Máy khoan cần TF-900S
- Bảo hành
- 12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Máy khoan cần TF-900SMODEL TF-900SKhả năngKhoanThépØ38 mmGangØ50 mmTarôThépØ25 mmGangØ30 mmDoaThépØ75 mmGangØ105 mmHành trình đầu khoan200 mmKích thước đầu khoanNO.4Tốc độ trục chính88-1500(6) R.P.M.Tốc độ ăn phôi (mm) 0.05/0.09/0.15 Đường kính
Nội dung chính
Máy khoan cần TF-900S
|
MODEL
|
TF-900S
|
||
|
Khả năng
|
Khoan
|
Thép
|
Ø38 mm
|
|
Gang
|
Ø50 mm
|
||
|
Tarô
|
Thép
|
Ø25 mm
|
|
|
Gang
|
Ø30 mm
|
||
|
Doa
|
Thép
|
Ø75 mm
|
|
|
Gang
|
Ø105 mm
|
||
|
Hành trình đầu khoan
|
200 mm
|
||
|
Kích thước đầu khoan
|
NO.4
|
||
|
Tốc độ trục chính
|
88-1500(6) R.P.M.
|
||
|
Tốc độ ăn phôi (mm)
|
0.05/0.09/0.15
|
||
|
Đường kính trụ
|
210 mm
|
||
|
K/C Max từ tâm trục chính đến trụ
|
920 mm
|
||
|
K/C Min từ tâm trục chính đến trụ
|
290 mm
|
||
|
Hành trình ngang đầu khoan
|
650 mm
|
||
|
K/C Max từ trục chính đến chân đế
|
1110 mm
|
||
|
K/C Min từ trục chính đến chân đế
|
282 mm
|
||
|
Chiều cao của trụ
|
1850 mm
|
||
|
Chiều cao máy
|
2175 mm
|
||
|
Kích thước đế máy [L x H x W] mm
|
1435 x 640 x 150
|
||
|
Động cơ trục chính [HP]
|
2HP
|
||
|
Động cơ nâng cần khoang [HP]
|
1HP
|
||
|
Động cơ làm mát [HP]
|
1/8HP
|
||
|
Trọng lượng
|
1170kgs
|
||
|
Trọng lượng đónh gói
|
1270kgs
|
||
|
Kích thước[ L x W x H ] mm
|
1580 x 820 x 2060
|
||
Đánh giá Máy khoan cần TF-900S
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.