Máy khoan giếng tự hành Kaishan FY450
- Thương hiệu
- Kaishan
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Thương hiệu | Kaishan |
|---|---|
| Xuất xứ thương hiệu | Trung Quốc |
Đặc điểm nổi bật
Máy khoan giếng tự hành FY450 có độ sâu khoan công bố 450 m. Máy sử dụng động cơ Yuchai, phù hợp với các công trình khoan nước ngầm.
Nội dung chính
TỔNG QUAN MÁY KHOAN GIẾNG FY450
FY450 được thiết kế phục vụ các công trình khoan giếng nước. Máy có khả năng khoan sâu và hỗ trợ làm việc qua nhiều lớp địa chất.
FY450 có độ sâu khoan tối đa 450 m. Đường kính lỗ khoan nằm trong khoảng 140–350 mm. Máy sử dụng động cơ Yuchai và hệ thống di chuyển tự hành.
Thiết bị có kích thước 5.950 × 2.100 × 2.600 mm. Thiết kế này hỗ trợ vận chuyển và triển khai tại công trường. Tuy nhiên, cần kiểm tra mặt bằng trước khi đưa máy vào vị trí thi công.
FY450 phù hợp để xem xét cho các dự án khai thác nước ngầm. Việc lựa chọn máy cần dựa trên địa chất và yêu cầu của từng giếng.

ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA MÁY KHOAN FY450
1. Khả Năng Khoan Sâu
FY450 có độ sâu khoan công bố lên đến 450 m. Thông số này đáp ứng một số nhu cầu khoan giếng sâu.
Đường kính lỗ khoan đạt từ 140 đến 350 mm. Dải đường kính rộng hỗ trợ nhiều phương án thiết kế giếng.
Độ sâu thực tế phụ thuộc vào địa tầng và cấu hình thiết bị. Người mua nên xác nhận khả năng khoan theo điều kiện công trình.
2. Động Cơ Yuchai
Máy được trang bị động cơ diesel thương hiệu Yuchai. Động cơ cung cấp năng lượng cho các hệ thống vận hành.
Thông số gốc ghi công suất là 1.083 kW. Giá trị này cần được xác minh với catalogue chính thức. Không nên sử dụng để tính toán vận hành trước khi xác nhận.
3. Hệ Thống Khí Nén
FY450 sử dụng khí nén trong quá trình khoan. Áp suất làm việc được công bố ở mức 1,7–3,5 MPa.
Lượng khí tiêu thụ nằm trong khoảng 17–36 m³/phút. Vì vậy, máy nén khí cần đáp ứng đúng yêu cầu của cấu hình khoan.
Nguồn khí phù hợp giúp duy trì quá trình làm việc ổn định. Người dùng nên kiểm tra lưu lượng và áp suất trước khi vận hành.
4. Mô-men Xoắn Và Tốc Độ Quay
Mô-men xoắn quay được công bố ở mức 7.000–9.500 N·m. Tốc độ quay nằm trong khoảng 50–135 vòng/phút.
Hai thông số này giúp đánh giá khả năng vận hành của hệ thống quay. Hiệu quả khoan còn phụ thuộc vào loại mũi khoan và địa chất.
5. Hệ Thống Nâng Và Cấp Liệu
Máy có tốc độ nâng nhanh 20 m/phút. Tốc độ cấp liệu nhanh được công bố là 40 m/phút.
