Đường kính khoan xoắn | 20 mm |
| Khả năng ta rô | M20 |
| Công suất động cơ | 1250 W |
| Số cấp tốc độ cơ | 2 |
| Điều chỉnh tốc độ vô cấp | Có |
| Tốc độ cấp 1 | 100–250 vòng/phút |
| Tốc độ cấp 2 | 180–430 vòng/phút |
| Điện áp | 220 V |
| Kích thước đế từ | 180 × 90 mm |
| Lực giữ từ trên thép dày 25 mm | 12.500 N |
| Chiều cao tối thiểu | 380 mm |
| Chiều cao tối đa | 560 mm |
| Kích thước dài × rộng | 280 × 170 mm |
4. SO SÁNH CÁC MODEL TRONG DÒNG JEI SERI 50
JEI cung cấp bốn model chính trong dòng Seri 50. Các phiên bản có khả năng khoan và khoét tương đương. Điểm khác biệt nằm ở chức năng ta rô và thiết kế đế xoay.
| Model | Khoan và khoét | Ta rô | Đế xoay |
|---|---|---|---|
| HM-50 | Có | Không | Không |
| HM-50S | Có | Không | Có |
| HM-50T | Có | Có | Không |
| HM-50TS | Có | Có | Có |
HM-50TS có cấu hình đa năng nhất trong dòng. Máy kết hợp chức năng ta rô và khả năng xoay thân 360°.
Nếu không cần xoay, người dùng có thể chọn HM-50T. Nếu chỉ cần khoan, khoét và đế xoay, HM-50S là phương án khác để cân nhắc.
5. ỨNG DỤNG TRONG GIA CÔNG KIM LOẠI
Khả năng xoay thân máy giúp HM-50TS linh hoạt hơn trong nhiều điều kiện thi công. Thiết bị phù hợp với công việc gia công kết cấu thép và lắp ráp cơ khí.
Một số ứng dụng tiêu biểu gồm:
- Khoét lỗ trên thép tấm và thép hình.
- Khoan lỗ trên dầm kèo và xà gồ.
- Gia công lỗ theo phương ngang.
- Khoan tại vị trí khó tiếp cận.
- Khoan ngược trong điều kiện gá đặt phù hợp.
- Ta rô ren trong đến M20.
- Gia công lỗ trên các chi tiết kim loại tại công trình.
Đối với vật liệu có bề mặt cong như ống thép, người dùng có thể trang bị thêm bộ đồ gá ống JEICB-M. Cần kiểm tra khả năng tương thích trước khi sử dụng.
6. LƯU Ý VỀ DAO CỤ VÀ PHỤ KIỆN
Để khai thác đầy đủ chức năng, người dùng cần chuẩn bị dao cụ phù hợp. Một số phụ kiện cần quan tâm gồm:
- Mũi khoan từ TCT hoặc HSS.
- Mũi khoan xoắn.
- Mũi vát miệng lỗ.
- Đầu cặp và mũi ta rô tương thích.
- Bộ đồ gá ống JEICB-M khi gia công ống thép.
Cần lưu ý rằng chức năng ta rô không đồng nghĩa với việc máy đã có sẵn toàn bộ dao cụ. Người mua nên xác nhận phụ kiện đi kèm và chuẩn kết nối trước khi đặt hàng.
7. KINH NGHIỆM CHỌN MUA MÁY KHOÉT LỖ
Trước khi đầu tư, doanh nghiệp nên xác định yêu cầu gia công cụ thể. Những tiêu chí sau sẽ hỗ trợ quá trình lựa chọn:
- Đường kính khoét: Kiểm tra kích thước lỗ lớn nhất cần thực hiện.
- Khả năng ta rô: Xác định cỡ ren cần gia công.
- Đế xoay: Cân nhắc nếu thường xuyên làm việc tại vị trí khó tiếp cận.
- Tốc độ: Chọn dải tốc độ phù hợp với vật liệu.
- Lực giữ từ: Đánh giá điều kiện bề mặt và độ dày vật liệu.
- Phụ kiện: Chuẩn bị đủ dao cụ cho khoan, khoét và ta rô.
Việc lựa chọn đúng cấu hình giúp thiết bị đáp ứng tốt hơn quy trình sản xuất. Đồng thời, doanh nghiệp có thể chủ động về phụ kiện và chi phí đầu tư.
8. TƯ VẤN VÀ BÁO GIÁ
HM-50TS là lựa chọn đáng cân nhắc khi cần thiết bị khoan, khoét và ta rô có khả năng xoay thân máy. Cấu hình 1250W, khoét 50 mm và ta rô M20 đáp ứng nhiều yêu cầu gia công kim loại.
Liên hệ với chúng tôi để được tư vấn model HM-50TS, lựa chọn dao cụ và bộ gá phù hợp. Chúng tôi hỗ trợ cung cấp thông tin kỹ thuật và báo giá theo nhu cầu thực tế.