Máy khoan đá tự hành KG940
- Bảo hành
- 12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Thông số kỹ thuật máy khoan đá tự hành KG940A/DĐộ cứng đáf=6~20Vận tốc di chuyển(Km/h)0–2.0Đường kính lỗ khoan(mm)105~165Góc nâng tay khoan25°~+45°Độ sâu lỗ khoan(m)25Góc độtay khoan±45°Áp suất(MPa)1.0~2.4Góc độgiá trượt±50°Lưu lượng khí(m³/min)12
Nội dung chính
Thông số kỹ thuật máy khoan đá tự hành KG940A/D
| Độ cứng đá | f=6~20 | Vận tốc di chuyển(Km/h) | 0–2.0 |
| Đường kính lỗ khoan(mm) | 105~165 | Góc nâng tay khoan | 25°~+45° |
| Độ sâu lỗ khoan(m) | 25 | Góc độtay khoan | ±45° |
| Áp suất(MPa) | 1.0~2.4 | Góc độgiá trượt | ±50° |
| Lưu lượng khí(m³/min) | 12-24m3/min | Góc lên xuống giá trượt | 180° |
| Vận tốc quay(rpm) | 0~100 | Góc điều chỉnh khung máy | ±10° |
| Lực nâng(KN) | 22 | Chiều dài bổ sung giá trượt(mm) | 900 |
| Quy cách cần khoan(mm) | 76×3000/89×3000 | Kích thước(mm) | 5400×2330×2020 |
| Khả năng leo dốc | 30° | Trọng lượng(Kg) | 6500 |
| Khoảngsáng gầm xe(mm) | 320 | Ký hiệu động cơ |
YC4D8058kW(2200rpm) |
| Chú thích | Công suất motor (kW) |
45(1460r/min) |
Đánh giá Máy khoan đá tự hành KG940
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.