Máy khoan CNC Brother TC-32B QT
- Bảo hành
- 12 tháng
2.000.000.000đ
Giá chưa gồm VAT (10%) — VAT cộng khi đặt hàng
Trả góp chỉ từ /tháng
Xem gói trả góp ›
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Loại máyTC-32B QT12,000minspecifications16,000minspecificationsHệ điều hành CNCCNC-B00Hành trìnhTrục X [mm (inch)]550 (21.7)Trục Y [mm (inch)]400 (15.7)Trục Z [mm (inch)]415 (16.3)Khoảng cách từ bàn máy đến đầu trục chính[mm (inch)]645 (25.4)Bàn
Nội dung chính
| Loại máy | TC-32B QT | |||
| 12,000min specifications |
16,000min specifications |
|||
| Hệ điều hành CNC | CNC-B00 | |||
|---|---|---|---|---|
| Hành trình | Trục X [mm (inch)] |
550 (21.7) | ||
| Trục Y [mm (inch)] |
400 (15.7) | |||
| Trục Z [mm (inch)] |
415 (16.3) | |||
| Khoảng cách từ bàn máy đến đầu trục chính[mm (inch)] | 645 (25.4) | |||
| Bàn máy | Kích thước[mm (inch)] | 600 x 425 (23.6 x 16.7) (1 hướng ) | ||
| Tải trọng lớn nhất[kg (lbs)] | 200 (441) (1 hướng) | |||
| Đường kính gia công.Max [mm (inch)] |
1,200 (47.2) | |||
| Thời gian xoay bàn [sec.] |
3.4/180° | |||
| Độ chính xác lập lại của bàn[mm (inch)] | 0.01 (0.0004) | |||
| Trục chính | Tốc độ [min-1] | 12 - 12,000 | 16 - 16,000 | |
| Tốc độ gia công ren [min-1] |
Max. 8,000 | |||
| Lỗ taro ren | Tùy thuộc vào đặc tính của máy | |||
| Bước tiến |
Tốc độ tiến nhanh trục
X x Y x Z [m(inch)/min]
|
70 x 70 x 70 (2,756 x 2,756 x 2,756) | ||
| Bước tiến gia công [mm(inch)/min] |
1 - 20,000 (0.04 - 787.4) | |||
| Đầu xoay dao | Loại trục dao | Tùy thuộc vào đặc tính của máy | ||
| Loại đầu chốt kéo | Tùy thuộc vào đặc tính của máy | |||
| Số đầu dao [pcs.] |
18 (+1) / 26 (+1) | |||
| Đường kính dao .Max[mm (inch)] | 0 - 30 (0 - 1.2) / D46 (1.8) , 30 - 200 (1.2 - 7.9) / D55 (2.2) (Large tool D125 (4.9)) |
|||
| Chiều dài dao.Max [mm (inch)] |
200 (7.9) | |||
|
Trọng lượng dao.Max
[kg (lbs)]
|
3.5 (7.7) | |||
| Lựa chọn dao | Lựa chọn nhanh ngẫu nhiên | |||
| Sự thay dao | Dao thay dao [sec.] |
0.9 (BT NC5, small dia.), 1.1 (HSK, small dia.) | ||
| Dao thay xong[sec.] | 2.0 (BT NC5, small dia.), 2.2 (HSK, small dia.) | |||
| Động cơ | Động cơ trục chính[kW] | 11/ 6 | 10/ 7.3 | |
| Động cơ trục gia công [kW] |
1.3 (X, Y, Z) | |||
| Nguồn điện | Nguồn điện | AC3Φ, 50/60Hz±1Hz | ||
| Công suất [kVA] |
16 (Max. 32) | 18 (Max. 37) | ||
| Nguồn khí | Áp suất khí | 0.4MPa - 0.6MPa | ||
| Lưu lượng khí | 100 L/min | |||
| Kích thước máy | Chiều cao [mm (inch)] |
2,360 (92.9) | ||
| Kích thước sàn máy [mm (inch)] |
1,890 x 3,669 (74.4 x 144.4) | |||
| Trọng lượng [kg (lbs)] |
4,500 (9,921) | |||
| Độ chính xác | Độ chính xác kích thước[mm (inch)] | 0.005 / 300 (0.0002 / 11.8) | ||
| Độ chính xác lập lại [mm (inch)] |
± 0.003 (± 0.00012) | |||
Đánh giá Máy khoan CNC Brother TC-32B QT
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.