Máy khoan taro CNC Komatech KT420
- Bảo hành
- 12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
tem (Mục)UnitKT 420Table size (Kích thước bàn)mm660×400Max. loading capacity (Uniform load) (công suất tải tối đa)Kg250[300]*Travels (X/Y/Z) (Hành trình trục)Mm560/420/300Tool shank (Chuôi dao)–BT30 [BBT30]Max. spindle speed (Tốc độ trục chính tối đa
Nội dung chính
| tem
(Mục) |
Unit | KT 420 | |
| Table size
(Kích thước bàn) |
mm | 660×400 | |
| Max. loading capacity (Uniform load)
(công suất tải tối đa) |
Kg | 250[300]* | |
| Travels (X/Y/Z)
(Hành trình trục) |
Mm | 560/420/300 | |
| Tool shank
(Chuôi dao) |
– | BT30 [BBT30] | |
| Max. spindle speed
(Tốc độ trục chính tối đa) |
rpm | 10,000 [15,000], [24,000] | |
| Spindle motor power (Max. / Cont.)
(Công suất động cơ trục chính) |
kW | 21.2 / 4.8 [21.2 / 4.8], [26.2 / 3.5] | |
| Rapids (X/Y/Z)
(Tốc độ chạy dao nhanh) |
m/min | 60 / 60 / 60 | |
| Tool storage capacity
(Số lượng ổ chứa dụng cụ) |
Pcs | 14 [21] | |
| Tool change time | T-T | S:1.08 / M:1.07 | |
| (Thời gian thay đổi dụng cụ) | C-C | Sec | S:1.40 / M:1.36 |
| CNC System
(Hệ điều khiển CNC) |
– | Siemens 828D [Mitsubishi M80], [Fanuc OiMF] | |
Đánh giá Máy khoan taro CNC Komatech KT420
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.