Máy khoan từ 1700W khoét 80mm SWC-80
- Xuất xứ
- Đức
- Thương hiệu
- Schifler
- Bảo hành
- 12 Tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Schifler |
|---|---|
| Xuất xứ | Đức |
| Bảo hành | 12 Tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy khoan từ Schifler SWC-80 công suất 1700W, khoét lỗ đường kính 12–80mm và khoan xoắn tối đa 32mm. Máy có 4 cấp tốc độ, lực hút đế từ 18.000N, phù hợp gia công thép tấm và kết cấu kim loại.
Nội dung chính
1. TỔNG QUAN VỀ MÁY KHOAN TỪ SCHIFLER SWC-80
Schifler SWC-80 là thiết bị chuyên dụng cho công việc khoan và khoét lỗ trên kim loại. Máy phù hợp với thép tấm, dầm thép, bản mã và các chi tiết cơ khí.
Thiết bị được giới thiệu sử dụng công nghệ Đức và lắp ráp tại Ấn Độ. Máy có thiết kế công nghiệp, đáp ứng nhu cầu gia công tại xưởng và công trường.
SWC-80 sử dụng động cơ công suất 1700W, nguồn điện 220V. Hộp số cơ khí có 4 cấp tốc độ. Khả năng khoét lỗ đạt đường kính tối đa 80mm. Máy cũng hỗ trợ khoan xoắn đường kính đến 32mm.

2. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA SWC-80
2.1. Hai chức năng khoan và khoét lỗ
Máy hỗ trợ hai phương pháp gia công chính:
- Khoan xoắn: Phù hợp với các lỗ không xuyên hoặc yêu cầu khoan theo kích thước mũi.
- Khoét lỗ: Sử dụng mũi khoan từ để tạo lỗ xuyên trên vật liệu kim loại.
Với mũi khoan xoắn, máy có khả năng khoan tối đa 32mm. Khi cần tạo lỗ xuyên đường kính lớn, người dùng có thể lựa chọn mũi khoan từ TCT hoặc HSS trong dải 12–80mm.
2.2. Khả năng khoét lỗ đến 80mm
SWC-80 hỗ trợ khoét lỗ đường kính 12–80mm ở các độ sâu được công bố:
- Khoét sâu 35mm: 12–80mm.
- Khoét sâu 50mm: 12–80mm.
- Khoét sâu 80mm: 12–80mm.
Dải đường kính này giúp máy đáp ứng nhiều nhu cầu gia công trên thép tấm và kết cấu kim loại. Khi chọn mũi, cần đối chiếu đường kính và chiều sâu cắt với độ dày vật liệu.
2.3. Động cơ 1700W và hộp số 4 cấp tốc độ
Máy được trang bị động cơ 1700W, kết hợp hộp số cơ khí 4 cấp. Người vận hành có thể lựa chọn tốc độ theo yêu cầu gia công.
Các mức tốc độ gồm:
- Cấp 1: 110 vòng/phút.
- Cấp 2: 175 vòng/phút.
- Cấp 3: 385 vòng/phút.
- Cấp 4: 425 vòng/phút.
Việc lựa chọn cấp số phù hợp giúp đáp ứng yêu cầu của từng loại mũi khoan. Người dùng nên tham khảo tốc độ khuyến nghị của nhà sản xuất dao cụ.
2.4. Chuôi côn MT3 và adaptor chuyển đổi
Máy được giới thiệu đi kèm chuôi côn MT3 để lắp mũi khoan từ. Cấu hình đầu gá hỗ trợ chuôi 32mm (31,75mm), phù hợp với các loại mũi khoan từ đường kính lớn.
Khi sử dụng mũi nhỏ hơn, người dùng có thể dùng adaptor chuyển đổi từ 32mm sang 19mm (Weldon 3/4 inch). Phụ kiện này giúp mở rộng lựa chọn dao cụ.
2.5. Đế từ có lực hút 18.000N
SWC-80 có lực hút đế từ được công bố là 18.000N. Kích thước đế từ đạt 98 × 220mm.
Đế từ hỗ trợ cố định máy trên bề mặt thép phù hợp. Trước khi khoan, cần làm sạch bề mặt tiếp xúc và kiểm tra độ bám. Khi làm việc trên cao, nên sử dụng dây an toàn theo hướng dẫn vận hành.
3. BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | SWC-80 |
| Loại máy | Khoan, khoét |
| Công suất | 1700W |
| Điện áp | 220V |
| Kiểu trục chính | Weldon Shank 19mm* |
| Khoét sâu 35mm | 12–80mm |
| Khoét sâu 50mm | 12–80mm |
| Khoét sâu 80mm | 12–80mm |
| Khoan xoắn trên sắt | 32mm |
| Số cấp tốc độ | 4 |
| Tốc độ cấp 1 | 110 vòng/phút |
| Tốc độ cấp 2 | 175 vòng/phút |
| Tốc độ cấp 3 | 385 vòng/phút |
| Tốc độ cấp 4 | 425 vòng/phút |
| Lực hút đế từ | 18.000N |
| Kích thước đế từ | 98 × 220mm |
| Kích thước máy (D × R × C) | 345 × 195 × 490mm |
| Trọng lượng | 25kg |
4. PHỤ KIỆN ĐI KÈM SWC-80
Máy được giới thiệu đi kèm các phụ kiện tiêu chuẩn phục vụ lắp đặt và gia công:
- Bình chứa dung dịch làm mát.
- Cây định tâm 6mm và 8mm.
- Cây lục giác tháo lắp mũi khoan.
- Chuôi côn MT3 lắp mũi khoan từ.
- Adaptor chuyển đổi 32mm sang 19mm.
5. ỨNG DỤNG CỦA SWC-80
Máy khoan từ SWC-80 có thể phục vụ nhiều công việc gia công cơ khí và kết cấu thép.
5.1. Khoan lỗ trên thép tấm
Máy hỗ trợ khoan lỗ trên các tấm thép có bề mặt phù hợp với đế từ. Người dùng có thể lựa chọn mũi khoan xoắn hoặc mũi khoan từ theo kích thước lỗ.
5.2. Khoét lỗ trên dầm thép và bản mã
Với khả năng khoét đến 80mm, máy phù hợp để xem xét trong các công việc tạo lỗ lớn trên dầm thép, bản mã và chi tiết kết cấu.
5.3. Gia công chi tiết máy
Thiết bị hỗ trợ tạo lỗ trên các chi tiết cơ khí. Việc lựa chọn mũi và tốc độ cần căn cứ vào vật liệu cũng như yêu cầu gia công.
6. KINH NGHIỆM CHỌN MÁY KHOAN TỪ PHÙ HỢP
Trước khi đầu tư, doanh nghiệp nên xác định rõ nhu cầu sử dụng. Một số yếu tố quan trọng gồm:
- Đường kính lỗ: Chọn máy đáp ứng kích thước lỗ lớn nhất cần gia công.
- Độ sâu khoét: Đối chiếu chiều sâu cắt của mũi với độ dày phôi.
- Loại dao cụ: Xác định mũi TCT, HSS hoặc mũi khoan xoắn cần sử dụng.
- Chuẩn chuôi: Kiểm tra MT3, Weldon 19mm và adaptor đi kèm.
- Tốc độ làm việc: Lựa chọn cấp số phù hợp với vật liệu và dao cụ.
- Điều kiện bám từ: Kiểm tra độ phẳng và độ dày bề mặt thép.
- An toàn: Sử dụng dây an toàn khi cần và tuân thủ hướng dẫn vận hành.
Nếu nhu cầu khoan nhỏ hơn, khách hàng có thể tham khảo model SWC-65. Trường hợp cần chức năng ta rô, có thể xem xét SWC-65WT.
7. LƯU Ý AN TOÀN KHI VẬN HÀNH
Để máy hoạt động ổn định, người dùng cần kiểm tra thiết bị trước mỗi lần sử dụng.
- Làm sạch bề mặt đặt đế từ.
- Kiểm tra dây điện và đầu gá dao cụ.
- Sử dụng dung dịch làm mát phù hợp.
- Kiểm tra độ bám của đế từ trước khi khởi động.
- Không thay mũi khoan khi máy chưa ngắt nguồn.
- Dùng dây an toàn khi làm việc tại vị trí cao.
- Tuân thủ hướng dẫn vận hành và bảo dưỡng.
8. LIÊN HỆ TƯ VẤN VÀ BÁO GIÁ MÁY KHOAN TỪ SWC-80
Máy khoan từ Schifler SWC-80 là lựa chọn đáng cân nhắc cho nhu cầu khoan xoắn 32mm và khoét lỗ đến 80mm. Máy có động cơ 1700W, hộp số 4 cấp tốc độ và lực hút đế từ 18.000N.
Liên hệ với chúng tôi để được tư vấn máy khoan từ SWC-80, xác nhận chuẩn trục chính, lựa chọn mũi khoan phù hợp và nhận báo giá theo nhu cầu thực tế.