Máy khoan đá tự hành KT20
- Bảo hành
- 12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Thông số kỹ thuật máy khoan đá tự hành KT20 Độ cứng đáf=6-20Đường kính lỗ khoan (mm)135-190Độ sâu lỗ khoan(Độ sâu khi tự động nối cần)m35Vận tốc di chuyển (Km/h)0-3.0Khả năng leo dốc25°Ánh sáng gầm xe (mm)430Công suất (kW)(CATEBILER)CATERBILER
Nội dung chính
Thông số kỹ thuật máy khoan đá tự hành KT20
| Độ cứng đá |
f=6-20 |
| Đường kính lỗ khoan (mm) |
135-190 |
| Độ sâu lỗ khoan(Độ sâu khi tự động nối cần)m |
35 |
| Vận tốc di chuyển (Km/h) |
0-3.0 |
| Khả năng leo dốc |
25° |
| Ánh sáng gầm xe (mm) |
430 |
| Công suất (kW)(CATEBILER) |
CATERBILER C287,2200r/min) |
| Động cơ diesel |
Carter C11 |
| Lượng xả khí trục vít (m3/min) |
22 |
| Áp suấtxả khí (MPA) |
2.0 |
| Kích thước(dài×rộng×cao)mm |
11110×2716×3600 |
| Trọng lượng (Kg) |
23000 |
| Vận tốc quay (r/min) |
0-118 |
| Momen quay (N*m) |
4100 |
| Lực đẩy tối đa (N) |
65000 |
| Góc lên xuống giá trượt |
125° |
| Góc ngang giá trượt |
phải 97 ° trái 33° |
| Góc ngang tay khoan |
phải 42° trái 15° |
| Góc nâng cần khoan |
trên 42° dưới 20° |
| Góc điều chỉnh khung xe |
trên 10° dưới 10° |
| Quá trình đẩy (mm) |
4500 |
| Độ dài bổ sung giá trượt(mm) |
1200 |
| Quả đập |
55A/65A |
| Cần khoan |
φ 89/φ102×5000 mm |
| Phương thức gom bụi |
Khô/Ướt(có thể chọn) |
| Phương thức nối cần |
Tự động nối tháo cần |
| Phương thức ngăn kẹt cần tự động |
Điện điều khiển ngăn kẹt cần |
| Phương thức bôi trơn cần khoan |
Tự động phun dầu bôi trơn |
| Bảo vệ ren cần khoan |
có đầu nối bảo vệ ren cần khoan |
| Hiển thị khoan vào |
Hiển thị góc khoan và độ sâu lỗ khoan |
Đánh giá Máy khoan đá tự hành KT20
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.