Máy kéo DI 730 II
- Bảo hành
- 12 tháng
Liên hệ
Giá tốt nhất theo thời điểm — đặt hàng, gọi hoặc chat để được báo giá.
Tình trạng:
Còn hàng
Chỉ còn sản phẩm
Sản phẩm đang còn hàng — tạm thời chưa nhận đặt hàng.
Xem chi nhánh có hàng
Khu vực này chưa có chi nhánh còn hàng — chọn khu vực khác hoặc đặt hàng online.
Thông số kỹ thuật
| Bảo hành | 12 tháng |
|---|
Đặc điểm nổi bật
Technical SpecificationStandard FeaturesDI 730 II 2WDEngineEngine Type2105 DL Without coldstartHP Category30No. of Cylinders2AspirationNatural AspirationBore/Stroke(mm)105/118Cubic Capacity (cc)2044Rated RPM (+/-25mm)2100Air cleanerwet Air CleanerMax
Nội dung chính
Technical Specification
| Standard Features | DI 730 II 2WD |
| Engine | |
| Engine Type | 2105 DL Without coldstart |
| HP Category | 30 |
| No. of Cylinders | 2 |
| Aspiration | Natural Aspiration |
| Bore/Stroke(mm) | 105/118 |
| Cubic Capacity (cc) | 2044 |
| Rated RPM (+/-25mm) | 2100 |
| Air cleaner | wet Air Cleaner |
| Max Torque (Nm) @ RPM | 112(+/-5%)@1300 RPM(+/-100) |
| Transmission | |
| Drive | 2WD |
| Clutch | Single Clutch |
| Gearbox | 8F+2R |
| Transmission | Sliding Mesh |
| PTO | |
| PTO (rpm) | 540 rpm |
| PTO (actuation) | Mechanical,Hand operated |
| Diff Lock | |
| Diff. Lock(mechanical) | No |
| Electrical | |
| Battery | 12V,75 AH |
| Alternator | 12V,35 Amp |
| Seven pin trailer socket | Yes |
| DCV | |
| Auxiliary hydraulic circuit | NO |
| No.of Spool valves | NO |
| Steering | |
| Steering | Mechanical Steering |
| Tyre | |
| Front | 6*16 |
| Rear | 12.4*28 |
| Speed(Forward) | |
| Max Speed(Km/Hr) | 29.60 @ 2000 |
| Min Speed(Km/Hr) | 2.75 @ 2000 |
| Hydraulics | |
| 3 point linkage | CAT2 |
| Stay Bars | Yes Adjustble Check Chain |
| Hydraulic lifting capacity | 1200 kg |
| Brakes | |
| Brakes | Dry Disc Brake |
| Type of actuation | Mechanical |
| Hand brake | Yes |
| Others | |
| Driver Seat | Yes, Adjustable With Smv |
| Trailer hitch | Standard Rear Toe Hook |
| Fuel Indicator gauge | Yes |
| Canopy | No |
| Registration Plate with light | No |
| Front Toe Hook | Yes |
| Front & rear weights | Bumper Only |
| Drawbar | Normal draw Bar |
| ROPS | No |
| Safety Switch | |
| Neutral safety switch | No |
| P.T.O Safety switch | No |
| Clutch Safety Switch | No |
| Capacity (ltrs)(+/-5%) approx | |
| Fuel tank | 55 |
| Eng Oil | 6 |
| Hyd+Tran | 50.3 |
| Dimension & Weight(+/-5%) | |
| Gross Weight(kg) | 1800 |
| Wheel Base (mm) | 1835 |
| Total Length (mm) | 3375 |
| Total Width (mm) | 1655 |
| Height (mm) | 2305 |
| Ground Clearance (mm) min | 370 (below trans. Plug) |
| Front Track, (mm), min.-max. | 1300 (std.) & 1500 |
| Rear Track, (mm), min.-max. | 1325 (std.) 1475-1535 |
| Turning Diameter | |
| Without Brakes (m) | 6.5 m ( R ) – 6.11 m ( L ) |
| Turning diameter. With Brakes (m) | 5.57 m ( R ) – 5.49 m ( L ) |
Đánh giá Máy kéo DI 730 II
Chưa có đánh giá
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận.