Máy khoan lỗ sâu tốc độ cao ZX100-1000
- Thương hiệu
- Hãng khác
- Bảo hành
- 12 Tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Hãng khác |
|---|---|
| Bảo hành | 12 Tháng |
Đặc điểm nổi bật
Máy khoan lỗ sâu tốc độ cao ZX100-1000 chuyên gia công lỗ sâu trên bánh răng, trục bánh răng, đĩa xích và van. Máy sử dụng mũi khoan chữ U, kẹp thủy lực và cấu trúc liền khối để hỗ trợ gia công chính xác.
Nội dung chính
TỔNG QUAN VỀ MÁY KHOAN LỖ SÂU ZX100-1000
Máy khoan lỗ sâu ZX100-1000 được thiết kế để gia công lỗ có độ sâu lớn. Thiết bị phù hợp với các chi tiết cơ khí cần độ chính xác cao. Ứng dụng tiêu biểu gồm bánh răng, trục bánh răng, đĩa xích, ống dẫn dầu và van.
Máy sử dụng cấu trúc liền khối khép kín. Thiết kế này hỗ trợ duy trì độ ổn định trong quá trình khoan. Hệ thống kẹp thủy lực giúp cố định phôi chắc chắn. Nhờ đó, máy hỗ trợ kiểm soát vị trí và chất lượng lỗ gia công.
Công nghệ khoan bằng mũi khoan chữ U là điểm nổi bật của thiết bị. Theo mô tả sản phẩm, phương pháp này có thể đạt hiệu suất cao hơn 3–5 lần so với khoan truyền thống. Kết quả thực tế phụ thuộc vào vật liệu, kích thước lỗ và điều kiện cắt.
Máy có thể được lựa chọn cấu hình CNC theo nhu cầu. Phương án này phù hợp với doanh nghiệp cần sản xuất liên tục. Trước khi đầu tư, người dùng nên xác định yêu cầu lỗ khoan và khả năng tích hợp tự động hóa.

ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
1. Khoan Lỗ Sâu Với Mũi Khoan Chữ U
Máy sử dụng mũi khoan chữ U để gia công lỗ sâu. Thiết kế dụng cụ hỗ trợ quá trình cắt hiệu quả. Phương pháp này phù hợp với các chi tiết có yêu cầu về độ sâu và dung sai lỗ.
Theo thông tin sản phẩm, hiệu suất khoan có thể cao hơn 3–5 lần so với phương pháp truyền thống. Mức cải thiện thực tế cần được đánh giá theo từng ứng dụng. Vật liệu phôi, thông số cắt và cách thoát phoi đều ảnh hưởng đến chu kỳ gia công.
2. Cấu Trúc Liền Khối, Hỗ Trợ Gia Công Ổn Định
Thân máy có cấu trúc liền khối và thiết kế khép kín. Kết cấu này giúp hỗ trợ độ cứng vững trong quá trình khoan. Máy được thiết kế để duy trì điều kiện cắt ổn định khi xử lý lỗ sâu.
Độ ổn định của máy có vai trò quan trọng đối với chất lượng lỗ. Tuy nhiên, kết quả gia công còn phụ thuộc vào cách gá phôi và tình trạng dụng cụ. Doanh nghiệp nên chạy thử với chi tiết thực tế trước khi sản xuất hàng loạt.
3. Kẹp Thủy Lực, Giữ Phôi Chắc Chắn
Hệ thống kẹp thủy lực giúp cố định phôi trong quá trình gia công. Cơ cấu này hỗ trợ định vị ổn định và hạn chế dịch chuyển. Nhờ đó, máy có điều kiện thuận lợi để duy trì chất lượng lỗ.
Việc chọn lực kẹp cần phù hợp với hình dạng và vật liệu phôi. Người vận hành nên kiểm tra cơ cấu kẹp trước mỗi ca làm việc. Bảo dưỡng đúng lịch cũng giúp duy trì hiệu quả vận hành.
4. Hỗ Trợ Kiểm Soát Độ Chính Xác Của Lỗ
Máy được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu về độ vuông góc và dung sai lỗ. Thông số sản phẩm nêu dung sai đường kính lỗ là 0,01 mm. Độ tròn của lỗ được ghi ở mức 0,005 mm.
Các giá trị này cần được xác nhận theo điều kiện đo và yêu cầu của từng chi tiết. Vật liệu, độ cứng phôi và dụng cụ đều có thể ảnh hưởng đến kết quả. Chạy thử giúp kiểm tra khả năng đáp ứng trước khi triển khai sản xuất.
5. Mũi Khoan Có Lưỡi Cắt Thay Thế
Mũi khoan chữ U có thể sử dụng lưỡi cắt thay thế theo mô tả sản phẩm. Thiết kế này giúp giảm nhu cầu thay toàn bộ dụng cụ khi lưỡi cắt bị mòn. Nhờ đó, chi phí vật tư có thể được kiểm soát tốt hơn.
Hiệu quả tiết kiệm phụ thuộc vào giá lưỡi cắt và tuổi thọ thực tế. Doanh nghiệp nên lựa chọn dụng cụ tương thích với vật liệu gia công. Việc thay lưỡi cần tuân thủ đúng hướng dẫn kỹ thuật.
6. Tùy Chọn CNC Cho Sản Xuất Hàng Loạt
Máy hỗ trợ lựa chọn hệ thống điều khiển CNC theo yêu cầu khách hàng. Cấu hình này có thể phù hợp với quy trình sản xuất liên tục. Việc lập trình giúp chuẩn hóa các thao tác khoan lặp lại.
Nếu cần kết nối dây chuyền tự động, doanh nghiệp nên xác nhận giao diện và phương án cấp phôi. Cần đánh giá thêm chu kỳ gia công và yêu cầu kiểm tra chất lượng. Những thông tin này giúp lựa chọn cấu hình sát với nhu cầu.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Mục | Đơn vị | Giá trị |
|---|---|---|
| Phạm vi đường kính khoan | mm | 30–100 |
| Phạm vi độ sâu khoan | mm | 1000 |
| Phạm vi tốc độ trục chính | r/phút | Theo chi tiết gia công thực tế |
| Phương pháp kẹp | - | thủy lực |
| Hệ thống điều khiển | - | Có thể lựa chọn máy CNC theo yêu cầu của khách hàng. |
| phạm vi di chuyển trục X/Z | mm | 300 |
| Di chuyển nhanh theo trục X/Z | mm/phút | 8000 |
| Độ vuông góc của lỗ | mm | ±0,03/100 |
| Độ nhám bề mặt lỗ | ừm | 3.2–6.2 |
| Dung sai đường kính lỗ | mm | 0,01 |
| Độ tròn của lỗ | mm | 0,005 |
ỨNG DỤNG CỦA MÁY ZX100-1000
Máy phù hợp với các cơ sở gia công chi tiết có lỗ sâu. Thiết bị hướng đến những ứng dụng cần kiểm soát vị trí và chất lượng lỗ. Một số lĩnh vực sử dụng tiêu biểu gồm:
- Bánh răng: Gia công lỗ sâu theo yêu cầu kỹ thuật.
- Trục bánh răng: Hỗ trợ khoan lỗ trên các chi tiết dạng trục.
- Đĩa xích: Gia công lỗ phục vụ lắp ghép và liên kết.
- Ống dẫn dầu: Tạo lỗ theo yêu cầu của hệ thống dẫn truyền.
- Van công nghiệp: Gia công lỗ trên các chi tiết van phù hợp.
- Sản xuất hàng loạt: Chuẩn hóa quy trình khi sử dụng cấu hình điều khiển thích hợp.
Trước khi lựa chọn máy, doanh nghiệp nên xác định vật liệu phôi và đường kính lỗ. Chiều sâu khoan và dung sai cũng cần được làm rõ. Bản vẽ chi tiết giúp nhà cung cấp đánh giá cấu hình phù hợp.
LỢI ÍCH KHI ĐẦU TƯ
Máy khoan lỗ sâu ZX100-1000 hỗ trợ gia công các lỗ có độ sâu đến 1000 mm theo thông số cung cấp. Công nghệ khoan chữ U hướng đến việc rút ngắn thời gian gia công. Hệ thống kẹp thủy lực giúp giữ phôi ổn định trong quá trình cắt.
Lưỡi cắt thay thế có thể giúp giảm chi phí dụng cụ trong những điều kiện phù hợp. Cấu hình CNC tùy chọn cũng hỗ trợ chuẩn hóa thao tác. Đây là những yếu tố đáng cân nhắc khi doanh nghiệp cần xử lý nhiều chi tiết tương tự.
Tuy nhiên, hiệu quả đầu tư cần được đánh giá theo sản lượng thực tế. Doanh nghiệp nên kiểm tra chất lượng lỗ và chu kỳ khoan bằng mẫu phôi. Việc này giúp xác định năng suất và chi phí vận hành phù hợp.
KINH NGHIỆM LỰA CHỌN VÀ SỬ DỤNG MÁY KHOAN LỖ SÂU
Trước tiên, hãy xác định đường kính và chiều sâu lỗ cần gia công. Tiếp theo, kiểm tra vật liệu phôi và dung sai yêu cầu. Các thông tin này là cơ sở để đánh giá khả năng đáp ứng của máy.
Doanh nghiệp nên lựa chọn mũi khoan và lưỡi cắt tương thích. Chế độ cắt cần phù hợp với đặc tính vật liệu. Nếu cần tự động hóa, hãy xác nhận cấu hình CNC và khả năng tích hợp.
Ngoài ra, cần kiểm tra hệ thống kẹp thủy lực và dụng cụ định kỳ. Việc tuân thủ quy trình vận hành giúp hạn chế các sự cố. Bảo dưỡng đúng cách cũng hỗ trợ duy trì độ ổn định của thiết bị.
LIÊN HỆ VỚI CHÚNG TÔI ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN
Bạn đang tìm máy khoan lỗ sâu phục vụ gia công bánh răng, trục hoặc van công nghiệp? Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn cấu hình phù hợp.
Bạn nên chuẩn bị bản vẽ, vật liệu phôi, đường kính và chiều sâu lỗ. Hãy cung cấp thêm dung sai và sản lượng dự kiến. Những dữ liệu này giúp đánh giá khả năng đáp ứng của máy.
Chúng tôi sẽ hỗ trợ bạn tìm hiểu thông số kỹ thuật và phương án ứng dụng. Liên hệ ngay để lựa chọn máy khoan lỗ sâu ZX100-1000 phù hợp với nhu cầu sản xuất.