Máy khoan rút lõi đường sắt Euroboor RAIL.40S
- Xuất xứ
- Hà Lan
- Thương hiệu
- Euroboor
- Bảo hành
- 12 Tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Euroboor |
|---|---|
| Xuất xứ | Hà Lan |
| Bảo hành | 12 Tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy khoan rút lõi đường sắt Euroboor RAIL.40S chuyên khoét lỗ trên đường ray. Máy có thiết kế gọn nhẹ, động cơ điện, trục chính liền và phụ kiện gá kẹp tương thích nhiều tiêu chuẩn đường ray.
Nội dung chính
1. TỔNG QUAN VỀ MÁY KHOAN RÚT LÕI ĐƯỜNG SẮT RAIL.40S
Máy khoan đường sắt RAIL.40S là thiết bị chuyên dụng để khoét lỗ trên đường ray. Máy được thiết kế phục vụ công việc lắp ráp, bảo trì và sửa chữa đường sắt.
Thiết bị sử dụng động cơ điện và có kết cấu gọn nhẹ. Trọng lượng máy khoảng 12,7kg, thuận tiện hơn khi vận chuyển đến vị trí làm việc.
Máy khoan RAIL.40S có khả năng khoét lỗ từ 12–36mm. Trục chính được thiết kế liền với đầu lắp mũi khoan, sử dụng chuẩn 19,05mm. Cấu tạo này giúp đơn giản hóa việc lắp dao cụ tương thích.
Với thiết kế hướng đến tính cơ động, RAIL.40S phù hợp để xem xét cho các đội thi công và bảo trì đường sắt. Việc lựa chọn máy cần căn cứ vào tiêu chuẩn ray và kích thước lỗ cần khoét.

2. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
2.1. Thiết kế gọn nhẹ, thuận tiện di chuyển
Máy có trọng lượng 12,7kg. Kết cấu tương đối gọn giúp việc mang theo thiết bị thuận tiện hơn.
Đây là ưu điểm đáng cân nhắc khi làm việc tại công trình. Máy phù hợp với nhu cầu di chuyển giữa các vị trí thi công.
So với máy khoét lỗ ray sử dụng động cơ xăng hoặc dầu, máy điện có thể giúp đơn giản hóa việc chuẩn bị nhiên liệu tại hiện trường. Tuy nhiên, cần bố trí nguồn điện phù hợp với điều kiện làm việc.
2.2. Khả năng khoét lỗ từ 12–36mm
Máy khoan rút lõi RAIL.40S hỗ trợ khoét lỗ trong phạm vi 12–36mm.
Dải đường kính này giúp người dùng lựa chọn dao cụ theo yêu cầu thi công. Trước khi làm việc, cần kiểm tra kích thước lỗ và loại mũi khoét tương thích.
Lưu ý: Mũi khoét lỗ ray không nằm trong bộ phụ kiện tiêu chuẩn được nêu. Khách hàng cần lựa chọn và mua dao cụ phù hợp riêng.
2.3. Động cơ điện, vận hành một cấp tốc độ
RAIL.40S sử dụng động cơ điện với tốc độ không tải 600 vòng/phút. Tốc độ có tải đạt 380 vòng/phút.
Cấu hình một cấp tốc độ giúp thiết bị có cách vận hành tương đối đơn giản. Người dùng cần lựa chọn mũi khoét phù hợp với vật liệu và yêu cầu gia công.
2.4. Trục chính liền, chuẩn lắp 19,05mm
Một điểm đáng chú ý của RAIL.40S là thiết kế đầu lắp mũi khoan liền với trục chính.
Chuẩn lắp mũi là 19,05mm. Cấu tạo này khác với RAIL.60S, vốn sử dụng trục chính côn MT3 và đầu cặp mũi rời.
2.5. Phụ kiện gá kẹp cho nhiều tiêu chuẩn đường ray
Bộ máy được cung cấp các adaptor gá kẹp cho những tiêu chuẩn ray:
- S49
- S54
- TR68
- UIC50
- UIC54
- UIC60
Các phụ kiện này hỗ trợ định vị và gá máy theo loại ray tương ứng. Cần xác nhận đúng bộ adaptor theo tiêu chuẩn đường ray thực tế trước khi đặt hàng.
3. BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | RAIL.40S |
| Khả năng khoét lỗ | 12–36mm |
| Chiều dài máy | 230mm |
| Chiều rộng máy | 180mm |
| Chiều cao máy | 495–610mm |
| Hành trình | 155mm |
| Trọng lượng | 12,7kg |
| Công suất động cơ | 1150W |
| Tổng công suất | 1200W |
| Tốc độ không tải | 600 vòng/phút |
| Tốc độ có tải | 380 vòng/phút |
| Kiểu trục chính | Liền trục |
| Chuẩn lắp mũi | 19,05mm |
| Điện áp | 220V |
4. PHỤ KIỆN ĐI KÈM MÁY KHOAN RAIL.40S
Khi mua máy khoan RAIL.40S, bộ sản phẩm được nêu gồm các phụ kiện phục vụ lắp ráp và gá đặt.
Các phụ kiện bao gồm:
- Bộ khóa lục giác phục vụ lắp ráp.
- Dây an toàn.
- Đồ bảo hộ.
- Adaptor gá kẹp cho ray S49, S54, TR68, UIC50, UIC54 và UIC60.
Mũi khoét lỗ ray không bao gồm trong bộ máy. Người mua cần lựa chọn dao cụ riêng theo đường kính lỗ, vật liệu ray và chuẩn lắp tương thích.
5. SO SÁNH MÁY KHOAN RAIL.40S VÀ RAIL.60S
Euroboor RAIL.40S và RAIL.60S đều hướng đến công việc khoét lỗ đường ray. Hai model có sự khác biệt về kết cấu trục chính và khả năng lựa chọn tốc độ.
| Tiêu chí | RAIL.40S | RAIL.60S |
|---|---|---|
| Kết cấu trục chính | Liền trục | Côn MT3 |
| Đầu lắp mũi | Chuẩn 19,05mm | Đầu cặp mũi rời |
| Số cấp tốc độ | 1 cấp | 2 cấp cơ |
| Đặc điểm | Kết cấu đơn giản | Linh hoạt hơn khi chọn tốc độ |
Nên chọn model nào?
RAIL.40S: Có thể cân nhắc khi nhu cầu khoét lỗ không quá thường xuyên. Máy có thiết kế đơn giản, thuận tiện cho việc di chuyển và sử dụng.
RAIL.60S: Có thể phù hợp hơn khi sử dụng thường xuyên hoặc cần linh hoạt về tốc độ. Hai cấp tốc độ cơ giúp người dùng lựa chọn chế độ phù hợp hơn với từng loại dao cụ.
6. ỨNG DỤNG
Máy khoan RAIL.40S được định hướng cho các công việc khoét lỗ trên ray đường sắt.
Một số nhu cầu sử dụng có thể gồm:
- Lắp ráp đường ray: Khoét lỗ phục vụ các yêu cầu lắp đặt theo thiết kế.
- Sửa chữa đường sắt: Hỗ trợ gia công lỗ trên ray trong quá trình bảo trì.
- Thi công tại công trường: Phục vụ công việc khoét lỗ tại vị trí lắp đặt.
- Bảo trì hệ thống đường ray: Hỗ trợ các công đoạn gia công cần thiết khi sử dụng đúng phụ kiện.
7. KINH NGHIỆM LỰA CHỌN MÁY KHOAN ĐƯỜNG SẮT
Để lựa chọn thiết bị phù hợp, doanh nghiệp nên xem xét các tiêu chí sau:
- Đường kính lỗ: Xác định kích thước lỗ cần khoét.
- Tiêu chuẩn ray: Chọn adaptor tương thích với loại ray.
- Chuẩn lắp dao cụ: Kiểm tra kích thước và kiểu lắp mũi khoan.
- Tần suất sử dụng: Cân nhắc giữa RAIL.40S và RAIL.60S.
- Nguồn điện: Đảm bảo điều kiện cấp điện tại công trường.
- Phụ kiện: Xác nhận đầy đủ adaptor, dụng cụ và dao cụ cần thiết.
Ngoài ra, nên chuẩn bị thông tin về vị trí thi công và quy trình khoét lỗ. Những dữ liệu này giúp việc tư vấn cấu hình sát với nhu cầu thực tế.
8. LIÊN HỆ TƯ VẤN VÀ BÁO GIÁ
Máy khoan đường sắt RAIL.40S là thiết bị đáng cân nhắc cho nhu cầu khoét lỗ ray với thiết kế gọn nhẹ và kết cấu liền trục.
Nếu doanh nghiệp đang tìm kiếm máy khoan phục vụ thi công hoặc bảo trì đường sắt, hãy chuẩn bị thông tin về tiêu chuẩn ray và đường kính lỗ cần gia công.
Liên hệ với chúng tôi để được tư vấn máy khoan RAIL.40S, kiểm tra phụ kiện tương thích và nhận báo giá theo nhu cầu sử dụng.