Máy khoan cần TPR-820A
- Bảo hành
- 12 tháng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Nội dung chính
|
MODEL |
TPR-820A |
||
|
Đường kính trụ máy |
210 |
||
|
Khoảng cách từ trụ máy đến tâm trục chính, max |
850 |
||
|
Khoảng cách từ trụ máy đến tâm trục chính, min |
220 |
||
|
Hành trình trục chính |
630 |
||
|
Khoảng cách từ bệ máy đến phía dưới trục chính , max |
1210 |
||
|
Khoảng cách từ bệ máy đến phía dưới trục chính , min |
350 |
||
|
Chiều cao nâng cần |
640 |
||
|
Kích thước bàn làm việc |
600×445×380 |
||
|
Kích thước bệ máy |
1260×640×160 |
||
|
Độ côn lỗ trục chính |
MT#4 |
||
|
Hành trình trục chính |
220 |
||
|
Tốc độ trục chính |
88 , 154 , 282 , 455 , 796 , 1500×6 steps |
||
|
Tốc độ ăn dao |
0.05 , 0.09 , 0.15×3 steps |
||
|
Đồng cơ chính |
2HP |
||
|
Động cơ nâng cần |
1HP |
||
|
Bơm làm mát |
1/8 HP |
||
|
Chiều cao máy |
2320 |
||
|
Chiều cao bệ+ trụ máy |
2010 |
||
|
Trọng lượng, kgs |
1200 |
||
|
Kích thước |
1680×826×2190 |
||
|
Khả năng |
Khoan |
thép |
32Ø |
|
gang |
50Ø |
||
|
Taro |
thép |
25Ø |
|
|
gang |
32Ø |
||