Máy khoan đứng đa năng Z5050A
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Nội dung chính
|
Model |
Z5050A |
|
Đường kính lỗ khoan tối đa (gang/thép), mm |
Φ50/40 |
|
Khả năng ta rô ren tối đa |
M36 |
|
Khoảng cách giữa tâm trục chính và trụ đứng, mm |
360 |
|
Khoảng cách giữa mũi trục chính và mặt bàn máy, mm |
590 |
|
Khoảng cách giữa mũi trục chính và mặt bàn đế, mm |
1190 |
|
Chiều sâu lỗ khoan, mm |
225 |
|
Hành trình tối đa của cụm bàn máy và giá đỡ, mm |
530 |
|
Góc xoay của cụm bàn máy và giá đỡ, độ |
±45˚ |
|
Côn trục chính (Morse) |
MT4 |
|
Phạm vi tốc độ quay trục chính, v/ph |
54 - 1450 |
|
Số cấp tốc độ quay trục chính |
12 |
|
Phạm vi ăn dao, mm/v. |
0,1 – 0.4 |
|
Số cấp tốc độ ăn dao |
4 |
|
Đường kính trụ máy, mm |
Φ180 |
|
Kích thước của bàn máy, mm |
510 x 390 |
|
Rãnh chữ T (số lượng và chiều rộng) |
3 ; 14 |
|
Kích thước của bàn đế, mm |
470 x 435 |
|
Rãnh chữ T (số lượng và chiều rộng) |
2 ; 18 |
|
Công suất động cơ chính, kW |
3,0 |
|
Công suất động cơ chính bơm tưới nguội, W |
40 |
|
Kích thước máy, mm |
990x720 |
|
Khối lượng máy (Gross/Net), kg |
800/750 |