Máy khoan đá tự hành trong hầm KJ311
- Bảo hành
- 12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Thông số kỹ thuật Máy khoan đá tự hànhtrong hầm KJ311Chiều dài11300mmChiều rộng1750mmChiều cao2000/3000 mmTrọng lượngkhoảng 12000 kgVận tốc di chuyển10 km/hKhả năng leo dốc tối đa0.25Bảo vệ an toànTạp âmCó thể nâng trần bảo vệChống lật, chống đá
Nội dung chính
| Thông số kỹ thuật Máy khoan đá tự hànhtrong hầm KJ311 | ||
| Chiều dài | 11300mm | |
| Chiều rộng | 1750mm | |
| Chiều cao | 2000/3000 mm | |
| Trọng lượng | khoảng 12000 kg | |
| Vận tốc di chuyển | 10 km/h | |
| Khả năng leo dốc tối đa | 0.25 | |
| Bảo vệ an toàn | ||
| Tạp âm | <100 dB(A) | |
| Có thể nâng trần bảo vệ | Chống lật, chống đá rơi | |
| Hệ thống mũi khoan | ||
| Máy khaon đá | 1×HC50/R38 | 1×HC109/R38 |
| Công suất máy đập | 13kW | 18.8kW |
| Lưu lượng | 105L/min | 135L/min |
| Áp suất | 130bar | 135bar |
| Áp suất quay tối đa | 150bar | 150bar |
| Tần suất | 62 Hz | 47 Hz |
| Momen | 325Nm | 780Nm |
| Đường kính lỗ khoan | 32-89mm | 45-102mm |
| 推进梁翻转 | 360° | |
| Bồi thanh chống lật | 1600mm | |
| Tay khoan | ||
| Ký hiệu | K26F | |
| Hình thức | Tự động cân bằng | |
| Độ co duỗi tay khoan | 1200mm | |
| Bơm thủy lực điện động | ||
| Động cơ điện | Nguồn điện 3 pha 45kW/55kW | |
| Đập-đẩy-khoan | Bơm Piston hướng trục | |
| Quay | Bơm bánh răng | |
| Độ lọc tinh | 10μ | |
| Thùng dầu thủy lực | 240L | |
| Máy làm lạnh thủy lực | Máy làm lạnh nước | |
| Điện áp | 380V | |
| Tần suất | 50Hz | |
| Phương thức khởi động | Sao 3 góc | |
| Dây cáp | 1×K440 | |
| Lượng cáp | 100m/80m | |
| Đường kính cáp | Φ28mm/Φ32mm | |
| Quy cách dây cáp | 3×35+3G6+2×1.5 | |
| 3×50+3G6+2×1.5 | ||
| Hệ thống gió thuỷ lộ | ||
| Máy nén khí | 1×JN5 | |
| Xả khí | 0.5m3/min | |
| Áp lực | 5-7bar | |
| Bôi trơn thiết bị | Dầu bôi trơn | |
| Lượng khí xả | 0.3m3/min | |
| Lượng xả dầu bôi trơn | 180-250g/h | |
| Máy bơm | 1×CR3 | |
| Công suất | 1.5kW | |
| Bơm xả khí | 3m3/h | |
| Khung gầm | ||
| Động cơ diesel | BF4L2011 53kW,2800rpm | |
| Lọc khí thải | Máy lọc khí xả | |
| Hệ thống chuyển động | Hệ thống vận hành 4 bánh | |
| Góc tay khoan | Xoay sau±10° | |
| Lốp | 11.00-20 | |
| Máy chuyển hướng | Khớp chuyển hướng±40° | |
| Điều khiển di chuyển | Điều khiển thủy lực | |
| Phanh | Máy giảm tốc nhiều đĩa | |
| Thùng dầu | 60L | |
Đánh giá Máy khoan đá tự hành trong hầm KJ311
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.