Máy khoan CNC Brother TC-R2A
- Bảo hành
- 12 tháng
2.000.000.000đ
Giá chưa gồm VAT (10%) — VAT cộng khi đặt hàng
Trả góp chỉ từ /tháng
Xem gói trả góp ›
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Loại máyTC-R2A10,000v/p16,000v/pHệ điều hành CNCCNC-A00Hành trìnhTrục X [mm]420TrụcY [mm]320Trục Z [mm]270Khoảng cách từ bàn máy đến đầu trục chính [mm]180 - 450Bàn máyKích thước[mm]500 x 300Tải trọng lớn nhất[kg]80Trục chínhTốc độ [min-1]10 - 10
Nội dung chính
| Loại máy | TC-R2A | |||
| 10,000v/p | 16,000v/p | |||
| Hệ điều hành CNC | CNC-A00 | |||
|---|---|---|---|---|
| Hành trình | Trục X [mm] |
420 | ||
| TrụcY [mm] |
320 | |||
| Trục Z [mm] |
270 | |||
| Khoảng cách từ bàn máy đến đầu trục chính [mm] |
180 - 450 | |||
| Bàn máy | Kích thước[mm] | 500 x 300 | ||
| Tải trọng lớn nhất[kg] | 80 | |||
| Trục chính | Tốc độ [min-1] |
10 - 10,000 | 16 - 16,000 | |
| Tốc độ gia công ren[min-1] | Max.6,000 | |||
| Loại đầu mang dao | 7/24 Taper No. 30 | |||
| Bước tiến | Tốc độ tiến nhanh (X x Y x Z) [mm/mim] |
30 x 30 x 50 | ||
| Bước tiến gia công [mm/mim] |
1 - 10,000 (X, Y) 1 - 20,000 (Z) |
|||
| Đầu xoay dao | Loại trục dao | MAS.BT30 | ||
| Loại đầu chốt kéo | MAS.P30T-2 | |||
| Số đầu dao [cái] |
14 | |||
| Distance from taper gauge line (Max. diameter) [mm(inch)] |
0 - 30 / D 46 30 - 160 / D 80 160 - 200 / D 40 |
|||
| Trọng lượng dao.Max [kg] |
3.0 (Tổng trọng lượng 25) | |||
| Lựa chọn dao | Lựa chọn nhanh ngẫu nhiên | |||
| Thời gian thay dao | Dao thay dao[s] | 1.1 | ||
| Thay dao xong [s] | 1.8 | |||
| Động cơ | Động cơ trục chính [kW] |
7.3 / 5.0 | 8.4 / 3.65 | |
| Động cơ trục gia công [kW] |
0.98 (X, Y) / 1.2 (Z) | |||
| Nguồn điện | Nguồn điện | 200 VAC ±10%, 50 / 60Hz ±1Hz | ||
| Công suất (Max.) [kVA] |
90 (20) | |||
| Nguồn khí | Áp suất khí[MPa] | 0.4 - 0.6 | ||
| Lưu lượng khí[L/min] | 90 (air pressure) | |||
| Kích thước máy | Chiều cao [mm] |
2,510 | ||
| Kích thước sàn máy | 1,460mm×3,130mm | |||
| Trọng lượng[kg] | 2,900 | |||
| Độ chính xác | Độ chính xác kích thước [mm] |
0.005 / 300 | ||
| Độ chính xác lập lại[mm] | ±0.003 | |||
| Các phụ kiện tiêu chuẩn | 1 bộ điều khiển bằng tay, 4 ốc nền, 4 miếng cân bằng |
|||
Đánh giá Máy khoan CNC Brother TC-R2A
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.