Máy khoan taro CNC Smec SH400
- Bảo hành
- 12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
DESCRIPTIONSM 400TableTable Sizemm600 x 400Table surface14H8 x p125 x 3eaLoading capacitykg200ATCTool storage capacityea21Tool ShankBT30Tooling changing methodUmbrellaTool Changing Time (T-T)sec1,4Tool Selection-Fixed addressMax. Tool dia. (adjacent
Nội dung chính
| DESCRIPTION | SM 400 | |
|---|---|---|
| Table | Table Size |
600 x 400 |
| Table surface |
14H8 x p125 x 3ea | |
| Loading capacity |
200 | |
| ATC | Tool storage capacity |
21 |
| Tool Shank |
BT30 | |
| Tooling changing method |
Umbrella | |
| Tool Changing Time (T-T) |
1,4 | |
| Tool Selection |
Fixed address | |
| Max. Tool dia. (adjacent empty) |
60(80) | |
| Max. Tool Length / Weight |
50 | |
| Pull stud type |
MAS403-P30T-1/45˚ | |
| Stroke | X-axis Rapid traverse rate |
60 |
| Z-axis Rapid traverse rate |
60 | |
| Storke | Y-axis Rapid traverse rate |
60 |
| Travel | Distance from table surface to spindle nose |
150 ~ 500 |
| Spindle | Spindle speed |
12,000[20,000] |
| Spindle motor (Cont./Max) |
3.7/5.5[2.2/3.7] | |
| Torque (Cont. /Max.) |
23.5/35.3[6.9/11.8] | |
| Travels | Y-axis travel |
400 |
| X-axis travel |
530 | |
| Z-axis travel |
350 | |
| Machine | Size (with Side Chip conveyor) L×W×H |
1,666(2,582) x 2,943 x 2,370 |
| Size (with Rear Chip conveyor) L×W×H |
- | |
| Machine weight |
3.800 | |
| Coolant tank capacity |
235 | |
| Electric power supply | 32/220 | |
| Controller | F-0iM | |
Đánh giá Máy khoan taro CNC Smec SH400
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.