Máy khoan từ đế xoay 100mm, ta rô M30 ECO.100S+/TD
- Xuất xứ
- Hà Lan
- Thương hiệu
- Euroboor
- Bảo hành
- 12 Tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Euroboor |
|---|---|
| Xuất xứ | Hà Lan |
| Bảo hành | 12 Tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy khoan từ Euroboor ECO.100S+/TD tích hợp chức năng khoét lỗ, khoan xoắn, vát miệng lỗ và ta rô. Máy có công suất động cơ 1900W, đế từ xoay linh hoạt và khả năng khoét lỗ đến 100mm.
Nội dung chính
1. TỔNG QUAN VỀ MÁY KHOAN TỪ EUROBOOR ECO.100S+/TD
Máy khoan từ Euroboor ECO.100S+/TD là thiết bị gia công lỗ công suất lớn. Máy tích hợp nhiều chức năng trong một thiết bị. Đây là giải pháp phù hợp cho các xưởng cơ khí và nhà máy kết cấu thép.
Máy hỗ trợ khoét lỗ, khoan xoắn, vát miệng lỗ và ta rô. Phạm vi khoét lỗ đạt 12–100mm. Chức năng ta rô đáp ứng các cỡ ren từ M6 đến M30 trên vật liệu phù hợp.
Thiết bị sử dụng động cơ công suất 1900W. Hệ thống truyền động bánh răng kết hợp điều chỉnh điện tử. Cấu hình này giúp người dùng lựa chọn tốc độ theo từng công việc.
Điểm nổi bật của máy là đế từ xoay và khả năng điều chỉnh vị trí. Người vận hành có thể căn chỉnh tâm lỗ chính xác hơn trước khi gia công.

2. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
2.1. Đế từ xoay linh hoạt, hỗ trợ căn chỉnh tâm lỗ
Máy được trang bị đế từ xoay trái và phải. Thiết kế này hỗ trợ điều chỉnh vị trí máy sau khi đặt lên bề mặt thép.
Khả năng xoay giúp người vận hành thuận tiện hơn khi căn tâm lỗ. Máy còn hỗ trợ điều chỉnh vị trí tiến và lùi.
Cơ chế này giúp giảm yêu cầu định vị tuyệt đối ngay từ đầu. Người dùng có thể căn chỉnh lại trước khi thực hiện thao tác khoan.
2.2. Tích hợp nhiều chức năng gia công lỗ
ECO.100S+/TD hỗ trợ nhiều công đoạn gia công kim loại.
- Khoét lỗ: Sử dụng mũi khoan từ phù hợp.
- Khoan xoắn: Gia công lỗ bằng mũi khoan xoắn.
- Vát miệng lỗ: Hỗ trợ hoàn thiện mép lỗ.
- Ta rô: Gia công ren trong theo yêu cầu.
Việc tích hợp nhiều chức năng giúp doanh nghiệp linh hoạt khi sử dụng. Người dùng có thể lựa chọn dao cụ theo từng công đoạn.
2.3. Động cơ 1900W, truyền động bánh răng
Máy sử dụng động cơ công suất 1900W. Tổng công suất thiết bị là 2050W.
Hệ thống truyền động sử dụng hộp số bánh răng. Cơ cấu này kết hợp với mạch điện tử để điều chỉnh tốc độ.
Tốc độ cơ học hỗ trợ lựa chọn dải vận hành. Điều chỉnh điện tử giúp tinh chỉnh tốc độ phù hợp hơn với công việc.
2.4. Hỗ trợ khoét lỗ đường kính lớn
Máy có khả năng khoét lỗ từ 12 đến 100mm. Phạm vi này phù hợp với nhiều nhu cầu gia công kết cấu thép.
Khả năng khoét thực tế phụ thuộc vào dao cụ và vật liệu. Cần lựa chọn mũi khoan phù hợp với đường kính và chiều sâu lỗ.
2.5. Hỗ trợ ta rô nhiều kích cỡ ren
ECO.100S+/TD tích hợp chức năng ta rô. Máy hỗ trợ các cỡ ren từ M6 đến M24 trong điều kiện thông thường.
Với vật liệu mỏng, mềm và điều kiện phù hợp, máy có thể hỗ trợ ta rô đến M30. Cần lựa chọn đầu kẹp và chế độ làm việc tương thích.
3. BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | ECO.100S+/TD |
| Đường kính khoét lỗ | 12–100 mm |
| Đường kính khoan xoắn | 6–31 mm |
| Đường kính vát miệng lỗ | 10–105 mm |
| Khả năng ta rô | M6–M24 |
| Ta rô trên vật liệu mỏng, mềm | M6–M30 |
| Chiều dài máy | 365 mm |
| Chiều rộng máy | 310 mm |
| Chiều cao máy | 510–710 mm |
| Hành trình | 260 mm |
| Trọng lượng | 31 kg |
| Kích thước đế từ | 220 × 110 × 64 mm |
| Lực bám đế từ | 3000 kg |
| Kiểu đế từ | Xoay trái và phải |
| Công suất động cơ | 1900 W |
| Tổng công suất | 2050 W |
| Tốc độ không tải – cấp 1 | 42–110 rpm |
| Tốc độ không tải – cấp 2 | 65–190 rpm |
| Tốc độ không tải – cấp 3 | 140–400 rpm |
| Tốc độ không tải – cấp 4 | 220–620 rpm |
| Tốc độ có tải – cấp 1 | 85 rpm |
| Tốc độ có tải – cấp 2 | 152 rpm |
| Tốc độ có tải – cấp 3 | 270 rpm |
| Tốc độ có tải – cấp 4 | 480 rpm |
| Trục chính | MT3 |
| Chuẩn đầu gá | 19,05 mm |
| Điện áp | 220V |
| Bảo vệ quá tải | Có |
| Bảo vệ rung động | Có |
| Bảo vệ điện áp | Có |
4. ỨNG DỤNG CỦA MÁY KHOAN TỪ ĐẾ XOAY 100MM
Máy khoan từ ECO.100S+/TD phù hợp với nhiều công việc gia công cơ khí.
