Máy khoan từ 2050W có ta rô ECO. 100S+/T
- Xuất xứ
- Hà Lan
- Thương hiệu
- Euroboor
- Bảo hành
- 12 Tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Euroboor |
|---|---|
| Xuất xứ | Hà Lan |
| Bảo hành | 12 Tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy khoan từ Euroboor ECO.100S+/T có công suất tổng 2050W, tích hợp chức năng khoét lỗ, khoan xoắn, vát miệng lỗ và ta rô. Máy sử dụng hộp số 4 cấp, điều chỉnh tốc độ điện tử và hệ thống bảo vệ.
Nội dung chính
1. TỔNG QUAN VỀ MÁY KHOAN TỪ EUROBOOR ECO.100S+/T
Máy khoan từ Euroboor ECO.100S+/T là thiết bị gia công lỗ công nghiệp công suất lớn. Máy được thiết kế cho các công việc khoan, khoét và tạo ren trên kim loại.
Thiết bị phù hợp để sử dụng trong ngành xây dựng, kết cấu thép, đóng tàu và chế tạo máy. Máy tích hợp nhiều chức năng gia công trong cùng một thiết bị.
ECO.100S+/T hỗ trợ khoét lỗ bằng mũi khoan từ từ 12 đến 100mm. Khả năng khoan xoắn đạt 31mm. Máy còn hỗ trợ vát miệng lỗ và ta rô theo yêu cầu.
Điểm nổi bật là hệ thống truyền động bánh răng kết hợp điều chỉnh tốc độ điện tử. Máy có 4 cấp số cơ. Người dùng có thể điều chỉnh tốc độ phù hợp với từng công việc.

2. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
2.1. Công suất lớn, hỗ trợ gia công đa dạng
Máy sử dụng động cơ công suất 1900W. Tổng công suất thiết bị đạt 2050W.
Cấu hình này phục vụ các công việc gia công lỗ đường kính lớn. Máy đáp ứng nhiều nhu cầu trong sản xuất cơ khí và kết cấu thép.
Khả năng làm việc thực tế phụ thuộc vào vật liệu và dao cụ. Người dùng cần lựa chọn chế độ cắt phù hợp.
2.2. Hộp số 4 cấp kết hợp điều chỉnh tốc độ điện tử
ECO.100S+/T sử dụng hộp số cơ khí 4 cấp. Hệ thống điện tử hỗ trợ điều chỉnh tốc độ vô cấp trong từng cấp số.
Thiết kế này giúp người vận hành linh hoạt hơn khi lựa chọn tốc độ. Đặc biệt, việc điều chỉnh tốc độ thuận tiện cho các công đoạn ta rô.
Tốc độ cần được thiết lập theo loại dao cụ. Đường kính lỗ và vật liệu cũng ảnh hưởng đến chế độ gia công.
2.3. Tích hợp chức năng khoét, khoan, vát và ta rô
Máy hỗ trợ nhiều công đoạn gia công kim loại.
- Khoét lỗ: Đường kính 12–100mm.
- Khoan xoắn: Đường kính 6–31mm.
- Vát miệng lỗ: Đường kính 10–105mm.
- Ta rô: M6–M24 trong điều kiện thông thường.
- Ta rô vật liệu mỏng, mềm: M6–M30 khi đáp ứng điều kiện gia công.
Việc tích hợp nhiều chức năng giúp giảm nhu cầu sử dụng nhiều thiết bị riêng. Doanh nghiệp có thể chủ động hơn trong quy trình sản xuất.
2.4. Trang bị các chức năng bảo vệ
Máy được tích hợp các chức năng bảo vệ hỗ trợ vận hành.
Các tính năng gồm:
- Bảo vệ quá tải: Hỗ trợ kiểm soát tình trạng quá tải.
- Bảo vệ rung động: Hỗ trợ giám sát điều kiện làm việc.
- Bảo vệ điện áp: Hỗ trợ kiểm soát điều kiện cấp điện.
Những chức năng này góp phần nâng cao khả năng kiểm soát vận hành. Người sử dụng vẫn cần tuân thủ hướng dẫn kỹ thuật và quy trình an toàn.
2.5. Đế từ cố định, hỗ trợ gia công trên thép
ECO.100S+/T sử dụng đế từ cố định. Thiết kế này giúp giữ máy trên bề mặt thép từ tính phù hợp.
Kích thước đế từ là 220 × 110 × 64mm. Lực bám được công bố đạt 3000kg.
Lực bám thực tế phụ thuộc vào độ dày, độ phẳng và tình trạng bề mặt. Cần kiểm tra khả năng giữ máy trước khi gia công.
3. BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | ECO.100S+/T |
| Đường kính khoét lỗ | 12–100 mm |
| Đường kính khoan xoắn | 6–31 mm |
| Đường kính vát miệng lỗ | 10–105 mm |
| Khả năng ta rô | M6–M24 |
| Ta rô vật liệu mỏng, mềm | M6–M30 |
| Chiều dài máy | 365 mm |
| Chiều rộng máy | 310 mm |
| Chiều cao máy | 510–710 mm |
| Hành trình | 260 mm |
| Trọng lượng | 31 kg |
| Kích thước đế từ | 220 × 110 × 64 mm |
| Lực bám đế từ | 3000 kg |
| Kiểu đế từ | Cố định |
| Công suất động cơ | 1900 W |
| Tổng công suất | 2050 W |
| Tốc độ không tải – cấp 1 | 42–110 rpm |
| Tốc độ không tải – cấp 2 | 65–190 rpm |
| Tốc độ không tải – cấp 3 | 140–400 rpm |
| Tốc độ không tải – cấp 4 | 220–620 rpm |
| Tốc độ có tải – cấp 1 | 85 rpm |
| Tốc độ có tải – cấp 2 | 152 rpm |
| Tốc độ có tải – cấp 3 | 270 rpm |
| Tốc độ có tải – cấp 4 | 480 rpm |
| Trục chính | MT3 |
| Chuẩn đầu gá | 19,05 mm |
| Điện áp | 220V |
| Bảo vệ quá tải | Có |
| Bảo vệ rung động | Có |
| Bảo vệ điện áp | Có |
4. ỨNG DỤNG CỦA MÁY KHOAN TỪ CÔNG SUẤT 2050W
Máy khoan từ ECO.100S+/T có thể phục vụ nhiều công đoạn gia công trong công nghiệp.
