Máy khoan từ công nghiệp SWC-120WT
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 Tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Bảo hành | 12 Tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy khoan từ công nghiệp Schiler SWC-120WT có công suất 2500W, khoét lỗ đến 120mm, khoan xoắn 45mm và ta rô M38. Máy kết hợp hộp số cơ với điều chỉnh tốc độ điện tử, phù hợp cho nhu cầu gia công nặng.
Nội dung chính
1. TỔNG QUAN VỀ MÁY KHOAN TỪ CÔNG NGHIỆP SWC-120WT
Máy khoan từ dùng trong công nghiệp Schiler SWC-120WT là thiết bị phục vụ các công việc khoan, khoét và ta rô trên kim loại. Sản phẩm sử dụng công nghệ Đức, lắp ráp tại nhà máy ở Ấn Độ.
Máy được trang bị động cơ công suất 2500W và hệ thống truyền động hộp số bánh răng. Thiết bị có bốn cấp tốc độ cơ, kết hợp mạch điện tử điều chỉnh tốc độ và bảo vệ quá tải.
Model SWC-120WT hỗ trợ khoét lỗ đường kính 12–120mm. Khả năng khoan xoắn đạt 45mm và ta rô đến M38. Máy sử dụng đế từ điện để cố định trên bề mặt thép.
Với khả năng gia công đa dạng, thiết bị phù hợp để xem xét trong các ngành cơ khí, sản xuất kết cấu thép, cầu đường và đóng tàu.

2. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
2.1. Động cơ công suất lớn 2500W
Máy sử dụng động cơ công suất 2500W, đáp ứng nhu cầu gia công với nhiều kích thước dụng cụ cắt.
Công suất này hỗ trợ các công việc khoan và khoét lỗ lớn. Khả năng làm việc thực tế còn phụ thuộc vào vật liệu, chiều sâu gia công và loại mũi sử dụng.
Thiết bị dùng nguồn điện 220V một pha. Người dùng cần kiểm tra khả năng cấp điện và yêu cầu bảo vệ điện tại nơi lắp đặt.
2.2. Hộp số cơ kết hợp điều chỉnh tốc độ điện tử
SWC-120WT sử dụng hộp số bánh răng với bốn cấp tốc độ cơ. Người vận hành có thể chuyển đổi cấp số theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Các mức tốc độ gồm:
- Cấp 1: 80 vòng/phút.
- Cấp 2: 125 vòng/phút.
- Cấp 3: 175 vòng/phút.
- Cấp 4: 300 vòng/phút.
Ngoài lựa chọn cấp số, máy còn có mạch điện tử hỗ trợ điều chỉnh tốc độ. Tính năng này giúp người dùng linh hoạt hơn khi thực hiện các công việc gia công.
Cần tuân thủ hướng dẫn chuyển số và giới hạn điều chỉnh. Không nên thay đổi chế độ khi máy đang tải nếu nhà sản xuất không cho phép.
2.3. Khả năng khoét lỗ đến 120mm
Máy khoan từ SWC-120WT hỗ trợ sử dụng mũi khoan từ hợp kim TCT và thép gió HSS.
Phạm vi khoét lỗ theo độ sâu được công bố như sau:
- Khoét sâu 35mm: Đường kính 12–120mm.
- Khoét sâu 50mm: Đường kính 12–120mm.
- Khoét sâu 80mm: Đường kính 18–120mm.
Khả năng khoét đường kính lớn giúp thiết bị đáp ứng nhiều yêu cầu gia công kết cấu thép.
Khi lựa chọn mũi, cần kiểm tra độ sâu cắt, kiểu chuôi và khả năng tương thích với máy. Không nên chỉ dựa vào đường kính khoét tối đa để xác định năng lực gia công.
2.4. Hỗ trợ khoan xoắn và ta rô
Bên cạnh chức năng khoét lỗ, máy còn hỗ trợ các thao tác gia công khác.
Các khả năng được công bố gồm:
- Khoan xoắn: Đường kính tối đa 45mm.
- Ta rô: Đến M38.
- Vát lỗ: Đường kính tối đa 80mm.
- Doa lỗ: Đường kính tối đa 50mm.
Những khả năng này giúp mở rộng phạm vi sử dụng của thiết bị trong xưởng cơ khí.
Đối với công việc ta rô, cần sử dụng đầu cặp và dụng cụ tương thích. Nên kiểm tra chức năng đảo chiều, phương thức điều khiển và cấu hình ta rô thực tế trước khi đặt hàng.
2.5. Đế từ điện hỗ trợ cố định máy
Máy được trang bị đế từ điện có kích thước 115 × 260mm. Đế từ hỗ trợ cố định thiết bị trên bề mặt thép trong quá trình gia công.
Đặc điểm này hữu ích khi khoan trên kết cấu thép hoặc các vị trí cần bố trí máy trực tiếp tại hiện trường.
Tuy nhiên, khả năng bám từ phụ thuộc vào độ phẳng, độ sạch và độ dày vật liệu. Người dùng cần kiểm tra lực bám thực tế, sử dụng dây an toàn và thực hiện đầy đủ biện pháp chống rơi máy.
2.6. Mạch điện tử bảo vệ quá tải
Thiết bị được tích hợp mạch điện tử hỗ trợ bảo vệ quá tải. Chức năng này giúp kiểm soát điều kiện vận hành theo cấu hình của máy.
Người vận hành vẫn cần lựa chọn tốc độ, mũi khoan và chế độ cắt phù hợp. Không nên xem chức năng bảo vệ quá tải là biện pháp thay thế cho quy trình vận hành đúng kỹ thuật.
3. BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Thông số | Đơn vị | SWC-120WT |
|---|---|---|
| Chức năng | Khoan, khoét, ta rô | |
| Công suất | W | 2500 |
| Điện áp | V | 220V/1 pha |
| Khoét sâu 35mm | mm | 12–120 |
| Khoét sâu 50mm | mm | 12–120 |
| Khoét sâu 80mm | mm | 18–120 |
| Khả năng ta rô | M38 | |
| Khả năng khoan xoắn | mm | 45 |
| Khả năng vát lỗ | mm | 80 |
| Khả năng doa lỗ | mm | 50 |
| Tốc độ cấp 1 | vòng/phút | 80 |
| Tốc độ cấp 2 | vòng/phút | 125 |
| Tốc độ cấp 3 | vòng/phút | 175 |
| Tốc độ cấp 4 | vòng/phút | 300 |
| Kích thước đế từ | mm | 115 × 260 |
| Kích thước máy (D × R × C) | mm | 391 × 257 × 605 |
| Trọng lượng | kg | 35 |
4. PHỤ KIỆN ĐI KÈM MÁY
SWC-120WT được cung cấp cùng bộ phụ kiện tiêu chuẩn theo cấu hình đặt hàng.
Các loại phụ kiện và dụng cụ cần kiểm tra gồm:
- Phụ kiện lắp đặt và vận hành theo bộ tiêu chuẩn.
- Chuôi côn hoặc chuôi kẹp dụng cụ tương thích.
- Đầu nối phục vụ các loại mũi khoan phù hợp.
Lưu ý: Đầu cặp mũi ta rô và các dụng cụ cắt không nằm trong bộ phụ kiện được xác nhận. Các loại mũi khoan từ, mũi khoan xoắn, mũi ta rô và mũi doa cần mua riêng.
Trước khi nhận hàng, nên đối chiếu danh mục phụ kiện thực tế. Điều này giúp đảm bảo máy có đầy đủ các bộ phận cần thiết cho công việc dự kiến.
5. ỨNG DỤNG
Với phạm vi khoét lỗ đến 120mm và khả năng gia công đa dạng, máy có thể được xem xét cho các công việc trong nhiều lĩnh vực.
5.1. Gia công kết cấu thép
Thiết bị hỗ trợ khoét lỗ trên dầm thép, thép hình và các chi tiết kết cấu phù hợp. Máy có thể phục vụ công đoạn tạo lỗ liên kết và lắp bu lông.
5.2. Ngành cầu đường
Máy có thể hỗ trợ các công việc khoan lỗ trên kết cấu thép tại công trường. Việc bố trí thiết bị cần phù hợp với điều kiện thi công và yêu cầu an toàn.
5.3. Ngành đóng tàu
Thiết bị có thể được sử dụng trong các công đoạn gia công chi tiết thép và kết cấu kim loại. Cần đánh giá vị trí làm việc, khả năng cấp điện và điều kiện cố định máy.
5.4. Xưởng cơ khí công nghiệp
Các chức năng khoan, khoét, ta rô và doa lỗ hỗ trợ nhiều công đoạn gia công. Doanh nghiệp có thể lựa chọn dụng cụ theo yêu cầu sản phẩm.
6. KINH NGHIỆM LỰA CHỌN
Khi đầu tư máy khoan từ cho công nghiệp, doanh nghiệp nên xác định rõ yêu cầu gia công.
- Đường kính lỗ: Kiểm tra phạm vi khoan và khoét cần sử dụng.
- Độ sâu gia công: Chọn mũi đáp ứng chiều sâu yêu cầu.
- Vật liệu: Xác định loại thép và độ dày phôi.
- Chức năng: Làm rõ nhu cầu khoan, khoét, ta rô hoặc doa.
- Tốc độ: Đánh giá khả năng điều chỉnh theo từng loại dụng cụ.
- Điều kiện làm việc: Kiểm tra vị trí đặt máy và yêu cầu chống rơi.
- Nguồn điện: Đảm bảo hệ thống cấp điện phù hợp.
Với các công việc khoét đường kính lớn hoặc ta rô đến M38, nên trao đổi trước về dụng cụ và điều kiện vận hành. Việc thử nghiệm trên vật liệu thực tế giúp đánh giá khả năng đáp ứng.
7. LỰA CHỌN MODEL THAY THẾ
Nếu chưa cần đến khả năng khoét lỗ 120mm, người dùng có thể tham khảo các model nhỏ hơn.
- SWC-80WT: Có thể xem xét cho nhu cầu gia công với phạm vi khoét nhỏ hơn.
- SWC-100WT: Phù hợp để tham khảo khi cần thiết bị có khả năng khoét trung gian.
Nên đối chiếu thông số từng model trước khi lựa chọn. Các yếu tố cần xem xét gồm công suất, đường kính khoét, chức năng ta rô và kích thước đế từ.
8. LIÊN HỆ TƯ VẤN VÀ BÁO GIÁ
Máy khoan từ trong công nghiệp Schiler SWC-120WT là phương án đáng cân nhắc cho các công việc gia công thép cần đường kính khoét lớn. Máy có công suất 2500W, bốn cấp tốc độ cơ và điều chỉnh tốc độ điện tử.
Thiết bị hỗ trợ khoan, khoét và ta rô. Phạm vi ứng dụng cần được đánh giá theo vật liệu và yêu cầu sản xuất.
Liên hệ với chúng tôi để được tư vấn lựa chọn máy khoan từ phù hợp. Chúng tôi hỗ trợ trao đổi về thông số, dụng cụ cắt, phụ kiện và báo giá theo nhu cầu thực tế.