Máy khoan đứng TPR-2000H
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Nội dung chính
|
Model |
TPR-2000H |
|
Đường kính khoan tối đa, mm (thép/gang) |
65 / 70 |
|
Đường kính ta rô tối đa, mm (thép/gang) |
50 / 60 |
|
Đường kính trụ đứng, mm |
432 |
|
Chọn số thuỷ lực |
không |
|
Khoảng cách lớn nhất từ trụ đứng tới tâm trục chính, mm |
2000 |
|
Khoảng cách nhỏ nhất từ trụ đứng tới tâm trục chính, mm |
490 |
|
Hành trình đầu khoan theo phương ngang, mm |
1510 |
|
Khoảng cách lớn nhất từ bàn máy tới mũi trục chính, mm |
1900 |
|
Khoảng cách nhỏ nhất từ bàn máy tới mũi trục chính, mm |
500 |
|
Chiều cao nâng cần, mm |
1100 |
|
Kích thước bàn máy hình hộp, mm |
1000 x 800 |
|
Kích thước bàn đế, mm |
2908 x 1102 |
|
Côn trục chính |
MT5 |
|
Hành trình trục chính (chiều sâu lỗ khoan), mm |
370 |
|
Tốc độ quay trục chính, v/ph. |
35 - 1890 |
|
Số cấp tốc độ quay trục chính |
12 |
|
Phạm vi ăn dao trục chính, mm/v. |
0,07 - 0,96 |
|
Công suất động cơ chính, HP |
7,5 |
|
Công suất động cơ nâng cần, HP |
3,0 |
|
Công suất động cơ làm lạnh, HP |
1/8 |
|
Công suất động cơ kẹp cần, HP |
1,0 |
|
Chiều cao máy tính từ sàn, mm |
3470 |
|
Chiều cao chân đế + trụ máy, mm |
2960 |
|
Khối lượng máy, kg |
5600 |
|
Kích thước máy bao gói, mm |
3105 x 1400 |