Chiều dài một lần đẩy đạt 6,6 m theo dữ liệu gốc. Người dùng nên xác nhận thông số này theo cấu hình thực tế.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | FY450 |
| Thương hiệu động cơ | Yuchai |
| Trọng lượng | 9,4 |
| Kích thước | 5.950 × 2.100 × 2.600 mm |
| Đường kính lỗ khoan | 140–350 mm |
| Độ sâu khoan tối đa | 450 m |
| Chiều dài một lần đẩy | 6,6 m |
| Tốc độ di chuyển | 2,5 km/h |
| Khả năng leo dốc | 30° |
| Tụ điện được trang bị | 1.083 kW |
| Áp suất khí làm việc | 1,7–3,5 MPa |
| Lượng khí tiêu thụ | 17–36 m³/phút |
| Tốc độ quay | 50–135 vòng/phút |
| Hiệu suất khoan | 15–35 m/h |
| Đường kính cần khoan | Φ89 / Φ102 mm |
| Chiều dài cần khoan | 1,5 / 2,0 / 3,0 / 6,0 m |
| Lực nâng giàn khoan | 25 |
| Tốc độ nâng nhanh | 20 m/phút |
| Tốc độ cấp liệu nhanh | 40 m/phút |
| Chiều rộng tải | 2,8 m |
| Lực nâng của tời | 2 |
| Mô-men xoắn quay | 7.000–9.500 N·m |
| Loại búa khoan | Dòng áp lực gió trung bình và cao |
| Hành trình chân nâng cao | 1,6 m |
ỨNG DỤNG
1. Khoan Giếng Khai Thác Nước Ngầm
FY450 có thể được xem xét cho các dự án khai thác nước ngầm. Độ sâu khoan công bố đạt 450 m.
Trước khi thi công, cần khảo sát địa chất và xác định tầng chứa nước. Điều này giúp lựa chọn đường kính và độ sâu phù hợp.
2. Phục Vụ Sản Xuất Nông Nghiệp
Máy có thể hỗ trợ thi công giếng cấp nước cho hoạt động nông nghiệp. Nguồn nước ổn định giúp phục vụ hệ thống tưới tiêu.
Độ sâu và lưu lượng giếng cần dựa trên nhu cầu thực tế. Không nên chỉ căn cứ vào khả năng khoan tối đa của máy.
3. Công Trình Xây Dựng
FY450 có thể được cân nhắc cho các công trình cần nguồn nước tại chỗ. Ví dụ gồm công trường xây dựng và khu vực phát triển hạ tầng.
Cần kiểm tra khả năng tiếp cận của máy trước khi vận chuyển. Mặt bằng thi công phải đáp ứng yêu cầu an toàn.
4. Khảo Sát Địa Chất Và Nguồn Nước
Khoan giếng có thể hỗ trợ thu thập thông tin về địa tầng. Kết quả khảo sát giúp đánh giá điều kiện khai thác nước ngầm.
Phương án khoan cần được xây dựng dựa trên mục tiêu khảo sát. Việc lựa chọn thiết bị phù hợp giúp hạn chế chi phí phát sinh.
KINH NGHIỆM LỰA CHỌN MÁY KHOAN GIẾNG FY450
Trước khi đầu tư FY450, doanh nghiệp nên kiểm tra các yếu tố sau:
- Địa chất: Xác định loại đất đá và điều kiện tầng chứa nước.
- Độ sâu giếng: Đối chiếu yêu cầu thực tế với khả năng khoan 450 m.
- Đường kính khoan: Chọn kích thước phù hợp với thiết kế giếng.
- Hệ thống khí: Kiểm tra áp suất và lưu lượng khí cần thiết.
- Cần khoan: Xác nhận đường kính, chiều dài và khả năng tương thích.
- Động cơ: Xác minh model, công suất và mức tiêu hao nhiên liệu.
- Dịch vụ kỹ thuật: Tìm hiểu phụ tùng, bảo hành và hỗ trợ bảo dưỡng.
Đặc biệt, hãy xác nhận các thông số chưa rõ trước khi ký hợp đồng. Catalogue chính thức là căn cứ quan trọng để đối chiếu cấu hình.
MUA MÁY KHOAN GIẾNG FY450 Ở ĐÂU?
Khi chọn mua máy khoan FY450, doanh nghiệp nên tìm đơn vị có kinh nghiệm về thiết bị khoan. Nhà cung cấp cần tư vấn cấu hình theo địa chất và mục tiêu sử dụng.
Liên hệ nhà cung cấp để được tư vấn máy khoan giếng FY450. Chuẩn bị thông tin về độ sâu, đường kính và địa chất sẽ giúp lựa chọn thiết bị phù hợp hơn.
Bạn có thể tham khảo thêm các dòng thiết bị tại máy khoan đá