Máy khoan từ dùng khí nén Euroboor AIR.55
- Xuất xứ
- Hà Lan
- Thương hiệu
- Euroboor
- Bảo hành
- 12 Tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Euroboor |
|---|---|
| Xuất xứ | Hà Lan |
| Bảo hành | 12 Tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy khoan từ khí nén Euroboor AIR.55 hỗ trợ khoét lỗ TCT đến 55 mm, khoan xoắn đến 23 mm. Máy sử dụng đế từ vĩnh cửu, trục chính côn MT2.
Nội dung chính
1. TỔNG QUAN VỀ MÁY KHOAN TỪ EUROBOOR AIR.55
Máy khoan từ Euroboor AIR.55 được thiết kế cho công việc khoan và khoét lỗ trên kim loại. Thiết bị sử dụng động cơ khí nén kết hợp đế từ vĩnh cửu.
Máy hướng đến các môi trường cần hạn chế sử dụng động cơ điện tại vị trí gia công. Một số ứng dụng có thể kể đến là bảo trì công nghiệp, khai thác dầu khí và sửa chữa kết cấu thép.
AIR.55 hỗ trợ khoét lỗ bằng mũi HSS và TCT. Máy cũng có thể sử dụng mũi khoan xoắn theo giới hạn kỹ thuật.
Điểm đáng chú ý là thiết kế trục chính côn. Cấu hình này hỗ trợ sử dụng một số dụng cụ và đầu gá tương thích. Tuy nhiên, cần xác nhận chính xác chuẩn côn trước khi lựa chọn phụ kiện.

2. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
2.1. Sử dụng động cơ khí nén
Máy sử dụng khí nén làm nguồn động lực. Thiết kế này phù hợp với những vị trí cần hạn chế thiết bị chạy điện trực tiếp.
Người dùng cần chuẩn bị nguồn khí đáp ứng yêu cầu vận hành. Áp suất và lưu lượng khí cần được xác nhận trước khi sử dụng.
Đặc biệt, môi trường dễ cháy nổ cần được đánh giá riêng. Máy dùng khí nén không mặc nhiên bảo đảm an toàn trong mọi khu vực nguy hiểm.
2.2. Đế từ vĩnh cửu, không cần cấp điện
Euroboor AIR.55 sử dụng đế từ vĩnh cửu. Cơ chế này giúp tạo lực giữ mà không cần cấp điện cho đế từ.
Thiết kế phù hợp với nhu cầu khoan trên các bề mặt thép từ tính. Người dùng cần kiểm tra bề mặt và độ bám trước khi làm việc.
Lực giữ đế từ được công bố là 900 kg. Giá trị này cần được hiểu theo điều kiện thử nghiệm của nhà sản xuất. Không nên xem đây là tải trọng làm việc cho phép.
2.3. Hỗ trợ khoét lỗ bằng HSS và TCT
Máy hỗ trợ hai nhóm mũi khoan từ phổ biến:
- Mũi khoan từ HSS: Đường kính 12–52 mm.
- Mũi khoan từ TCT: Đường kính 12–55 mm.
Mũi HSS phù hợp với nhiều nhu cầu khoét lỗ trên kim loại. Mũi TCT có thể được cân nhắc theo vật liệu và điều kiện cắt.
Việc lựa chọn dao cụ cần dựa trên loại thép và độ dày phôi. Cần kiểm tra chiều sâu cắt và khả năng tương thích với đầu gá.
2.4. Hỗ trợ khoan xoắn và vát miệng lỗ
Ngoài khoét lỗ, máy còn hỗ trợ các thao tác gia công khác.
- Khoan xoắn: Đường kính 4–23 mm.
- Vát miệng lỗ: Đường kính 10–55 mm.
Những khả năng này giúp mở rộng phạm vi sử dụng trong xưởng cơ khí. Dao cụ cần đáp ứng chuẩn gá và yêu cầu kỹ thuật của máy.
3. BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | AIR.55 |
| Khoét mũi HSS | 12–52 mm |
| Khoét mũi TCT | 12–55 mm |
| Khoan xoắn | 4–23 mm |
| Vát miệng lỗ | 10–55 mm |
| Chuẩn côn trục chính | MT2/MT3 – cần xác nhận |
| Chuẩn chuôi | Weldon Shank 19,05 mm |
| Hành trình | 167 mm |
| Tốc độ | 350 mm* |
| Lực giữ đế từ | 900 kg* |
| Kích thước đế từ | 183 × 100 × 55 mm |
| Chiều dài máy | 380 mm |
| Chiều rộng máy | 245 mm |
| Chiều cao máy | 615–700 mm |
| Trọng lượng | 16,5 kg |
4. ƯU ĐIỂM CỦA MÁY KHOAN TỪ KHÍ NÉN
4.1. Phù hợp với một số môi trường thi công đặc thù
Động cơ khí nén giúp người dùng cân nhắc thiết bị tại các vị trí hạn chế nguồn điện. Máy có thể hữu ích trong công việc bảo trì và gia công tại công trường.
Tuy nhiên, cần đánh giá nguy cơ cháy nổ theo tiêu chuẩn của khu vực. Phải xác minh chứng nhận an toàn và cấu hình thực tế của máy.
4.2. Phạm vi khoét lỗ rộng
AIR.55 hỗ trợ khoét TCT đến 55 mm. Khả năng khoan xoắn đạt 23 mm theo thông số công bố.
Phạm vi này giúp máy đáp ứng nhiều nhu cầu gia công. Việc lựa chọn đường kính vẫn cần phù hợp với vật liệu và chế độ cắt.
4.3. Hỗ trợ sử dụng nhiều loại dao cụ
Máy có thể sử dụng mũi khoan từ, mũi khoan xoắn và mũi vát lỗ phù hợp. Điều này giúp người dùng linh hoạt hơn trong công việc.
Không nên lắp dao cụ chỉ dựa trên đường kính. Cần kiểm tra chuẩn chuôi, đầu gá và giới hạn vận hành.
5. SO SÁNH AIR.55 VỚI MỘT SỐ MODEL KHÁC
Người dùng có thể tham khảo AIR.52/3 của Euroboor và Airbor 2 của Unibor khi tìm máy khoan từ khí nén.
| Model | Đặc điểm theo thông tin tham khảo |
|---|---|
| Euroboor AIR.55 | Khoét TCT đến 55 mm, khoan xoắn đến 23 mm |
| Euroboor AIR.52/3 | Khả năng khoét được nêu ở mức 50 mm, khoan xoắn 13 mm |
| Unibor Airbor 2 | Khả năng khoét được nêu ở mức 50 mm, khoan xoắn 13 mm |
6. PHỤ KIỆN VÀ DAO CỤ KHI MUA MÁY
AIR.55 đi kèm bộ phụ kiện tiêu chuẩn, bao gồm đầu kẹp mũi khoan từ.
Các loại dao cụ thường cần mua riêng, tùy theo nhu cầu gia công:
- Mũi khoan từ HSS.
- Mũi khoan từ TCT.
- Mũi khoan xoắn.
- Mũi vát miệng lỗ.
- Phụ kiện gá phù hợp với chuẩn trục chính.
7. KINH NGHIỆM CHỌN
Để chọn máy phù hợp, doanh nghiệp nên xem xét các yếu tố sau:
- Đường kính lỗ: Xác định kích thước khoan hoặc khoét.
- Vật liệu: Kiểm tra loại thép và độ dày phôi.
- Nguồn khí: Đảm bảo áp suất và lưu lượng phù hợp.
- Đế từ: Kiểm tra bề mặt tiếp xúc và lực giữ.
- Dao cụ: Chọn đúng chuẩn gá và loại mũi khoan.
- Điều kiện làm việc: Đánh giá môi trường, vị trí và tư thế gia công.
- An toàn: Xác định biện pháp chống rơi máy và bảo vệ người vận hành.
Nếu thường xuyên làm việc trên kết cấu đứng hoặc cao, cần có phương án chống rơi phù hợp. Không dựa riêng vào lực hút đế từ để bảo đảm an toàn.
8. LIÊN HỆ TƯ VẤN VÀ BÁO GIÁ
Máy khoan từ sử dụng khí nén Euroboor AIR.55 là phương án đáng cân nhắc cho nhu cầu khoan khoét kim loại. Máy hỗ trợ nhiều loại dao cụ và sử dụng đế từ vĩnh cửu.
Trước khi đặt mua, doanh nghiệp nên xác nhận chuẩn côn trục chính, tốc độ và yêu cầu nguồn khí.
Liên hệ với chúng tôi để được tư vấn máy khoan từ AIR.55, lựa chọn dao cụ và phụ kiện phù hợp. Cung cấp đường kính lỗ, vật liệu và điều kiện thi công để nhận báo giá theo nhu cầu.