Máy khoan đá tự hành KG925
- Bảo hành
- 12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Thông số kỹ thuật máy khoan đá tự hành KG925 Độ cứng đáf=6-20Đường kính lỗ khoan(mm)Φ105-152Độ sâu lỗ khoan(m)25Vận tốc di chuyển(Km/h)0~2.5Khả năng leo dốc( °)30Khoảngsáng gầm xe(mm)320Ký hiệu động cơ(yuchai)YC4D80(58KW/2200rpm)Kích thước(mm)5900
Nội dung chính
Thông số kỹ thuật máy khoan đá tự hành KG925
| Độ cứng đá |
f=6-20 |
| Đường kính lỗ khoan(mm) |
Φ105-152 |
| Độ sâu lỗ khoan(m) |
25 |
| Vận tốc di chuyển(Km/h) |
0~2.5 |
| Khả năng leo dốc( °) |
30 |
| Khoảngsáng gầm xe(mm) |
320 |
| Ký hiệu động cơ(yuchai) |
YC4D80(58KW/2200rpm) |
| Kích thước(mm) |
5900×2200×2300 |
| Trọng lượng(Kg) |
7000 |
| Áp suất(MPa) |
1.0-2.4 |
| Góc độ nâng hạ giá trượt tối đa( °) |
180 |
| Góc độ ngang giá trượt tối đa( °) |
phải 100º(50º) trái 50º(45º) |
| Góc độ nâng hạ tay khoan tối đa( °) |
Hạ 25° nâng 45° |
| Góc độ ngang tay khoan tối đa( °) |
phải 45º trái 45º |
| Độ dài bổ sung(mm) |
900 |
| Vận tốc motor quay(r/min) |
0-120 |
| Momen quay(N.m) |
4500 |
| Lực nâng(N) |
20000 |
| Đường kính cần khoan(mm) |
φ76/ φ89 |
| Độ dài cần khoan(mm) |
3000 |
Đánh giá Máy khoan đá tự hành KG925
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.