Máy khoan đá tự hành KT5
- Bảo hành
- 12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Thông số kỹ thuật máy khoan đá tự hành KT5Độ cứng đáf=6-20Momen quay (N*m)1400Đường kính lỗ khoan (mm)80-105Lực đẩy khoan tối đa (N)25000Độ sâu lỗ khoan25Góc nâng giá trượttrên 54° dưới 26°Vận tốc di chuyển (Km/h)2.5-4.0Góc lên xuống giá trượt147
Nội dung chính
Thông số kỹ thuật máy khoan đá tự hành KT5
| Độ cứng đá | f=6-20 | Momen quay (N*m) | 1400 |
| Đường kính lỗ khoan (mm) | 80-105 | Lực đẩy khoan tối đa (N) | 25000 |
| Độ sâu lỗ khoan | 25 | Góc nâng giá trượt | trên 54° dưới 26° |
| Vận tốc di chuyển (Km/h) | 2.5-4.0 | Góc lên xuống giá trượt | 147° |
| Khả năng leo dốc | 30° | Góc để giá trượt | phải 47° trái 47° |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 430 | Góc để nghiêng giá trượt | phải 15°trái97° |
| Công suất (kW) | 140 | Góc để tay khoan | phải 53° trái 15° |
| Động cơ diesel | Yuchai YC6A | Góc điều chỉnh khung xe | trên 10° dưới 9° |
| Lưu lượng khí bộ trục vít (m³/min) | 10 | Chiều dài một lần đẩy khoan (mm) | 3000 |
| Áp suất xả khí trục vít (bar) | 15 | Chiều dài bổ sung(mm) | 900 |
| Kích thước (dài×rộng×cao) (mm) | 6500×2400×2600 | Máy đập | 35A |
| Trọng lượng (Kg) | 8000 | Cần khoan | Φ64×3000mm |
| Vận tốc quay (r/min) | 0-120 | Phương thức gom bụi | bụi khô, gom bụi kiểu gió xoáy thuỷ lực |
Đánh giá Máy khoan đá tự hành KT5
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.