4.1. Gia công kết cấu thép
Máy hỗ trợ khoan khoét lỗ trên dầm thép, thép tấm và các chi tiết kết cấu phù hợp.
Khả năng căn chỉnh đế từ giúp thao tác định vị thuận tiện hơn. Đây là lợi thế khi gia công các vị trí lỗ cần độ chính xác.
4.2. Khoan lỗ đường kính lớn
Máy hỗ trợ khoét lỗ đến 100mm. Thiết bị phù hợp với các công việc cần lỗ có đường kính lớn.
Người dùng cần lựa chọn mũi khoan từ đúng kích thước. Đồng thời, cần kiểm tra chiều sâu cắt và độ dày phôi.
4.3. Gia công ren trong bằng ta rô
Chức năng ta rô hỗ trợ gia công ren trong trên chi tiết kim loại. Máy đáp ứng nhiều kích cỡ ren thông dụng.
Đối với ren lớn, cần đánh giá vật liệu và điều kiện cắt. Đầu kẹp ta rô phải phù hợp với yêu cầu gia công.
4.4. Bảo trì và sửa chữa thiết bị công nghiệp
Máy có thể phục vụ các công việc khoan lỗ và gia công ren trong bảo trì. Thiết bị phù hợp với những chi tiết có bề mặt lắp đặt đáp ứng yêu cầu đế từ.
Trước khi làm việc, cần kiểm tra vị trí đặt máy. Đồng thời, phải bảo đảm điều kiện an toàn cho người vận hành.
5. HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN VÀ CHỨC NĂNG BẢO VỆ
Máy được trang bị các chức năng hỗ trợ kiểm soát quá trình vận hành.
5.1. Điều chỉnh tốc độ linh hoạt
Hệ thống hộp số cung cấp bốn dải tốc độ. Mạch điện tử hỗ trợ điều chỉnh tốc độ trong quá trình làm việc.
Tốc độ cần được lựa chọn theo loại dao cụ. Vật liệu và đường kính gia công cũng ảnh hưởng đến chế độ cắt.
5.2. Bảo vệ quá tải
Chức năng bảo vệ quá tải hỗ trợ kiểm soát điều kiện làm việc. Người vận hành vẫn cần tuân thủ giới hạn kỹ thuật của máy.
5.3. Bảo vệ rung động
Máy tích hợp chức năng bảo vệ rung động. Tính năng này hỗ trợ kiểm soát các tình huống rung trong quá trình vận hành.
Cần kiểm tra độ bám đế từ và tình trạng dao cụ. Phôi phải được cố định phù hợp trước khi gia công.
5.4. Bảo vệ điện áp
Chức năng bảo vệ điện áp hỗ trợ kiểm soát điều kiện cấp điện. Người dùng cần sử dụng nguồn điện phù hợp với yêu cầu của thiết bị.
6. SO SÁNH ECO.100S+/TD VỚI CÁC MODEL CÙNG DÒNG
Euroboor có nhiều lựa chọn trong dòng máy khoan từ công suất lớn.
| Model | Đặc điểm |
|---|---|
| ECO.100/4 | Cấu hình đơn giản, hướng đến nhu cầu gia công cơ bản |
| ECO.100/4D | Model cùng dòng, có cấu hình riêng |
| ECO.100S+/T | Model cùng dòng, tích hợp chức năng theo phiên bản |
| ECO.100S+/TD | Đế từ xoay, tích hợp ta rô và nhiều chức năng gia công |
ECO.100/4 là lựa chọn có cấu hình đơn giản. Model này phù hợp với doanh nghiệp ưu tiên chi phí đầu tư.
ECO.100S+/TD phù hợp hơn khi cần đế từ xoay và chức năng ta rô. Khi so sánh, nên kiểm tra cấu hình thực tế của từng phiên bản.
7. LƯU Ý KHI LỰA CHỌN VÀ SỬ DỤNG MÁY
Trước khi đầu tư, doanh nghiệp nên xác định rõ yêu cầu gia công.
- Đường kính lỗ: Chọn phạm vi khoét phù hợp.
- Kích thước ren: Xác định nhu cầu ta rô thực tế.
- Vật liệu: Kiểm tra loại thép và độ dày phôi.
- Khu vực làm việc: Đảm bảo đủ không gian cho máy và thao tác.
- Dao cụ: Chọn đúng chuẩn gá và kích thước.
- Nguồn điện: Đảm bảo điều kiện cấp điện phù hợp.
- An toàn: Kiểm tra đế từ và phương án chống rơi khi cần.
Khi sử dụng chức năng ta rô, cần lựa chọn chế độ phù hợp. Không nên ép máy làm việc vượt quá khả năng cho phép.
8. LIÊN HỆ TƯ VẤN VÀ BÁO GIÁ
Máy khoan từ Euroboor ECO.100S+/TD là giải pháp đáng cân nhắc cho nhu cầu gia công lỗ đường kính lớn. Máy tích hợp chức năng khoét, khoan, vát miệng lỗ và ta rô.
Đế từ xoay hỗ trợ căn chỉnh vị trí. Hệ thống điều chỉnh tốc độ giúp người dùng linh hoạt hơn trong quá trình gia công.
Liên hệ với chúng tôi để được tư vấn máy khoan từ phù hợp. Hãy cung cấp đường kính lỗ, kích cỡ ren và vật liệu gia công để nhận tư vấn cấu hình, dao cụ và báo giá.