Máy khoan đứng TPR-C2500
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Nội dung chính
|
Model |
TPR-C2500 |
|
Đường kính khoan tối đa, mm (thép/gang) |
80 / 100 |
|
Đường kính ta rô tối đa, mm (thép/gang) |
65 / 75 |
|
Đường kính trụ đứng, mm |
500 |
|
Chọn số thuỷ lực |
có |
|
Khoảng cách lớn nhất từ trụ đứng tới tâm trục chính, mm |
2500 |
|
Khoảng cách nhỏ nhất từ trụ đứng tới tâm trục chính, mm |
500 |
|
Hành trình đầu khoan theo phương ngang, mm |
2000 |
|
Khoảng cách lớn nhất từ bàn máy tới mũi trục chính, mm |
2000 |
|
Khoảng cách nhỏ nhất từ bàn máy tới mũi trục chính, mm |
550 |
|
Chiều cao nâng cần, mm |
1000 |
|
Kích thước bàn máy hình hộp, mm |
1000 x 800 |
|
Kích thước bàn đế, mm |
3520 x 1400 |
|
Côn trục chính |
MT6 |
|
Hành trình trục chính (chiều sâu lỗ khoan), mm |
450 |
|
Tốc độ quay trục chính, v/ph. |
16 - 1250 |
|
Số cấp tốc độ quay trục chính |
16 |
|
Phạm vi ăn dao trục chính, mm/v. |
0,04 - 3,2 |
|
Công suất động cơ chính, HP |
10 |
|
Công suất động cơ nâng cần, HP |
5,0 |
|
Công suất động cơ làm lạnh, HP |
1/4 |
|
Công suất động cơ kẹp cần, HP |
1,0 |
|
Chiều cao máy tính từ sàn, mm |
3990 |
|
Chiều cao chân đế + trụ máy, mm |
3850 |
|
Khối lượng máy, kg |
11.000 |
|
Kích thước máy bao gói, mm |
4000 x 1600 |