Máy khoan lỗ ZMC500
- Bảo hành
- 12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
ạng mụcZMC500Kích thước của bàn làm việc ( L×W)350×650mmRãnh chữ T (width×qty×gap)14mm×3×80mmTải trọng lớn nhất của bàn làm việc200kgHành trình trục (X/Y/Z)500/400/330mmKhoảng cách từ mũi trục đến bàn làm việc100-500mmTrục cônISO30Tốc độ trục lớn
Nội dung chính
| ạng mục | ZMC500 |
| Kích thước của bàn làm việc ( L×W) | 350×650mm |
| Rãnh chữ T (width×qty×gap) | 14mm×3×80mm |
| Tải trọng lớn nhất của bàn làm việc | 200kg |
| Hành trình trục (X/Y/Z) | 500/400/330mm |
| Khoảng cách từ mũi trục đến bàn làm việc | 100-500mm |
| Trục côn | ISO30 |
| Tốc độ trục lớn nhất | 6000rpm |
| Công suất mô tơ trục | 3.75/5.5kW |
| Công suất mô tơ ăn dao(X/Y/Z) | 1kW |
| Tốc độ di chuyển nhanh(X/Y/Z) | 18/18/15m/min |
| Tốc độ ăn dao | 0-5000m/min |
| Min. set resolution | 0.001mm |
| Kiểu giá dao | BT30 |
| ATC dung tích | 10/12/13 pcs |
| Thời gian thay dao | 5 sec. |
| Quy cách dao. Max. dia. ×length | Φ50×180mm |
| Trọng lượng lớn nhất | 3kg |
| Điều chỉnh độ chính xác | ±0.005mm |
| Tính lặp lại độ chính xác | 0.005mm |
| Áp suất không khí nén | 0.6Mpa |
| Công suất bơm làm lạnh | 370W |
| Công suất bơm dầu bôi trơn | 25W |
| Hệ thống CNC | GSK218(optional: FANUC,SIEMENS, MITSUBISHI) |
| Công suất điện dung | 5KVA |
| Trọng lượng máy (N.W) | 2500kg |
| Kích thước đóng gói | 2000×1750×2100mm |
Đánh giá Máy khoan lỗ ZMC500
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.