Máy khoan từ 80mm 1700w ECO.80/4
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 Tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Bảo hành | 12 Tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy khoan từ Euroboor ECO.80/4 có khả năng khoét lỗ 12–80mm, khoan xoắn 10–31mm và vát miệng lỗ 10–85mm. Máy sử dụng cơ cấu truyền động cơ khí 4 cấp tốc độ, công suất 1700W.
Nội dung chính
1. TỔNG QUAN VỀ MÁY KHOAN TỪ EUROBOOR ECO.80/4
Euroboor ECO.80/4 là dòng máy khoan từ được thiết kế lại để thay thế model ECO.80S+. Sản phẩm sử dụng hệ thống truyền động cơ khí hoàn toàn, hướng đến khả năng vận hành đơn giản và phù hợp với môi trường làm việc khắc nghiệt.
Máy có khả năng khoét lỗ đường kính 12–80mm bằng mũi khoan từ TCT hoặc HSS. Ngoài ra, thiết bị còn sử dụng được mũi khoan xoắn 10–31mm và mũi vát miệng lỗ 10–85mm.
Điểm khác biệt đáng chú ý là hệ thống 4 cấp tốc độ cơ khí. Máy không sử dụng bo mạch điện tử để điều chỉnh tốc độ như model ECO.80S+.
Thiết bị có tổng công suất 1700W, sử dụng nguồn điện 220V và trục chính côn MT3. Cơ cấu ly hợp bảo vệ quá tải hỗ trợ bảo vệ máy và dao cụ trong quá trình gia công.

2. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA THIẾT BỊ
2.1. Thiết kế cơ khí hoàn toàn, không sử dụng bo mạch điện tử
ECO.80/4 được thiết kế lại theo hướng sử dụng cơ cấu điều khiển cơ khí. Máy không tích hợp mạch điện tử điều chỉnh tốc độ như phiên bản ECO.80S+.
Thiết kế này giúp đơn giản hóa hệ thống điều khiển. Đồng thời, việc không phụ thuộc vào bo mạch điện tử có thể hạn chế một số sự cố liên quan đến linh kiện điện tử trong môi trường làm việc khắc nghiệt.
Đây là đặc điểm đáng quan tâm đối với các đơn vị thường xuyên khoan thép tại xưởng và công trường.
2.2. Bốn cấp tốc độ cơ khí
Máy được trang bị hộp số cơ khí với 4 cấp tốc độ. Người vận hành lựa chọn cấp số phù hợp với đường kính dao cụ và yêu cầu gia công.
Các mức tốc độ không tải được công bố gồm 200, 300, 415 và 650 vòng/phút. Tốc độ có tải tương ứng gồm 150, 200, 275 và 400 vòng/phút.
Cơ cấu truyền động cơ khí giúp thao tác lựa chọn tốc độ trực quan. Người dùng cần tuân thủ hướng dẫn chuyển cấp số của nhà sản xuất.
2.3. Khả năng khoét lỗ đến 80mm
Thiết bị hỗ trợ khoét lỗ đường kính từ 12–80mm. Người dùng có thể lựa chọn mũi khoan từ hợp kim TCT hoặc thép gió HSS.
Hai loại dao cụ này đáp ứng các nhu cầu gia công khác nhau. Cần chọn mũi khoan phù hợp với vật liệu và điều kiện cắt.
Ngoài khoét lỗ, máy còn hỗ trợ sử dụng mũi khoan xoắn và mũi khoét răng cưa cho vật liệu tương thích.
2.4. Hỗ trợ khoan xoắn và vát miệng lỗ
Bên cạnh chức năng khoét lỗ, máy có thể thực hiện thêm các công đoạn gia công:
- Khoan xoắn: Sử dụng mũi khoan đường kính 10–31mm.
- Khoét lỗ: Sử dụng mũi khoan từ đường kính 12–80mm.
- Vát miệng lỗ: Sử dụng dao cụ có phạm vi đường kính 10–85mm.
- Khoét răng cưa: Phục vụ một số vật liệu tương thích theo yêu cầu gia công.
Khả năng sử dụng nhiều loại dao cụ giúp mở rộng phạm vi ứng dụng. Người dùng nên kiểm tra chuôi lắp và thông số dụng cụ trước khi vận hành.
2.5. Trục chính côn MT3 linh hoạt
Máy sử dụng trục chính côn MT3. Thiết kế này hỗ trợ lắp các loại chuôi kẹp dao phù hợp.
Các cấu hình được giới thiệu gồm:
- Chuôi kẹp MT3–19,05mm.
- Chuôi kẹp MT3–31,75mm (tùy chọn).
Việc lựa chọn đúng chuôi kẹp giúp dao cụ được lắp tương thích với trục chính. Người mua nên xác nhận phụ kiện tiêu chuẩn và phụ kiện tùy chọn khi đặt hàng.
2.6. Bảo vệ quá tải bằng cơ cấu ly hợp
Thiết bị được trang bị cơ cấu ly hợp bảo vệ quá tải tự động. Tính năng này hỗ trợ bảo vệ máy và mũi khoan từ khi xảy ra tình trạng tải không phù hợp.
Người vận hành vẫn cần lựa chọn tốc độ và dao cụ đúng yêu cầu. Không nên cố tiếp tục khoan khi máy có dấu hiệu quá tải hoặc hoạt động bất thường.
3. BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | ECO.80/4 |
| Điện áp | 220V |
| Tổng công suất | 1700W |
| Khả năng khoét lỗ | 12–80mm |
| Khả năng khoan xoắn | 10–31mm |
| Khả năng vát miệng lỗ | 10–85mm |
| Trục chính | MT3 |
| Chuôi kẹp dao tiêu chuẩn | MT3–19,05mm |
| Chuôi kẹp dao tùy chọn | MT3–31,75mm |
| Hành trình | 260mm |
| Tốc độ không tải cấp 1 | 200 vòng/phút |
| Tốc độ không tải cấp 2 | 300 vòng/phút |
| Tốc độ không tải cấp 3 | 415 vòng/phút |
| Tốc độ không tải cấp 4 | 650 vòng/phút |
| Tốc độ có tải cấp 1 | 150 vòng/phút |
| Tốc độ có tải cấp 2 | 200 vòng/phút |
| Tốc độ có tải cấp 3 | 275 vòng/phút |
| Tốc độ có tải cấp 4 | 400 vòng/phút |
| Kích thước máy (D × R) | 365 × 310mm |
| Chiều cao máy | 510–710mm |
| Kích thước đế từ (D × R × C) | 220 × 110 × 64mm |
| Lực bám đế từ | 3000kg |
| Trọng lượng | 28kg |
4. PHỤ KIỆN VÀ DAO CỤ
Máy được cung cấp các phụ kiện tiêu chuẩn phục vụ lắp đặt và vận hành. Tuy nhiên, mũi khoan từ, mũi khoan xoắn và các loại dao cụ gia công không nằm trong bộ phụ kiện đi kèm.
Người dùng cần lựa chọn thêm dụng cụ theo đường kính lỗ và vật liệu. Ngoài ra, cần kiểm tra chuôi kẹp tương thích với trục chính MT3.
Nếu có nhu cầu sử dụng dao cụ chuôi 31,75mm, hãy xác nhận khả năng cung cấp chuôi kẹp MT3–31,75mm tùy chọn.
5. ỨNG DỤNG CỦA MÁY KHOAN TỪ TRONG GIA CÔNG KIM LOẠI
Với khả năng khoan xoắn, khoét lỗ và vát mép, thiết bị có thể phục vụ nhiều công việc gia công cơ khí.
Một số ứng dụng tiêu biểu gồm:
- Khoét lỗ thép tấm: Tạo lỗ đường kính đến 80mm bằng mũi khoan từ.
- Khoan kết cấu thép: Sử dụng mũi khoan xoắn đường kính 10–31mm.
- Vát miệng lỗ: Hỗ trợ hoàn thiện mép lỗ sau khi khoan.
- Gia công chi tiết kim loại: Thực hiện các công đoạn khoan và khoét theo yêu cầu.
- Thi công tại công trường: Phục vụ công việc khoan thép tại vị trí lắp đặt phù hợp.
Thiết bị phù hợp để tham khảo cho xưởng cơ khí, đơn vị gia công kết cấu thép và đội thi công công nghiệp. Khả năng làm việc thực tế phụ thuộc vào vật liệu, dao cụ và điều kiện gá đặt.
6. LƯU Ý KHI LỰA CHỌN VÀ SỬ DỤNG
Trước khi đầu tư, doanh nghiệp nên xác định đường kính lỗ cần gia công và loại vật liệu sử dụng. Đồng thời, cần kiểm tra kích thước dao cụ và chuôi kẹp.
Một số tiêu chí cần quan tâm:
- Khả năng khoét: Đáp ứng đường kính lỗ từ 12–80mm.
- Khả năng khoan xoắn: Phù hợp với mũi khoan 10–31mm.
- Cấp tốc độ: Chọn cấp số theo dao cụ và vật liệu.
- Trục chính: Kiểm tra chuôi kẹp MT3 tương thích.
- Đế từ: Đảm bảo bề mặt gá đặt phù hợp và lực hút ổn định.
- Bảo vệ quá tải: Kiểm tra hoạt động của cơ cấu ly hợp.
Khi vận hành, cần vệ sinh bề mặt tiếp xúc của đế từ. Người dùng nên kiểm tra độ bám trước khi khoan và sử dụng dây an toàn theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
7. LỰA CHỌN MODEL THEO NHU CẦU
Nếu cần máy có khả năng khoan nhỏ hơn, người dùng có thể tham khảo model ECO.30+/T. Đây là phương án dành cho nhu cầu gia công có đường kính lỗ nhỏ hơn.
Ngoài ra, model Alfra RB-80B của Đức cũng là một lựa chọn có thể tìm hiểu khi cần so sánh các dòng máy khoan từ cùng phân khúc.
Việc lựa chọn nên dựa trên đường kính khoan, loại dao cụ, môi trường làm việc và yêu cầu vận hành. Không nên chỉ căn cứ vào công suất để quyết định thiết bị.
8. LIÊN HỆ TƯ VẤN VÀ BÁO GIÁ
Euroboor ECO.80/4 là lựa chọn đáng cân nhắc cho nhu cầu khoét lỗ đến 80mm. Máy sử dụng hệ thống truyền động cơ khí 4 cấp tốc độ và cơ cấu ly hợp bảo vệ quá tải.
Liên hệ với chúng tôi để được tư vấn lựa chọn máy khoan từ phù hợp, kiểm tra phụ kiện và nhận báo giá chi tiết.