Máy khoan đá tự hành KT15
- Bảo hành
- 12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Thông số kỹ thuật máy khoan đá tự hành KT15Độ cứng đáf=6-20Đường kính lỗ khoan (mm)Ȼ135-190Độ sâu lỗ khoan (m)35Vận tốc di chuyển (Km/h)0-3.0Khả năng leo dốc°25°Ánh sáng gầm xe (mm)430Công suất máy (Kw)298, 2200r/minĐộng cơ diesel cumminsQSZ13
Nội dung chính
Thông số kỹ thuật máy khoan đá tự hành KT15
| Độ cứng đá |
f=6-20 |
| Đường kính lỗ khoan (mm) |
Ȼ135-190 |
| Độ sâu lỗ khoan (m) |
35 |
| Vận tốc di chuyển (Km/h) |
0-3.0 |
| Khả năng leo dốc° |
25° |
| Ánh sáng gầm xe (mm) |
430 |
| Công suất máy (Kw) |
298, 2200r/min |
| Động cơ diesel | cumminsQSZ13-C400 |
| Lượng xả khí(m3/min) |
22 |
| Áp suất xả khí t (MPA) |
2.0 |
| Kích thước(dài×rộng×cao)mm |
11500 ×2716×3540 |
| Trọng lượng Kg |
23000 |
| Vận tốc quay r/min |
0-118 |
| Momen quay N*m |
4100 |
| Lực đẩy tối đa N |
65000 |
| Góc lên xuống giá trượt |
125° |
| Góc ngang giá trượt |
Phải 97°Trái33° |
| Góc ngang tay khoan |
Phải 42°Trái15° |
| Góc điều chỉnh khung giá |
Lên 10° Xuống10° |
| Hành trình đẩy tiến( mm) |
5000 |
| Độ dài bổ sung giá trượt (mm) |
1800 |
| Quả đập |
55A |
| Cần khoan( mm) |
φ89/φ102×5000 |
| Phương thức gom bụi |
bụi khô(gom bụi kiểu gió xoáy thuỷ lực) /bụi ẩm(có thể lọc) |
| Phương thức nối cần |
tự động tháo nối cần |
| Phương thức tự động tránh kẹt |
hệ thống điều khiển tránh kẹt |
| Phương thức bôi trơn cần khoan |
tự động phun dầu bôi trơn |
| Bảo vệ trục khoan |
có đầu nối bảo vệ ren |
| Mũi khoan hiển thị |
Hiển thị độ sâu lỗ khoan và góc khoan thực tế |
Đánh giá Máy khoan đá tự hành KT15
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.