MÁY KHOAN TỪ RAPTOR ELEMENT 50
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Nội dung chính
|
MODEL |
ELEMENT50 |
|
Đường kính khoét lỗ |
Φ12 - 50mm |
|
Đường kính khoan max ( khoan xoắn ) |
Φ3 - 23mm |
|
Khả năng tarô |
M3-M20 |
|
Khả năng vát mép lỗ |
31mm |
|
Khả năng cắt sâu |
50mm |
|
Số cấp tốc độ |
2 cấp |
|
Tốc độ không tải 1 |
100-265 vòng/phút |
|
Tốc độ không tải 2 |
200-500 vòng/phút |
|
Điện áp |
220V/1pha/50Hz |
|
Lực giữ đế từ |
1350kg |
|
Công suất máy |
1500W |
|
Trọng lượng |
15.2kg |
|
Côn trục chính |
MT2 |
|
Kích thước máy ( D*R*C ) |
460*195*400mm |
|
MODEL |
ELEMENT50 |
|
Đường kính khoét lỗ |
Φ12 - 50mm |
|
Đường kính khoan max ( khoan xoắn ) |
Φ3 - 23mm |
|
Khả năng tarô |
M3-M20 |
|
Khả năng vát mép lỗ |
31mm |
|
Khả năng cắt sâu |
50mm |
|
Số cấp tốc độ |
2 cấp |
|
Tốc độ không tải 1 |
100-265 vòng/phút |
|
Tốc độ không tải 2 |
200-500 vòng/phút |
|
Điện áp |
220V/1pha/50Hz |
|
Lực giữ đế từ |
1350kg |
|
Công suất máy |
1500W |
|
Trọng lượng |
15.2kg |
|
Côn trục chính |
MT2 |
|
Kích thước máy ( D*R*C ) |
460*195*400mm |
|
MODEL |
ELEMENT50 |
|
Đường kính khoét lỗ |
Φ12 - 50mm |
|
Đường kính khoan max ( khoan xoắn ) |
Φ3 - 23mm |
|
Khả năng tarô |
M3-M20 |
|
Khả năng vát mép lỗ |
31mm |
|
Khả năng cắt sâu |
50mm |
|
Số cấp tốc độ |
2 cấp |
|
Tốc độ không tải 1 |
100-265 vòng/phút |
|
Tốc độ không tải 2 |
200-500 vòng/phút |
|
Điện áp |
220V/1pha/50Hz |
|
Lực giữ đế từ |
1350kg |
|
Công suất máy |
1500W |
|
Trọng lượng |
15.2kg |
|
Côn trục chính |
MT2 |
|
Kích thước máy ( D*R*C ) |
460*195*400mm |
|
MODEL |
ELEMENT50 |
|
Đường kính khoét lỗ |
Φ12 - 50mm |
|
Đường kính khoan max ( khoan xoắn ) |
Φ3 - 23mm |
|
Khả năng tarô |
M3-M20 |
|
Khả năng vát mép lỗ |
31mm |
|
Khả năng cắt sâu |
50mm |
|
Số cấp tốc độ |
2 cấp |
|
Tốc độ không tải 1 |
100-265 vòng/phút |
|
Tốc độ không tải 2 |
200-500 vòng/phút |
|
Điện áp |
220V/1pha/50Hz |
|
Lực giữ đế từ |
1350kg |
|
Công suất máy |
1500W |
|
Trọng lượng |
15.2kg |
|
Côn trục chính |
MT2 |
|
Kích thước máy ( D*R*C ) |
460*195*400mm |
|
MODEL |
ELEMENT50 |
|
Đường kính khoét lỗ |
Φ12 - 50mm |
|
Đường kính khoan max ( khoan xoắn ) |
Φ3 - 23mm |
|
Khả năng tarô |
M3-M20 |
|
Khả năng vát mép lỗ |
31mm |
|
Khả năng cắt sâu |
50mm |
|
Số cấp tốc độ |
2 cấp |
|
Tốc độ không tải 1 |
100-265 vòng/phút |
|
Tốc độ không tải 2 |
200-500 vòng/phút |
|
Điện áp |
220V/1pha/50Hz |
|
Lực giữ đế từ |
1350kg |
|
Công suất máy |
1500W |
|
Trọng lượng |
15.2kg |
|
Côn trục chính |
MT2 |
|
Kích thước máy ( D*R*C ) |
460*195*400mm |
|
MODEL |
ELEMENT50 |
|
Đường kính khoét lỗ |
Φ12 - 50mm |
|
Đường kính khoan max ( khoan xoắn ) |
Φ3 - 23mm |
|
Khả năng tarô |
M3-M20 |
|
Khả năng vát mép lỗ |
31mm |
|
Khả năng cắt sâu |
50mm |
|
Số cấp tốc độ |
2 cấp |
|
Tốc độ không tải 1 |
100-265 vòng/phút |
|
Tốc độ không tải 2 |
200-500 vòng/phút |
|
Điện áp |
220V/1pha/50Hz |
|
Lực giữ đế từ |
1350kg |
|
Công suất máy |
1500W |
|
Trọng lượng |
15.2kg |
|
Côn trục chính |
MT2 |
|
Kích thước máy ( D*R*C ) |
460*195*400mm |
|
MODEL |
ELEMENT50 |
|
Đường kính khoét lỗ |
Φ12 - 50mm |
|
Đường kính khoan max ( khoan xoắn ) |
Φ3 - 23mm |
|
Khả năng tarô |
M3-M20 |
|
Khả năng vát mép lỗ |
31mm |
|
Khả năng cắt sâu |
50mm |
|
Số cấp tốc độ |
2 cấp |
|
Tốc độ không tải 1 |
100-265 vòng/phút |
|
Tốc độ không tải 2 |
200-500 vòng/phút |
|
Điện áp |
220V/1pha/50Hz |
|
Lực giữ đế từ |
1350kg |
|
Công suất máy |
1500W |
|
Trọng lượng |
15.2kg |
|
Côn trục chính |
MT2 |
|
Kích thước máy ( D*R*C ) |
460*195*400mm |
|
MODEL |
ELEMENT50 |
|
Đường kính khoét lỗ |
Φ12 - 50mm |
|
Đường kính khoan max ( khoan xoắn ) |
Φ3 - 23mm |
|
Khả năng tarô |
M3-M20 |
|
Khả năng vát mép lỗ |
31mm |
|
Khả năng cắt sâu |
50mm |
|
Số cấp tốc độ |
2 cấp |
|
Tốc độ không tải 1 |
100-265 vòng/phút |
|
Tốc độ không tải 2 |
200-500 vòng/phút |
|
Điện áp |
220V/1pha/50Hz |
|
Lực giữ đế từ |
1350kg |
|
Công suất máy |
1500W |
|
Trọng lượng |
15.2kg |
|
Côn trục chính |
MT2 |
|
Kích thước máy ( D*R*C ) |
460*195*400mm |