4.1. Gia công kết cấu thép
Máy hỗ trợ khoan và khoét lỗ trên dầm thép, thép tấm và các chi tiết kết cấu phù hợp.
Khả năng khoét lỗ đến 100mm giúp đáp ứng các yêu cầu gia công đường kính lớn. Cần chọn mũi khoan và chế độ cắt phù hợp.
4.2. Gia công cơ khí và chế tạo máy
Thiết bị có thể phục vụ quá trình gia công chi tiết kim loại. Các chức năng khoan, khoét và vát lỗ hỗ trợ nhiều công đoạn sản xuất.
Máy cũng tích hợp chức năng ta rô. Tính năng này giúp thực hiện gia công ren trong trên chi tiết phù hợp.
4.3. Ngành đóng tàu và bảo trì công nghiệp
Máy có thể được cân nhắc cho các công việc gia công và sửa chữa kết cấu kim loại. Thiết bị hỗ trợ khoan lỗ tại các vị trí có bề mặt lắp đặt phù hợp.
Khi làm việc tại công trường, cần kiểm tra vị trí đặt máy. Phải bảo đảm độ bám đế từ và có biện pháp chống rơi khi cần.
5. SO SÁNH ECO.100S+/T VỚI CÁC MODEL CÙNG DÒNG
Euroboor cung cấp nhiều lựa chọn máy khoan từ công suất lớn. Doanh nghiệp có thể cân nhắc theo nhu cầu gia công.
| Model | Đặc điểm |
|---|---|
| ECO.100/4 | Cấu hình đơn giản, phù hợp nhu cầu gia công cơ bản |
| ECO.100/4D | Model cùng dòng, có cấu hình riêng |
| ECO.100S+/T | Tích hợp chức năng ta rô, đế từ cố định |
| ECO.100S+/TD | Tích hợp ta rô và đế từ xoay |
ECO.100/4 phù hợp với nhu cầu ưu tiên cấu hình đơn giản. Model ECO.100S+/T thích hợp khi cần thêm chức năng ta rô và hệ thống bảo vệ.
Nếu thường xuyên phải căn chỉnh vị trí lỗ, người dùng có thể cân nhắc ECO.100S+/TD. Model này được trang bị đế từ xoay.
6. PHỤ KIỆN VÀ DAO CỤ SỬ DỤNG
Việc lựa chọn dao cụ phù hợp giúp nâng cao hiệu quả gia công.
Một số nhóm dụng cụ có thể sử dụng gồm:
- Mũi khoan từ: Dùng cho các lỗ đường kính lớn.
- Mũi khoan xoắn: Phục vụ khoan lỗ theo yêu cầu.
- Mũi vát lỗ: Hỗ trợ hoàn thiện miệng lỗ.
- Mũi ta rô: Gia công ren trong.
- Đầu kẹp và phụ kiện gá: Lựa chọn theo chuẩn trục chính và dao cụ.
Máy sử dụng trục chính MT3. Chuẩn đầu gá được nêu là 19,05mm.
Trước khi mua phụ kiện, cần kiểm tra chuẩn gá và cấu hình thực tế. Dao cụ cũng cần tương thích với chức năng gia công.
7. KINH NGHIỆM LỰA CHỌN VÀ SỬ DỤNG MÁY KHOAN TỪ
Để lựa chọn máy phù hợp, doanh nghiệp nên xác định rõ yêu cầu sản xuất.
- Đường kính lỗ: Chọn phạm vi khoan và khoét cần thiết.
- Kích thước ren: Xác định nhu cầu ta rô.
- Vật liệu: Kiểm tra loại thép và độ dày phôi.
- Chế độ tốc độ: Lựa chọn cấp số theo dao cụ.
- Đế từ: Kiểm tra bề mặt tiếp xúc và lực giữ.
- Nguồn điện: Bảo đảm điện áp phù hợp.
- An toàn: Kiểm tra khu vực làm việc và biện pháp chống rơi.
Khi gia công lỗ lớn, cần cố định phôi chắc chắn. Người vận hành nên sử dụng bảo hộ phù hợp.
Đối với chức năng ta rô, cần lựa chọn dao cụ và chế độ làm việc tương thích. Không nên vận hành vượt quá giới hạn kỹ thuật.
8. LIÊN HỆ TƯ VẤN VÀ BÁO GIÁ
Máy khoan từ Euroboor ECO.100S+/T là giải pháp cho nhu cầu gia công lỗ công suất lớn. Máy tích hợp khoét lỗ, khoan xoắn, vát miệng lỗ và ta rô.
Hộp số 4 cấp kết hợp điều chỉnh tốc độ điện tử. Hệ thống bảo vệ hỗ trợ kiểm soát quá trình vận hành.
Liên hệ với chúng tôi để được tư vấn máy khoan từ phù hợp. Hãy cung cấp đường kính lỗ, kích cỡ ren và vật liệu gia công để nhận tư vấn cấu hình, dao cụ và báo giá.