Cảm ơn Quý khách đã quan tâm đến sản phẩm của VINACOMM. Kính chúc Quý khách sức khỏe, thành công và nhiều may mắn!
Gọi mua hàng0926 575 555 Tra cứuđơn hàng Giỏ hàng

Máy khoan cần Đài Loan NC TF-2000NCH

Mã: TF-2000NCH Đánh giá Hỏi đáp
Bảo hành
12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng: Còn hàng

Thông số kỹ thuật

Bảo hành12 tháng

Đặc điểm nổi bật

Thông số kỹ thuậtITEM MODELTF-2000NCHTF-2500NCHTF-2000HKhả năngCapacityDrillingStell Ø85Ø85Ø85castiron Ø105Ø105Ø105TappingStell M65M65M65castiron M75M75M75BoringStell Ø150Ø150Ø150castiron Ø200Ø200Ø200Hành trình trục chính/Spindle strokeH400400400Côn

Thông số kỹ thuật

ITEM MODEL

TF-2000NCH

TF-2500NCH

TF-2000H

Khả năng

Capacity

Drilling

Stell

 

Ø85

Ø85

Ø85

castiron

 

Ø105

Ø105

Ø105

Tapping

Stell

 

M65

M65

M65

castiron

 

M75

M75

M75

Boring

Stell

 

Ø150

Ø150

Ø150

castiron

 

Ø200

Ø200

Ø200

Hành trình trục chính/Spindle stroke

H

400

400

400

Côn morse/Size of morse Taer

 

MT6

MT6

MT6

Tốc độ trục chính/Spindle speed

 

H.L兩檔無段變速
(H.L variable speed by inverter)20-1300rpm

H.L兩檔無段變速
(H.L variable speed by inverter)20-1300rpm

H.L兩檔無段變速
(H.L variable speed by inverter)20-1300rpm

Tốc độ ăn dao/Spindle Feeds

 

DC驅動系統
DC motor
0.05-200mm/min
distance

DC驅動系統
DC motor
0.05-200mm/min
distance

0.4-1.15 x10

Đường kính cột/Column Diameter

A

480

480

480

Khoảng cách lớn nhất từ cột đến đầu trục chính/Max.distance,column sarace spindle center

B

2000

2500

2000

Khoảng cách nhỏ nhất từ cột đến đầu trục chính /Min.distance,column sarace spindle center

C

420

420

420

Hành trình Ụ trục chính/Horiontal Travel of Meadstock

D

1530

2030

1530

Khoảng cách lớn nhất từ đế đến trục chính/Max.distance,base to spindle

E

1800

1800

1800

Khoảng cách nhỏ nhất từ đế đến trục chính/Min.distance,base to spindle

F

560

560

560

Chiều cao lớn nhất của cột/Overall height of column

G

2950

2950

2950

Chiều cao lớn nhất của máy/Machine height of column

I

3400

3400

3400

Kích thước đế/Dimensions of hase[L x H xK]

 

2900 x1200 x 250

3400 x1200 x 250

2900 x1200 x 250

Kích thước bàn làm việc/Effective area of table[ R x S x T ]

 

800 x 540 x 400 equal x 2PC

800 x 540 x 400 equal x 2PC

800 x 540 x 400 equal x 2PC

Động cơ trục chính/Spindle drive motor[HP]

 

10HP(OPT.15HP)

10HP(OPT.15HP)

10HP(OPT.15HP)

Động cơ cần/Arm elevation motor[HP]

 

2HP

2HP

2HP

Bơm làm mát/Coolant pump[HP]

 

1/4HP

1/4HP

1/4HP

Bơm dầu/Oil motor[HP]

 

1HP

1HP

1HP

Biến tần/Inverter

 

10HP(OPT.15.20HP)

10HP(OPT.15.20HP)

10HP(OPT.15.20HP)

Điều khiển thông số bằng màn hình/Touching control screen

 

10"

10"

-

Khối lượng chính xác/Net weight -Approx[kg]

 

7200

7800

7100

Khối lượng đóng gói/Groos weight-Approx[kg]

 

8000

8600

8000

Kích thước/Measurement[ L x W x H ]

 

3150 x 1450 x 3300

3650 x 1450 x 3300

3150 x 1450 x 3300

Đánh giá Máy khoan cần Đài Loan NC TF-2000NCH

Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.
5 0 đánh giá
4 0 đánh giá
3 0 đánh giá
2 0 đánh giá
1 0 đánh giá

Đánh giá sản phẩm

Máy khoan cần Đài Loan NC TF-2000NCH
Đánh giá chung *
Nhập số điện thoại hoặc email (1 trong 2) — không hiển thị công khai.

Hỏi và đáp