VINACOMM kính chào Quý khách! Kính chúc Quý khách sức khỏe, thành công và thịnh vượng. Cảm ơn Quý khách đã tin tưởng và đồng hành cùng VINACOMM. Chúng tôi luôn sẵn sàng phục vụ Quý khách!
Gọi mua hàng0926 575 555 Tra cứuđơn hàng Giỏ hàng

Máy khoan từ 60mm ta rô M20 ECO.i6 Euroboor

Mã: ECO.i6 Đánh giá Hỏi đáp
Thương hiệu
Hãng khác
Bảo hành
12 Tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Số lượng:

Thông số kỹ thuật

Thương hiệuHãng khác
Bảo hành12 Tháng

Đặc điểm nổi bật

Máy khoan từ Euroboor ECO.16 có khả năng khoét lỗ đến 60mm và taro M4–M20. Thiết bị trang bị động cơ 1500W, hai cấp tốc độ cơ khí và bo mạch điện tử điều chỉnh tốc độ vô cấp.

1. TỔNG QUAN VỀ MÁY KHOAN TỪ EUROBOOR ECO.16

Euroboor ECO.16 là dòng máy khoan từ đa năng, phù hợp với các công việc khoan, khoét và tạo ren trên kim loại. Thiết bị có khả năng khoét lỗ đường kính 12–60mm và taro ren từ M4 đến M20.

Máy sử dụng động cơ công suất 1500W, tổng công suất 1600W và nguồn điện 220V. Hệ thống truyền động gồm hai cấp bánh răng cơ khí. Bo mạch điện tử hỗ trợ điều chỉnh tốc độ vô cấp trong quá trình gia công.

Một điểm đáng chú ý là khả năng sử dụng nhiều loại dao cụ. Ngoài mũi khoan từ TCT và HSS, máy còn tương thích với mũi khoan xoắn, mũi khoét, mũi taro và mũi vát mép.

Thiết bị sử dụng côn trục chính MT3. Cấu tạo này cho phép lắp nhiều loại đầu côn và đầu kẹp khác nhau, đáp ứng đa dạng nhu cầu gia công cơ khí.

Máy khoan từ ECO.i6
Máy khoan từ ECO.i6

2. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA THIẾT BỊ

2.1. Khoét lỗ đến 60mm, hỗ trợ taro M20

Máy có khả năng khoét lỗ đường kính từ 12–60mm. Bên cạnh đó, thiết bị hỗ trợ taro ren từ M4 đến M20.

Khả năng thực hiện nhiều công đoạn trên cùng một máy giúp người dùng linh hoạt hơn trong sản xuất. Đây là lợi thế khi cần khoan, khoét và tạo ren trên các chi tiết kim loại.

2.2. Động cơ công suất lớn

Thiết bị được trang bị động cơ công suất 1500W và tổng công suất 1600W. Nguồn điện sử dụng là 220V, phù hợp với hệ thống điện một pha theo cấu hình được cung cấp.

Động cơ đáp ứng nhu cầu khoan và khoét trong phạm vi làm việc của máy. Người dùng cần lựa chọn dao cụ và tốc độ phù hợp với vật liệu.

2.3. Hai cấp tốc độ cơ khí kết hợp điều chỉnh điện tử

Hệ thống truyền động có hai cấp tốc độ bằng bánh răng. Bo mạch điện tử cho phép điều chỉnh tốc độ vô cấp trong từng cấp truyền động.

Cách kết hợp này giúp người vận hành chủ động hơn khi lựa chọn chế độ gia công. Tính năng điều chỉnh tốc độ đặc biệt hữu ích khi chuyển đổi giữa khoan, khoét và taro.

Máy còn có chức năng hiển thị tốc độ trong quá trình làm việc. Nhờ đó, người dùng thuận tiện theo dõi thông số vận hành.

2.4. Trục chính côn MT3 linh hoạt

Đầu trục chính sử dụng côn MT3, hỗ trợ lắp nhiều loại phụ kiện:

  • Đầu côn MT3–JT6.
  • Đầu côn MT3–B16.
  • Đầu côn MT3–B18.
  • Đầu kẹp mũi khoan 13mm và 16mm.
  • Chuôi kẹp mũi khoan từ MT3–19,05mm.

Ngoài ra, mũi khoan xoắn côn MT2 có thể lắp trực tiếp vào trục chính theo thiết kế được giới thiệu. Điều này giúp mở rộng lựa chọn dao cụ khi gia công.

2.5. Tương thích nhiều loại mũi khoan

Máy sử dụng được mũi khoan từ hợp kim TCT và thép gió HSS. Ngoài ra, thiết bị còn hỗ trợ các loại dụng cụ khác:

  • Mũi khoan xoắn.
  • Mũi khoét.
  • Mũi taro.
  • Mũi vát mép.

Khả năng tương thích nhiều loại dao cụ giúp thiết bị đáp ứng các công việc gia công khác nhau. Người dùng cần kiểm tra đúng chuôi lắp và kích thước dụng cụ trước khi sử dụng.

2.6. Bo mạch điện tử với nhiều tính năng bảo vệ

Hệ thống điện tử tích hợp các chức năng cảnh báo và bảo vệ trong quá trình vận hành:

  • Cảnh báo khi lực hút nam châm yếu.
  • Bảo vệ khi máy hoạt động quá tải.
  • Bảo vệ khi phát hiện rung động lớn.
  • Hiển thị tốc độ khi khoan hoặc taro.
  • Dây cấp nguồn chống sốc theo tiêu chuẩn châu Âu.

