Máy khoan đứng đa năng Z5040A
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Nội dung chính
|
Model |
Z5040A |
|
Đường kính lỗ khoan tối đa (gang/thép), mm |
Φ40/32 |
|
Khả năng ta rô ren tối đa |
M27 |
|
Khoảng cách giữa tâm trục chính và trụ đứng, mm |
330 |
|
Khoảng cách giữa mũi trục chính và mặt bàn máy, mm |
630 |
|
Khoảng cách giữa mũi trục chính và mặt bàn đế, mm |
1200 |
|
Chiều sâu lỗ khoan, mm |
200 |
|
Hành trình tối đa của cụm bàn máy và giá đỡ, mm |
520 |
|
Góc xoay của cụm bàn máy và giá đỡ, độ |
±45˚ |
|
Côn trục chính (Morse) |
MT4 |
|
Phạm vi tốc độ quay trục chính, v/ph |
67 - 2500 |
|
Số cấp tốc độ quay trục chính |
12 |
|
Phạm vi ăn dao, mm/v. |
0.1 - 0.3 |
|
Số cấp tốc độ ăn dao |
3 |
|
Đường kính trụ máy, mm |
Φ140 |
|
Kích thước của bàn máy, mm |
450 x 390 |
|
Rãnh chữ T (số lượng và chiều rộng) |
2 ; 14 |
|
Kích thước của bàn đế, mm |
410 x 395 |
|
Rãnh chữ T (số lượng và chiều rộng) |
2 ; 14 |
|
Công suất động cơ chính, kW |
2.2 |
|
Công suất động cơ chính bơm tưới nguội, W |
40 |
|
Kích thước máy, mm |
920x560 |
|
Khối lượng máy (Gross/Net), kg |
550/500 |