Các tính năng này hỗ trợ người vận hành theo dõi trạng thái thiết bị. Đồng thời, hệ thống giúp hạn chế rủi ro khi máy làm việc trong điều kiện không phù hợp.

3. BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Thông sốGiá trị
ModelECO.16
Điện áp220V
Tổng công suất1600W
Công suất động cơ1500W
Khả năng khoét lỗ12–60mm
Khả năng taroM4–M20
Khả năng khoan lỗ5–23mm
Khả năng vát lỗ10–60mm
Côn trục chínhMT3
Hành trình165mm
Tốc độ không tải cấp 1121–334 vòng/phút
Tốc độ có tải cấp 1301 vòng/phút
Tốc độ không tải cấp 2334–927 vòng/phút
Tốc độ có tải cấp 2901 vòng/phút
Lực bám đế từ1200kg
Kích thước đế từ (D × R × C)168 × 84 × 49mm
Kích thước máy (D × R × C)274 × 195 × 495mm
Chiều cao tối thiểu495mm
Chiều cao tối đa660mm
Trọng lượng16kg

4. PHỤ KIỆN ĐI KÈM

Máy được cung cấp cùng các phụ kiện tiêu chuẩn hỗ trợ quá trình vận hành:

  • Dây an toàn.
  • Chuôi kẹp mũi khoan từ.
  • Găng tay bảo hộ.
  • Kính bảo vệ.
  • Hộp đựng máy.

Mũi khoan từ không nằm trong danh mục phụ kiện đi kèm. Người dùng cần lựa chọn dao cụ riêng theo đường kính lỗ và vật liệu gia công.

5. ỨNG DỤNG CỦA MÁY KHOAN TỪ TRONG GIA CÔNG CƠ KHÍ

Với khả năng khoan, khoét và taro, thiết bị có thể phục vụ nhiều công đoạn trong ngành cơ khí và gia công kim loại.

Một số ứng dụng tiêu biểu gồm:

  • Khoét lỗ thép: Tạo lỗ đường kính đến 60mm bằng mũi khoan từ phù hợp.
  • Khoan kim loại: Sử dụng mũi khoan xoắn để gia công lỗ theo yêu cầu.
  • Taro ren: Tạo ren trong với kích thước từ M4 đến M20.
  • Vát mép lỗ: Hỗ trợ hoàn thiện miệng lỗ sau khi khoan.
  • Gia công kết cấu thép: Phục vụ các công việc khoan lỗ tại xưởng và công trường.

Thiết bị phù hợp để tham khảo cho xưởng cơ khí, đơn vị thi công kết cấu thép và hoạt động lắp đặt công nghiệp. Khả năng đáp ứng thực tế phụ thuộc vào vật liệu, dao cụ và điều kiện gá đặt.

6. LƯU Ý KHI LỰA CHỌN VÀ SỬ DỤNG

Trước khi mua, người dùng nên xác định đường kính lỗ và kích thước ren cần gia công. Đồng thời, cần kiểm tra loại vật liệu và dao cụ dự kiến sử dụng.

Một số tiêu chí cần quan tâm:

  • Khả năng khoét: Đối chiếu đường kính lỗ với giới hạn 12–60mm.
  • Khả năng taro: Kiểm tra kích thước ren cần tạo có nằm trong phạm vi M4–M20.
  • Tốc độ làm việc: Lựa chọn cấp truyền động phù hợp với dao cụ.
  • Phụ kiện lắp đặt: Kiểm tra chuôi côn và đầu kẹp tương thích.
  • Đế từ: Đảm bảo bề mặt gá đặt phù hợp và lực hút đủ chắc chắn.
  • An toàn: Theo dõi cảnh báo lực hút, tình trạng quá tải và rung động.

Khi vận hành, cần kiểm tra đế từ trước mỗi lần khoan. Người dùng nên sử dụng dây an toàn và trang bị bảo hộ phù hợp.

7. LỰA CHỌN MODEL THEO NHU CẦU

ECO.16 phù hợp với nhu cầu khoét lỗ đến 60mm và taro ren M20. Nếu cần công suất và khả năng khoan lớn hơn, người dùng có thể tham khảo model ECO.80/4.

Việc lựa chọn nên dựa trên đường kính khoan, kích thước ren, vật liệu và tần suất sử dụng. Không nên chỉ căn cứ vào công suất động cơ để quyết định thiết bị.

8. LIÊN HỆ TƯ VẤN VÀ BÁO GIÁ

Euroboor ECO.16 là lựa chọn đáng cân nhắc cho các công việc khoan, khoét và taro trong xưởng cơ khí. Thiết bị có động cơ 1500W, hai cấp tốc độ cơ khí và hệ thống điều chỉnh điện tử.

Liên hệ với chúng tôi để được tư vấn lựa chọn máy khoan từ phù hợp, kiểm tra phụ kiện và nhận báo giá chi tiết.

Tham khảo thêm các sản phảm tương tự

Xem thêm video sản phẩm

Đánh giá Máy khoan từ 60mm ta rô M20 ECO.i6 Euroboor

Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.
5 0 đánh giá
4 0 đánh giá
3 0 đánh giá
2 0 đánh giá
1 0 đánh giá

Đánh giá sản phẩm

Máy khoan từ 60mm ta rô M20 ECO.i6 Euroboor
Đánh giá chung *
Nhập số điện thoại hoặc email (1 trong 2) — không hiển thị công khai.

Hỏi và đáp